(Top Banner Ad)
emesis
C2
danh từ C2 Y học

emesis

UK: /ˈemɪsɪs/ • US: /ˈemɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nôn mửa hành động nôn sự mửa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of vomiting.

Vietnamese Meaning

Hành động nôn mửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chemotherapy can cause emesis in some patients."

    "Hóa trị có thể gây ra nôn mửa ở một số bệnh nhân."

  • "The patient presented with severe emesis."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng nôn mửa nghiêm trọng."

  • "Emesis is a common side effect of motion sickness."

    "Nôn mửa là một tác dụng phụ thường gặp của chứng say tàu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emesis Sự nôn mửa, ói mửa (thuật ngữ y học)
Adjective emetic Có tính chất gây nôn
Noun emetic Thuốc hoặc chất gây nôn
Noun hyperemesis Chứng nôn mửa quá mức, nôn nghén nặng
Adjective antiemetic Có tính chất chống nôn
Noun antiemetic Thuốc chống nôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wem-
Ancient Greek
ἐμεῖν (emein)
Ancient Greek
ἔμεσις (emesis)
English
emesis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'emesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ động từ 'emein' có nghĩa là 'nôn mửa' hoặc 'ói mửa'. Sau đó, nó trở thành danh từ 'emesis', chỉ hành động nôn mửa. Từ này được sử dụng rộng rãi trong y học để chỉ hiện tượng sinh lý này một cách chính xác và chuyên nghiệp, tránh các từ thông tục như 'vomiting' hay 'throwing up' trong ngữ cảnh lâm sàng.

Usage Note

Emesis là một thuật ngữ y học chính thức chỉ hành động nôn mửa. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, bệnh học hoặc nghiên cứu khoa học. Khác với 'vomiting' là từ thông dụng, 'emesis' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emesis
  • projectile projectile emesis
    (nôn mửa vọt)
  • recurrent recurrent emesis
    (nôn mửa tái phát)
  • bilious bilious emesis
    (nôn ra mật)
Verb + emesis
  • induce to induce emesis
    (gây nôn)
  • prevent to prevent emesis
    (ngăn ngừa nôn mửa)
  • experience to experience emesis
    (trải qua cơn nôn mửa)

Idioms

  • Cyclic Emesis Syndrome

    Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ

    "The patient was diagnosed with Cyclic Emesis Syndrome after repeated episodes."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc Hội chứng nôn mửa theo chu kỳ sau nhiều đợt nôn liên tiếp.)

  • Postoperative Emesis

    Nôn mửa sau phẫu thuật

    "Preventing postoperative emesis is crucial for patient comfort."

    (Ngăn ngừa nôn mửa sau phẫu thuật rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân.)

  • Hyperemesis Gravidarum

    Chứng nôn nghén nặng (trong thai kỳ)

    "Kate Middleton famously suffered from hyperemesis gravidarum during her pregnancies."

    (Kate Middleton nổi tiếng là bị chứng nôn nghén nặng trong các lần mang thai của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emesis

danh từ
Lật mặt

Hành động nôn mửa.

"Chemotherapy can cause emesis in some patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he ate expired food, emesis was his body's natural reaction.
Bởi vì anh ấy đã ăn thức ăn hết hạn, nôn mửa là phản ứng tự nhiên của cơ thể anh ấy.
Phủ định
Although she felt nauseous, emesis did not occur, likely due to the anti-emetic medication.
Mặc dù cô ấy cảm thấy buồn nôn, nhưng nôn mửa không xảy ra, có lẽ là do thuốc chống nôn.
Nghi vấn
If he experiences another episode of emesis, should we take him to the emergency room?
Nếu anh ấy trải qua một đợt nôn mửa khác, chúng ta có nên đưa anh ấy đến phòng cấp cứu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had eaten the spoiled food, she would have experienced emesis.
Nếu cô ấy đã ăn thức ăn bị hỏng, cô ấy đã bị nôn.
Phủ định
If the doctor hadn't prescribed the anti-nausea medication, he might not have prevented the emesis.
Nếu bác sĩ không kê đơn thuốc chống buồn nôn, có lẽ ông ấy đã không ngăn được việc nôn mửa.
Nghi vấn
Would the patient have recovered faster if the emesis had been immediately treated?
Bệnh nhân có hồi phục nhanh hơn không nếu việc nôn mửa được điều trị ngay lập tức?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will prescribe medication to prevent emesis.
Bác sĩ sẽ kê đơn thuốc để ngăn ngừa nôn mửa.
Phủ định
She is not going to experience emesis after the surgery because of the antiemetic drugs.
Cô ấy sẽ không bị nôn mửa sau phẫu thuật vì thuốc chống nôn.
Nghi vấn
Will the patient experience emesis after the chemotherapy session?
Bệnh nhân có bị nôn mửa sau buổi hóa trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emesis".

Sự kỳ thị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động nôn mửa thường được coi là một điều riêng tư và khá xấu hổ. Mặc dù là một phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể đối với bệnh tật hoặc ngộ độc, việc nôn mửa công khai thường khiến người nôn mửa cảm thấy mặc cảm, xấu hổ và người chứng kiến cũng cảm thấy không thoải mái.

Dấu hiệu bệnh lý và chăm sóc y tế

Ở các nước phương Tây, 'emesis' (nôn mửa) được coi là một triệu chứng quan trọng của nhiều bệnh lý khác nhau, từ ngộ độc thực phẩm nhẹ đến các tình trạng y tế nghiêm trọng hơn như viêm ruột thừa hoặc chấn thương sọ não. Việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế là phổ biến nếu tình trạng nôn mửa kéo dài, nghiêm trọng hoặc kèm theo các triệu chứng đáng lo ngại khác.