(Top Banner Ad)
enfold
C1
Động từ C1 Chung

enfold

UK: /ɪnˈfəʊld/ • US: /ɪnˈfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bao bọc ôm trọn bao quanh che chở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to wrap or surround completely

Vietnamese Meaning

bao bọc, ôm trọn, che chở hoàn toàn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enfolded the child in her arms."

    "Cô ấy ôm trọn đứa trẻ vào lòng."

  • "The mountains enfold the village."

    "Những ngọn núi bao quanh ngôi làng."

  • "He was enfolded in a warm embrace."

    "Anh ấy được ôm trong một vòng tay ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fold gấp, gập, xếp
Noun fold nếp gấp, lằn gấp
Noun folder bìa đựng tài liệu, cặp tài liệu, thư mục (máy tính)
Verb unfold mở ra, trải ra, hé lộ
Adjective folding có thể gấp lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
plicare
Old French
enfolder
English
enfold

Nguồn gốc của 'Enfold'

Từ 'enfold' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enfolder' hoặc 'enfoler', mang nghĩa 'cuộn vào', 'gấp vào'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'en-' (tương đương với 'in-' trong tiếng Latin, nghĩa là 'vào trong', 'bên trong') và từ 'folder' (có gốc từ 'plicare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gấp lại'). Do đó, 'enfold' mang ý nghĩa 'gấp lại vào bên trong' hoặc 'bao bọc'.

Usage Note

Từ 'enfold' thường mang sắc thái trang trọng và gợi cảm giác an toàn, ấm áp, hoặc sự bảo vệ. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả hành động vật lý và hành động trừu tượng. So với 'wrap', 'enfold' nhấn mạnh sự bao bọc toàn diện và thường mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc hơn. Ví dụ, 'wrap' có thể đơn giản chỉ là bọc một món quà, trong khi 'enfold' thường mang ý nghĩa ôm ấp, che chở.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'enfold in' thường mang nghĩa được bao bọc trong một cái gì đó (cảm xúc, vật chất, v.v.). Ví dụ: 'enfolded in love' nghĩa là 'được bao bọc trong tình yêu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enfold (Mô tả cách thức bao bọc)
  • gently gently enfold
    (nhẹ nhàng ôm lấy/bao bọc)
  • completely completely enfold
    (bao bọc hoàn toàn/khép kín)
Enfold + Noun (Đối tượng được bao bọc)
  • embrace enfold in an embrace
    (ôm chặt trong vòng tay)
  • darkness enfold in darkness
    (bao trùm trong bóng tối)
  • mystery enfold in mystery
    (chìm đắm trong bí ẩn)
Noun (Chủ ngữ) + enfold (Ai/cái gì bao bọc)
  • arms her arms enfold him
    (vòng tay cô ấy ôm lấy anh ấy)
  • mist mist enfolded the valley
    (sương mù bao phủ thung lũng)

Idioms

  • enfold someone in one's arms

    ôm ai đó vào lòng một cách dịu dàng và che chở

    "She bent down to enfold her child in her arms."

    (Cô ấy cúi xuống để ôm đứa con vào lòng.)

  • be enfolded in warmth/comfort

    được bao bọc trong sự ấm áp/thoải mái, cảm thấy được che chở

    "After the long journey, he longed to be enfolded in the warmth of his home."

    (Sau chuyến đi dài, anh ấy khao khát được bao bọc trong sự ấm áp của ngôi nhà mình.)

  • enfold something in secrecy

    giữ kín điều gì đó, bao bọc điều gì đó trong bí mật

    "The ancient rituals were enfolded in secrecy for centuries."

    (Những nghi lễ cổ xưa đã được giữ kín trong bí mật suốt nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enfold

Động từ
Lật mặt

bao bọc, ôm trọn, che chở hoàn toàn

"She enfolded the child in her arms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was enfolding the baby in a warm blanket.
Cô ấy đang quấn em bé trong một chiếc chăn ấm.
Phủ định
They were not enfolding the secret, they were sharing it openly.
Họ đã không che giấu bí mật, họ đang chia sẻ nó một cách công khai.
Nghi vấn
Was the fog enfolding the city?
Sương mù có đang bao phủ thành phố không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog is enfolding the mountain, making it disappear.
Sương mù đang bao phủ ngọn núi, khiến nó biến mất.
Phủ định
The mother isn't enfolding her child in a blanket yet.
Người mẹ vẫn chưa quấn con mình trong chăn.
Nghi vấn
Is the darkness enfolding everything around us?
Bóng tối có đang bao trùm mọi thứ xung quanh chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enfold".

Sự ấm áp và bảo vệ

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'enfold' (ôm lấy, bao bọc) thường tượng trưng cho sự ấm áp, tình yêu thương, sự che chở và bảo vệ. Nó gợi lên hình ảnh một người được vỗ về, an ủi, hoặc được giữ an toàn trong vòng tay ai đó, giống như một đứa trẻ trong vòng tay cha mẹ. Cảm giác được 'enfold' thường đi kèm với sự bình yên và an toàn.

Sự bao trùm và bí ẩn

Từ 'enfold' cũng có thể được dùng để miêu tả một sự bao trùm toàn diện, đôi khi mang nét bí ẩn hoặc u huyền. Chẳng hạn, bóng tối 'enfold' một thị trấn có thể gợi cảm giác cô lập hoặc một cảnh quan bị che giấu. Nó nhấn mạnh sự kín đáo, che khuất hoặc sự bao bọc hoàn toàn một vật thể hay một ý niệm, khiến nó trở nên khó hiểu hoặc không thể tiếp cận.