enfold
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Enfold'
Giải nghĩa Tiếng Việt
bao bọc, ôm trọn, che chở hoàn toàn
Definition (English Meaning)
to wrap or surround completely
Ví dụ Thực tế với 'Enfold'
-
"She enfolded the child in her arms."
"Cô ấy ôm trọn đứa trẻ vào lòng."
-
"The mountains enfold the village."
"Những ngọn núi bao quanh ngôi làng."
-
"He was enfolded in a warm embrace."
"Anh ấy được ôm trong một vòng tay ấm áp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Enfold'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: enfold
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Enfold'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'enfold' thường mang sắc thái trang trọng và gợi cảm giác an toàn, ấm áp, hoặc sự bảo vệ. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả hành động vật lý và hành động trừu tượng. So với 'wrap', 'enfold' nhấn mạnh sự bao bọc toàn diện và thường mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc hơn. Ví dụ, 'wrap' có thể đơn giản chỉ là bọc một món quà, trong khi 'enfold' thường mang ý nghĩa ôm ấp, che chở.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'in', 'enfold in' thường mang nghĩa được bao bọc trong một cái gì đó (cảm xúc, vật chất, v.v.). Ví dụ: 'enfolded in love' nghĩa là 'được bao bọc trong tình yêu'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Enfold'
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The fog is enfolding the mountain, making it disappear.
|
Sương mù đang bao phủ ngọn núi, khiến nó biến mất. |
| Phủ định |
The mother isn't enfolding her child in a blanket yet.
|
Người mẹ vẫn chưa quấn con mình trong chăn. |
| Nghi vấn |
Is the darkness enfolding everything around us?
|
Bóng tối có đang bao trùm mọi thứ xung quanh chúng ta không? |