(Top Banner Ad)
employment restructuring
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employment restructuring

UK: /ɪmˈplɔɪmənt riːˈstrʌktʃərɪŋ/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt riːˈstrʌktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cơ cấu việc làm tái cấu trúc việc làm tái tổ chức lực lượng lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reorganizing a company's workforce, often involving layoffs, hiring freezes, or changes in job roles and responsibilities, to improve efficiency, reduce costs, or adapt to changing market conditions.

Vietnamese Meaning

Quá trình tái cơ cấu lực lượng lao động của một công ty, thường bao gồm sa thải, đóng băng tuyển dụng hoặc thay đổi vai trò và trách nhiệm công việc, để cải thiện hiệu quả, giảm chi phí hoặc thích ứng với các điều kiện thị trường đang thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a major employment restructuring to cut costs and improve profitability."

    "Công ty đã công bố một cuộc tái cơ cấu việc làm lớn để cắt giảm chi phí và cải thiện lợi nhuận."

  • "Employment restructuring is often a response to economic downturns or technological advancements."

    "Tái cơ cấu việc làm thường là phản ứng đối với suy thoái kinh tế hoặc tiến bộ công nghệ."

  • "The government is concerned about the social impact of employment restructuring in the coal mining industry."

    "Chính phủ lo ngại về tác động xã hội của việc tái cơ cấu việc làm trong ngành khai thác than."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ Thuê, sử dụng lao động
Noun employee Người lao động, nhân viên
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp
Verb restructure Tái cơ cấu, cơ cấu lại
Noun structure Cấu trúc, cơ cấu
Verb structure Cấu trúc hóa, tổ chức
Adjective structured Có cấu trúc, có tổ chức

Synonyms

workforce reorganization (tái tổ chức lực lượng lao động)staff restructuring (tái cơ cấu nhân sự)

Antonyms

workforce expansion (mở rộng lực lượng lao động)hiring spree (đợt tuyển dụng ồ ạt)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare (to enfold, involve - root of 'employ')
Old French
emploiement (use, occupation - precursor to 'employment')
English
employment (from 14th century)
Latin
struere (to build - root of 'structure')
English
structure (from 15th century)
English
restructure (from 20th century, 're-' + 'structure')
English
employment restructuring (modern compound term)

Nguồn gốc cụm từ "Employment Restructuring"

Cụm từ "employment restructuring" là một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh và kinh tế, dùng để chỉ việc thay đổi cấu trúc tổ chức công việc và nhân sự trong một công ty hoặc ngành nghề. "Employment" có gốc từ tiếng Latin "implicare" nghĩa là "gắn kết, bao gồm", sau đó qua tiếng Pháp cổ thành "emploiement" chỉ sự sử dụng, công việc. "Restructuring" là sự kết hợp của tiền tố "re-" (lại, một lần nữa) và "structuring" (cấu trúc). Từ "structure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "struere" nghĩa là "xây dựng". Vì vậy, "employment restructuring" hàm ý việc "xây dựng lại" hoặc "tổ chức lại" cách thức làm việc, vị trí công việc và đội ngũ lao động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa thay đổi lớn trong cơ cấu nhân sự, có thể gây ra sự bất ổn cho người lao động. Nó khác với 'organizational restructuring', có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thay đổi về quy trình và cấu trúc tổ chức chứ không chỉ nhân sự. 'Downsizing' là một hình thức của 'employment restructuring' tập trung vào việc giảm số lượng nhân viên.

Prepositions

of in

'+ of': đề cập đến việc tái cơ cấu của một thực thể cụ thể (ví dụ: 'employment restructuring of the company'). '+ in': đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành mà việc tái cơ cấu diễn ra (ví dụ: 'employment restructuring in the manufacturing sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment restructuring
  • major major employment restructuring
    (tái cơ cấu nhân sự quy mô lớn)
  • significant significant employment restructuring
    (tái cơ cấu nhân sự đáng kể)
  • ongoing ongoing employment restructuring
    (tái cơ cấu nhân sự đang diễn ra)
Verb + employment restructuring
  • undergo undergo employment restructuring
    (trải qua tái cơ cấu nhân sự)
  • implement implement employment restructuring
    (thực hiện tái cơ cấu nhân sự)
  • drive drive employment restructuring
    (thúc đẩy tái cơ cấu nhân sự)
Noun + employment restructuring (as context)
  • impact of impact of employment restructuring
    (tác động của tái cơ cấu nhân sự)
  • process of process of employment restructuring
    (quá trình tái cơ cấu nhân sự)
  • challenges of challenges of employment restructuring
    (những thách thức của tái cơ cấu nhân sự)

Idioms

  • undergo employment restructuring

    Trải qua quá trình tái cơ cấu nhân sự (trong một tổ chức).

    "The company is expected to undergo significant employment restructuring next quarter."

    (Công ty dự kiến sẽ trải qua tái cơ cấu nhân sự đáng kể vào quý tới.)

  • a period of employment restructuring

    Một giai đoạn tái cơ cấu nhân sự.

    "Many businesses are currently navigating a period of employment restructuring due to technological advancements."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện đang trải qua một giai đoạn tái cơ cấu nhân sự do những tiến bộ công nghệ.)

  • drive employment restructuring

    Thúc đẩy, dẫn dắt việc tái cơ cấu nhân sự.

    "The board decided to drive employment restructuring to improve efficiency."

    (Hội đồng quản trị quyết định thúc đẩy tái cơ cấu nhân sự để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment restructuring

Noun
Lật mặt

Quá trình tái cơ cấu lực lượng lao động của một công ty, thường bao gồm sa thải, đóng băng tuyển dụng hoặc thay đổi vai trò và trách nhiệm công việc, để cải thiện hiệu quả, giảm chi phí hoặc thích ứng với các điều kiện thị trường đang thay đổi.

"The company announced a major employment restructuring to cut costs and improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment restructuring".

Tác động xã hội và kinh tế

"Employment restructuring" là một khái niệm quan trọng trong kinh tế hiện đại, thường gắn liền với sự thay đổi trong cách thức tổ chức lao động, đôi khi dẫn đến sa thải hàng loạt (layoffs) hoặc thay đổi vai trò công việc. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như tự động hóa, toàn cầu hóa, sáp nhập và mua lại doanh nghiệp, hoặc áp lực cạnh tranh. Mặc dù có thể mang lại hiệu quả cao hơn cho doanh nghiệp, quá trình này thường gây ra sự lo lắng về việc làm và thách thức lớn cho người lao động, đòi hỏi các chính phủ và tổ chức phải có các chính sách hỗ trợ như đào tạo lại hoặc trợ cấp thất nghiệp.

Từ mô hình truyền thống đến kinh tế chia sẻ

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi nhanh chóng, "employment restructuring" cũng phản ánh sự dịch chuyển từ các mô hình việc làm truyền thống (toàn thời gian, ổn định) sang các hình thức linh hoạt hơn như kinh tế chia sẻ (gig economy), làm việc từ xa (remote work) hay lao động tự do (freelancing). Xu hướng này định hình lại kỳ vọng của người lao động và đòi hỏi các doanh nghiệp phải thích nghi với cách thức quản lý nhân sự mới mẻ, đồng thời tạo ra cả cơ hội và thách thức về an sinh xã hội và quyền lợi người lao động.