emplacement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where something is put or located; a position or site.
Vietnamese Meaning
Một vị trí nơi cái gì đó được đặt hoặc định vị; một vị trí, địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers built a gun emplacement on the ridge."
"Những người lính đã xây dựng một vị trí đặt súng trên sườn núi."
-
"The new radar emplacement will improve our surveillance capabilities."
"Vị trí đặt radar mới sẽ cải thiện khả năng giám sát của chúng ta."
-
"They constructed an emplacement for the anti-aircraft missile system."
"Họ đã xây dựng một vị trí cho hệ thống tên lửa phòng không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | place | nơi chốn, vị trí |
| Verb | place | đặt, để |
| Noun | placement | sự sắp đặt, vị trí (ví dụ: placement of students) |
| Verb | emplace | đặt vào vị trí, bố trí (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự) |
| Noun | displacement | sự di dời, sự thế chỗ |
| Verb | replace | thay thế, đặt lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'emplacement' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự để chỉ vị trí cụ thể được chuẩn bị cho một mục đích nào đó, chẳng hạn như vị trí đặt súng, radar, hoặc một công trình xây dựng. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và mục đích của vị trí đó hơn là chỉ đơn thuần là một địa điểm. So với 'location' (vị trí), 'emplacement' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.
Prepositions
'At' thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'The gun emplacement at the top of the hill'. 'Of' thường được dùng để mô tả mục đích của vị trí đó: 'A radar emplacement of strategic importance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
defensive defensive emplacement (vị trí phòng thủ)
-
artillery artillery emplacement (vị trí đặt pháo)
-
missile missile emplacement (vị trí phóng tên lửa)
-
fortified fortified emplacement (vị trí được củng cố, công sự)
-
fixed fixed emplacement (vị trí cố định)
-
strategic strategic emplacement (vị trí chiến lược)
-
build build an emplacement (xây dựng một vị trí (đặt vũ khí, thiết bị))
-
construct construct an emplacement (xây dựng một vị trí)
-
establish establish an emplacement (thiết lập một vị trí)
-
destroy destroy an emplacement (phá hủy một vị trí)
-
occupy occupy an emplacement (chiếm giữ một vị trí)
-
prepare prepare an emplacement (chuẩn bị một vị trí)
Idioms
-
gun emplacement
vị trí đặt súng (thường là súng lớn, pháo)
"The soldiers fortified the gun emplacement on the hill."
(Những người lính đã củng cố vị trí đặt súng trên đồi.)
-
missile emplacement site
khu vực/điểm đặt hệ thống tên lửa
"Satellite images revealed a new missile emplacement site."
(Ảnh vệ tinh đã tiết lộ một khu vực đặt hệ thống tên lửa mới.)
-
to set up an emplacement
thiết lập/xây dựng một vị trí (để đặt thiết bị, vũ khí)
"The engineers worked quickly to set up an emplacement for the radar system."
(Các kỹ sư đã làm việc nhanh chóng để thiết lập một vị trí cho hệ thống radar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emplacement
NounMột vị trí nơi cái gì đó được đặt hoặc định vị; một vị trí, địa điểm.
"The soldiers built a gun emplacement on the ridge."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the emplacement of the artillery was incredibly precise! |
Wow, vị trí đặt pháo thật là chính xác đến kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, there isn't a suitable emplacement for the new radar system. |
Tiếc thay, không có vị trí phù hợp cho hệ thống radar mới. |
| Nghi vấn | Hey, is that emplacement secure enough for the night? |
Này, vị trí đó có đủ an toàn cho đêm nay không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artillery emplacement had been properly camouflaged, the enemy wouldn't have been able to locate it so easily. |
Nếu vị trí đặt pháo đã được ngụy trang đúng cách, kẻ thù đã không thể định vị nó một cách dễ dàng như vậy. |
| Phủ định | If they hadn't chosen that emplacement for the radar, it might have been more effective in detecting the incoming missiles. |
Nếu họ không chọn vị trí đó cho radar, nó có lẽ đã hiệu quả hơn trong việc phát hiện các tên lửa đang bay tới. |
| Nghi vấn | If the machine gun emplacement had been fortified better, would the soldiers have been able to hold off the attack? |
Nếu vị trí súng máy được củng cố tốt hơn, liệu những người lính có thể đẩy lùi cuộc tấn công không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the emplacement is not properly reinforced, it collapses during heavy artillery fire. |
Nếu vị trí đặt pháo không được gia cố đúng cách, nó sẽ sụp đổ trong quá trình pháo kích hạng nặng. |
| Phủ định | When the emplacement is exposed, the enemy doesn't hesitate to attack. |
Khi vị trí đặt pháo bị lộ, kẻ thù không ngần ngại tấn công. |
| Nghi vấn | If the emplacement is well-hidden, does the enemy have difficulty locating it? |
Nếu vị trí đặt pháo được che giấu kỹ, kẻ thù có gặp khó khăn trong việc định vị nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emplacement".
