(Top Banner Ad)
ephemerality
C2
noun C2 Triết học, Văn học, Nghệ thuật

ephemerality

UK: /ɪˌfeməˈræləti/ • US: /ɪˌfeməˈræləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phù du tính chóng tàn tính tạm thời sự ngắn ngủi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of lasting for only a short time.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; tính phù du, tính chóng tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ephemerality of life is a constant reminder to cherish every moment."

    "Tính phù du của cuộc sống là một lời nhắc nhở thường trực để trân trọng từng khoảnh khắc."

  • "The artist sought to capture the ephemerality of cherry blossoms in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt sự phù du của hoa anh đào trong bức tranh của mình."

  • "Our digital memories create an illusion of permanence, masking their inherent ephemerality."

    "Những ký ức kỹ thuật số của chúng ta tạo ra một ảo ảnh về sự vĩnh cửu, che giấu tính phù du vốn có của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ephemeral ngắn ngủi, phù du, chóng tàn
Adverb ephemerally một cách phù du, trong chốc lát
Noun ephemera những thứ ngắn ngủi, phù du (ví dụ: tài liệu, vật phẩm chỉ dùng trong thời gian ngắn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ephēmeros
English
ephemeral
English
ephemerality

Từ 'Một Ngày' Đến 'Tính Chóng Tàn'

Từ 'ephemerality' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ephēmeros', có nghĩa là 'chỉ kéo dài một ngày'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những sinh vật sống trong một ngày, như một số loài côn trùng. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất cứ điều gì tồn tại trong thời gian rất ngắn, mau chóng biến mất, nhấn mạnh tính phù du, chóng tàn của vạn vật.

Usage Note

Ephemerality nhấn mạnh tính chất tạm thời, thoáng qua, thường liên quan đến vẻ đẹp, sự sống, hoặc những điều mang tính trần tục. Nó khác với 'transience' ở chỗ 'transience' chỉ sự chuyển đổi, sự thay đổi liên tục, trong khi 'ephemerality' tập trung vào sự tồn tại ngắn ngủi. So sánh với 'brevity' (sự ngắn gọn), 'ephemerality' mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ về thời gian mà còn về sự hữu hạn.

Prepositions

of in

'Ephemerality of': Nhấn mạnh tính chất phù du của một đối tượng hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The ephemerality of youth'. 'Ephemerality in': Thường được dùng để chỉ tính phù du trong một bối cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ: 'Ephemerality in the digital age'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ephemerality
  • inherent inherent ephemerality
    (tính chóng tàn cố hữu)
  • fleeting fleeting ephemerality
    (tính chóng tàn thoáng qua)
  • beautiful beautiful ephemerality
    (vẻ đẹp phù du)
Verb + ephemerality
  • emphasize emphasize the ephemerality
    (nhấn mạnh tính phù du)
  • embrace embrace the ephemerality
    (đón nhận sự phù du)
  • capture capture the ephemerality
    (ghi lại/nắm bắt sự phù du)
Noun + of + ephemerality
  • sense a sense of ephemerality
    (cảm giác về sự chóng tàn)
  • nature the nature of ephemerality
    (bản chất phù du)
  • beauty the beauty of ephemerality
    (vẻ đẹp của sự phù du)

Idioms

  • grasp the ephemerality of life

    thấu hiểu sự phù du của cuộc đời

    "After her illness, she truly grasped the ephemerality of life."

    (Sau trận ốm, cô ấy thực sự thấu hiểu sự phù du của cuộc đời.)

  • embrace the ephemerality of youth

    đón nhận sự chóng tàn của tuổi trẻ

    "The artist's work encourages us to embrace the ephemerality of youth."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ khuyến khích chúng ta đón nhận sự chóng tàn của tuổi trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ephemerality

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; tính phù du, tính chóng tàn.

"The ephemerality of life is a constant reminder to cherish every moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, life, in its beautiful ephemerality, often passes by too quickly.
Thật không may, cuộc sống, trong sự phù du tươi đẹp của nó, thường trôi qua quá nhanh.
Phủ định
Despite its ephemerality, a fleeting moment, like a child's laughter, is not easily forgotten.
Mặc dù phù du, một khoảnh khắc thoáng qua, như tiếng cười của trẻ thơ, không dễ bị lãng quên.
Nghi vấn
Considering its ephemeral nature, should art, like cherry blossoms, be even more appreciated?
Xét đến bản chất phù du của nó, liệu nghệ thuật, giống như hoa anh đào, có nên được trân trọng hơn nữa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life's ephemerality makes every moment precious.
Tính phù du của cuộc sống khiến mỗi khoảnh khắc trở nên quý giá.
Phủ định
Seldom have I witnessed such ephemeral beauty as that of the cherry blossoms.
Hiếm khi tôi chứng kiến vẻ đẹp phù du như vẻ đẹp của hoa anh đào.
Nghi vấn
Should life be so ephemeral, would we appreciate it more?
Nếu cuộc sống phù du như vậy, liệu chúng ta có trân trọng nó hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ephemerality".

Vẻ Đẹp Phù Du Trong Văn Hóa Nhật Bản: Mono no aware

Trong văn hóa Nhật Bản, có một khái niệm gọi là 'mono no aware' (物の哀れ), thường được dịch là 'sự xót xa của vạn vật' hoặc 'nhạy cảm trước sự phù du của vạn vật'. Nó thể hiện sự trân trọng vẻ đẹp thoáng qua, chóng tàn của tự nhiên và cuộc sống, như vẻ đẹp của hoa anh đào nở rộ rồi nhanh chóng tàn phai. Khái niệm này giúp con người chấp nhận và tìm thấy vẻ đẹp trong sự vô thường.

Vanitas: Nhắc Nhở Về Sự Chóng Tàn Trong Nghệ Thuật Phương Tây

Trong nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Baroque, các bức tranh 'Vanitas' là một thể loại phổ biến. Chúng thường miêu tả các vật phẩm mang tính biểu tượng như sọ người, đồng hồ cát, hoa tàn, nến cháy dở để nhắc nhở người xem về tính phù du của cuộc sống, sự vô ích của của cải vật chất và những thú vui trần tục. Đây là một cách để phản ánh sự 'ephemerality' trong văn hóa phương Tây.