(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ enfold
C1

enfold

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

bao bọc ôm trọn bao quanh che chở
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Enfold'

Giải nghĩa Tiếng Việt

bao bọc, ôm trọn, che chở hoàn toàn

Definition (English Meaning)

to wrap or surround completely

Ví dụ Thực tế với 'Enfold'

  • "She enfolded the child in her arms."

    "Cô ấy ôm trọn đứa trẻ vào lòng."

  • "The mountains enfold the village."

    "Những ngọn núi bao quanh ngôi làng."

  • "He was enfolded in a warm embrace."

    "Anh ấy được ôm trong một vòng tay ấm áp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Enfold'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: enfold
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wrap(gói, bọc)
surround(bao quanh)
envelop(bao phủ)
embrace(ôm)

Trái nghĩa (Antonyms)

uncover(lật tẩy, khám phá)
expose(phơi bày)
release(giải phóng)

Từ liên quan (Related Words)

protect(bảo vệ)
comfort(an ủi)
shelter(che chở)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Enfold'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'enfold' thường mang sắc thái trang trọng và gợi cảm giác an toàn, ấm áp, hoặc sự bảo vệ. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả hành động vật lý và hành động trừu tượng. So với 'wrap', 'enfold' nhấn mạnh sự bao bọc toàn diện và thường mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc hơn. Ví dụ, 'wrap' có thể đơn giản chỉ là bọc một món quà, trong khi 'enfold' thường mang ý nghĩa ôm ấp, che chở.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi đi với 'in', 'enfold in' thường mang nghĩa được bao bọc trong một cái gì đó (cảm xúc, vật chất, v.v.). Ví dụ: 'enfolded in love' nghĩa là 'được bao bọc trong tình yêu'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Enfold'

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog is enfolding the mountain, making it disappear.
Sương mù đang bao phủ ngọn núi, khiến nó biến mất.
Phủ định
The mother isn't enfolding her child in a blanket yet.
Người mẹ vẫn chưa quấn con mình trong chăn.
Nghi vấn
Is the darkness enfolding everything around us?
Bóng tối có đang bao trùm mọi thứ xung quanh chúng ta không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)