(Top Banner Ad)
encomium
C2
danh từ C2 Văn học, Ngôn ngữ học

encomium

UK: /ɛŋˈkəʊmiəm/ • US: /ɛŋˈkoʊmiəm/

Nghĩa tiếng Việt

lời ca ngợi bài tán tụng lời tán dương bài ca tụng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech or piece of writing that praises someone or something highly.

Vietnamese Meaning

Một bài phát biểu hoặc một đoạn văn ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem was an encomium to the beauty of nature."

    "Bài thơ là một lời ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên."

  • "Her speech was an encomium to the volunteers who had worked tirelessly throughout the crisis."

    "Bài phát biểu của cô là một lời ca ngợi những tình nguyện viên đã làm việc không mệt mỏi trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "The book is filled with encomiums for his contributions to science."

    "Cuốn sách chứa đầy những lời ca ngợi về những đóng góp của ông cho khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective encomiastic mang tính ca ngợi, tán dương
Noun encomiast người viết hoặc nói lời ca ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
enkōmion
Latin
encomium
English
encomium

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'encomium' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'enkōmion', dùng để chỉ một bài phát biểu hoặc bài thơ ca ngợi một người hoặc thành tựu của họ. Nó được tạo thành từ 'en-' (trong) và 'kōmos' (lễ hội, tiệc tùng). Ban đầu, 'enkōmion' thường được trình bày trong các lễ hội ăn mừng chiến thắng hoặc thành tựu, gắn liền với niềm vui và sự tôn vinh công khai, làm nổi bật bản chất của sự tán dương trang trọng và nhiệt thành.

Usage Note

Từ 'encomium' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Nó biểu thị sự ca ngợi nhiệt thành và sâu sắc, thường vượt xa lời khen ngợi thông thường. Sự ca ngợi có thể dành cho những thành tựu, phẩm chất hoặc đóng góp nổi bật của một cá nhân, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một sự kiện lịch sử.

Prepositions

on to

Khi sử dụng 'on', thường đề cập đến chủ đề hoặc lý do của sự ca ngợi (ví dụ: 'an encomium on his bravery'). Khi sử dụng 'to', thường chỉ đối tượng nhận sự ca ngợi (ví dụ: 'an encomium to the arts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encomium
  • glowing glowing encomium
    (lời ca ngợi rực rỡ/nồng nhiệt)
  • lavish lavish encomium
    (lời ca ngợi hào phóng/tràn đầy)
  • fitting fitting encomium
    (lời ca ngợi xứng đáng/phù hợp)
  • heartfelt heartfelt encomium
    (lời ca ngợi chân thành)
Verb + encomium
  • bestow bestow an encomium upon
    (ban tặng lời ca ngợi cho)
  • heap heap encomiums on/upon
    (dành/rót nhiều lời ca ngợi cho)
  • receive receive encomiums
    (nhận được lời ca ngợi)
  • earn earn encomiums
    (đạt được lời ca ngợi/được ca ngợi)
Noun + encomium
  • torrent a torrent of encomiums
    (một tràng/dòng thác lời ca ngợi)

Idioms

  • sing encomiums

    ca ngợi hết lời, tán dương hết mực

    "The critics sang encomiums about her performance in the new play."

    (Các nhà phê bình đã ca ngợi hết lời màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch mới.)

  • pour forth encomiums

    tuôn ra/dành nhiều lời ca ngợi một cách dồn dập

    "After the impressive victory, the coach poured forth encomiums on his dedicated team."

    (Sau chiến thắng ấn tượng, huấn luyện viên đã tuôn ra những lời ca ngợi dành cho đội bóng tận tâm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encomium

danh từ
Lật mặt

Một bài phát biểu hoặc một đoạn văn ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách cao độ.

"The poem was an encomium to the beauty of nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the professor usually dislikes excessive praise, he made an exception and delivered a lengthy encomium when he presented the award.
Mặc dù giáo sư thường không thích những lời khen ngợi quá mức, nhưng ông đã ngoại lệ và đọc một bài tán tụng dài khi trao giải thưởng.
Phủ định
Even though the performance was adequate, no one expected to hear an encomium after it concluded; constructive criticism was more likely.
Mặc dù buổi biểu diễn là đủ tốt, không ai mong đợi được nghe một bài tán tụng sau khi nó kết thúc; những lời chỉ trích mang tính xây dựng có vẻ hợp lý hơn.
Nghi vấn
Because the artist has consistently produced exceptional work, is it any wonder that her exhibitions are often prefaced with an encomium before the viewing begins?
Bởi vì nghệ sĩ liên tục tạo ra những tác phẩm xuất sắc, có gì ngạc nhiên khi các cuộc triển lãm của cô ấy thường được giới thiệu bằng một bài tán tụng trước khi bắt đầu buổi xem?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor delivered an encomium on her student's outstanding thesis.
Giáo sư đã đọc một bài ca ngợi về luận văn xuất sắc của sinh viên cô ấy.
Phủ định
The committee did not offer an encomium despite the project's success.
Ủy ban đã không đưa ra lời ca ngợi nào mặc dù dự án thành công.
Nghi vấn
Did the president give an encomium to the winning team?
Tổng thống có trao tặng bài ca ngợi cho đội chiến thắng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's encomium for her student's thesis was heartfelt.
Lời khen ngợi của giáo sư dành cho luận văn của sinh viên của cô ấy rất chân thành.
Phủ định
The harsh critic offered no encomium for the artist's latest work.
Nhà phê bình gay gắt không đưa ra lời khen ngợi nào cho tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.
Nghi vấn
Did the president's speech include an encomium for the war heroes?
Bài phát biểu của tổng thống có bao gồm lời khen ngợi nào cho những anh hùng chiến tranh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her speech was an encomium to the departing CEO.
Bài phát biểu của cô ấy là một lời ca ngợi dành cho vị CEO sắp mãn nhiệm.
Phủ định
Is it not an encomium when someone names their child after you?
Không phải là một lời ca ngợi khi ai đó đặt tên con theo tên bạn sao?
Nghi vấn
Is that speech an encomium or just a polite farewell?
Bài phát biểu đó là một lời ca ngợi hay chỉ là một lời tạm biệt lịch sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encomium".

Encomium và Sự Tán Dương Trang Trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'encomium' là một dạng ca ngợi trang trọng, thường được dành cho những người còn sống để tôn vinh những thành tựu, phẩm chất, hoặc đóng góp đặc biệt của họ. Khác với 'eulogy' (bài điếu văn thường dành cho người đã khuất), 'encomium' tập trung vào việc ca ngợi công khai những điều tốt đẹp, thường xuất hiện trong các buổi lễ trao giải, lễ tôn vinh, hoặc các sự kiện học thuật nhằm khuyến khích và công nhận những cá nhân xuất sắc.

Nghệ Thuật Diễn Văn Thời Hy Lạp Cổ Đại

Thời Hy Lạp cổ đại, nghệ thuật diễn thuyết (rhetoric) được đánh giá rất cao, và 'enkōmion' là một thể loại diễn văn quan trọng. Nó không chỉ là lời khen ngợi đơn thuần mà còn là một bài tập hùng biện phức tạp, đòi hỏi người nói phải thể hiện sự khéo léo trong cách lựa chọn từ ngữ và sắp xếp ý tưởng để tạo ra một bài phát biểu vừa hùng hồn vừa thuyết phục, tôn vinh đối tượng một cách trang trọng và có tính nghệ thuật.