(Top Banner Ad)
emplacement
C1
Noun C1 Địa lý, Quân sự, Xây dựng

emplacement

UK: /ɪmˈpleɪsmənt/ • US: /ɪmˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí đặt địa điểm bố trí vị trí (súng, radar...)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where something is put or located; a position or site.

Vietnamese Meaning

Một vị trí nơi cái gì đó được đặt hoặc định vị; một vị trí, địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers built a gun emplacement on the ridge."

    "Những người lính đã xây dựng một vị trí đặt súng trên sườn núi."

  • "The new radar emplacement will improve our surveillance capabilities."

    "Vị trí đặt radar mới sẽ cải thiện khả năng giám sát của chúng ta."

  • "They constructed an emplacement for the anti-aircraft missile system."

    "Họ đã xây dựng một vị trí cho hệ thống tên lửa phòng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place nơi chốn, vị trí
Verb place đặt, để
Noun placement sự sắp đặt, vị trí (ví dụ: placement of students)
Verb emplace đặt vào vị trí, bố trí (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự)
Noun displacement sự di dời, sự thế chỗ
Verb replace thay thế, đặt lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quân sự, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

French
emplacement
French (older)
en- + place + -ment
Latin
in- + platea
Greek
plateia odos

Nguồn gốc của 'nơi đặt'

Từ 'emplacement' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp 'emplacement', ban đầu mang nghĩa là 'hành động đặt vào vị trí' hoặc 'nơi đã được đặt'. Cấu tạo của từ tiếng Pháp này bao gồm tiền tố 'en-' (vào), gốc 'place' (nơi chốn) và hậu tố '-ment' (chỉ hành động hoặc kết quả). Gốc 'place' lại có một hành trình dài hơn, từ tiếng Latin 'platea' và xa hơn nữa là tiếng Hy Lạp 'plateia odos', cả hai đều có nghĩa là 'con đường rộng' hoặc 'không gian mở'. Do đó, 'emplacement' gợi lên ý tưởng về việc thiết lập một cái gì đó một cách vững chắc trong một không gian đã được xác định.

Usage Note

Từ 'emplacement' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự để chỉ vị trí cụ thể được chuẩn bị cho một mục đích nào đó, chẳng hạn như vị trí đặt súng, radar, hoặc một công trình xây dựng. Nó nhấn mạnh sự chuẩn bị và mục đích của vị trí đó hơn là chỉ đơn thuần là một địa điểm. So với 'location' (vị trí), 'emplacement' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.

Prepositions

at of

'At' thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'The gun emplacement at the top of the hill'. 'Of' thường được dùng để mô tả mục đích của vị trí đó: 'A radar emplacement of strategic importance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emplacement
  • defensive defensive emplacement
    (vị trí phòng thủ)
  • artillery artillery emplacement
    (vị trí đặt pháo)
  • missile missile emplacement
    (vị trí phóng tên lửa)
  • fortified fortified emplacement
    (vị trí được củng cố, công sự)
  • fixed fixed emplacement
    (vị trí cố định)
  • strategic strategic emplacement
    (vị trí chiến lược)
Verb + emplacement
  • build build an emplacement
    (xây dựng một vị trí (đặt vũ khí, thiết bị))
  • construct construct an emplacement
    (xây dựng một vị trí)
  • establish establish an emplacement
    (thiết lập một vị trí)
  • destroy destroy an emplacement
    (phá hủy một vị trí)
  • occupy occupy an emplacement
    (chiếm giữ một vị trí)
  • prepare prepare an emplacement
    (chuẩn bị một vị trí)

Idioms

  • gun emplacement

    vị trí đặt súng (thường là súng lớn, pháo)

    "The soldiers fortified the gun emplacement on the hill."

    (Những người lính đã củng cố vị trí đặt súng trên đồi.)

  • missile emplacement site

    khu vực/điểm đặt hệ thống tên lửa

    "Satellite images revealed a new missile emplacement site."

    (Ảnh vệ tinh đã tiết lộ một khu vực đặt hệ thống tên lửa mới.)

  • to set up an emplacement

    thiết lập/xây dựng một vị trí (để đặt thiết bị, vũ khí)

    "The engineers worked quickly to set up an emplacement for the radar system."

    (Các kỹ sư đã làm việc nhanh chóng để thiết lập một vị trí cho hệ thống radar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emplacement

Noun
Lật mặt

Một vị trí nơi cái gì đó được đặt hoặc định vị; một vị trí, địa điểm.

"The soldiers built a gun emplacement on the ridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the emplacement of the artillery was incredibly precise!
Wow, vị trí đặt pháo thật là chính xác đến kinh ngạc!
Phủ định
Alas, there isn't a suitable emplacement for the new radar system.
Tiếc thay, không có vị trí phù hợp cho hệ thống radar mới.
Nghi vấn
Hey, is that emplacement secure enough for the night?
Này, vị trí đó có đủ an toàn cho đêm nay không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artillery emplacement had been properly camouflaged, the enemy wouldn't have been able to locate it so easily.
Nếu vị trí đặt pháo đã được ngụy trang đúng cách, kẻ thù đã không thể định vị nó một cách dễ dàng như vậy.
Phủ định
If they hadn't chosen that emplacement for the radar, it might have been more effective in detecting the incoming missiles.
Nếu họ không chọn vị trí đó cho radar, nó có lẽ đã hiệu quả hơn trong việc phát hiện các tên lửa đang bay tới.
Nghi vấn
If the machine gun emplacement had been fortified better, would the soldiers have been able to hold off the attack?
Nếu vị trí súng máy được củng cố tốt hơn, liệu những người lính có thể đẩy lùi cuộc tấn công không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the emplacement is not properly reinforced, it collapses during heavy artillery fire.
Nếu vị trí đặt pháo không được gia cố đúng cách, nó sẽ sụp đổ trong quá trình pháo kích hạng nặng.
Phủ định
When the emplacement is exposed, the enemy doesn't hesitate to attack.
Khi vị trí đặt pháo bị lộ, kẻ thù không ngần ngại tấn công.
Nghi vấn
If the emplacement is well-hidden, does the enemy have difficulty locating it?
Nếu vị trí đặt pháo được che giấu kỹ, kẻ thù có gặp khó khăn trong việc định vị nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emplacement".

Vai trò trong chiến tranh và phòng thủ

Trong lịch sử quân sự, 'emplacement' thường đề cập đến các công sự cố định hoặc bán cố định được xây dựng để đặt các loại vũ khí nặng như pháo, súng máy hoặc tên lửa. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chiến lược phòng thủ, bảo vệ các vị trí quan trọng hoặc kiểm soát các khu vực chiến lược. Từ các pháo đài cổ xưa đến các công sự trong Thế chiến, 'emplacement' là biểu tượng của sự chuẩn bị cho chiến tranh và nỗ lực bảo vệ lãnh thổ.

Tính chất kỹ thuật và hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'emplacement' không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn được dùng trong kỹ thuật và xây dựng để chỉ vị trí được chuẩn bị đặc biệt để lắp đặt các thiết bị lớn, phức tạp hoặc nhạy cảm như máy móc công nghiệp, thiết bị điện tử quan trọng. Điều này nhấn mạnh sự chính xác và tính toán kỹ lưỡng trong việc bố trí để đảm bảo hiệu quả hoạt động và an toàn.