(Top Banner Ad)
epicenter
C1
noun C1 Địa lý, Khoa học, Báo chí, Chính trị

epicenter

UK: /ˈepɪˌsentə(r)/ • US: /ˈepɪˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

tâm chấn tâm điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point on the Earth's surface vertically above the focus of an earthquake.

Vietnamese Meaning

Tâm chấn (của động đất): điểm trên bề mặt Trái Đất nằm ngay phía trên tâm điểm của một trận động đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The epicenter of the earthquake was located 20 miles offshore."

    "Tâm chấn của trận động đất nằm cách bờ biển 20 dặm."

  • "Italy is now the epicenter of the coronavirus pandemic in Europe."

    "Ý hiện là tâm điểm của đại dịch coronavirus ở châu Âu."

  • "The area around the volcano was the epicenter of the earthquake."

    "Khu vực xung quanh núi lửa là tâm chấn của trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epicenter Tâm chấn, trung tâm
Adjective epicentral Thuộc về tâm chấn, nằm ở tâm chấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học, Báo chí, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπί (epi)
Ancient Greek
κέντρον (kentron)
Neo-Latin
epicentrum
English
epicenter

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ "epicenter" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: "epi-" (có nghĩa là "trên, tại, phía trên") và "kentron" (có nghĩa là "tâm điểm, điểm nhọn, trung tâm"). Ban đầu, nó được dùng trong địa chất học để chỉ điểm trên bề mặt Trái Đất nằm ngay phía trên tâm chấn của một trận động đất. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ trung tâm của bất kỳ hoạt động hoặc sự kiện quan trọng nào.

Usage Note

Chỉ vị trí chính xác trên bề mặt nơi mà ảnh hưởng của động đất mạnh nhất. Sử dụng trong ngữ cảnh địa chất và các thảm họa tự nhiên.

Prepositions

of near in

* of: epicenter of an earthquake. * near: epicenter near the city. * in: epicenter in a specific region.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epicenter
  • near near the epicenter
    (gần tâm chấn)
  • at at the epicenter
    (tại tâm chấn)
  • the very the very epicenter
    (ngay tại trung tâm/tâm chấn)
  • geographic geographic epicenter
    (tâm chấn địa lý)
  • political political epicenter
    (trung tâm chính trị)
Verb + epicenter
  • locate locate the epicenter
    (xác định vị trí tâm chấn)
  • pinpoint pinpoint the epicenter
    (khoanh vùng chính xác tâm chấn)
  • become become the epicenter
    (trở thành trung tâm/tâm điểm)
epicenter + of + Noun
  • of the epicenter of the crisis
    (tâm điểm của cuộc khủng hoảng)
  • of the epicenter of the outbreak
    (tâm dịch của đợt bùng phát)
  • of the epicenter of change
    (trung tâm của sự thay đổi)

Idioms

  • the epicenter of [something]

    Tâm điểm/Trung tâm của [cái gì đó] (đối với một sự kiện, hoạt động, khủng hoảng)

    "The city quickly became the epicenter of the new fashion trend."

    (Thành phố này nhanh chóng trở thành tâm điểm của xu hướng thời trang mới.)

  • be at the epicenter

    Nằm tại trung tâm/Tâm điểm (của một sự kiện)

    "Residents living at the epicenter of the earthquake felt the strongest tremors."

    (Cư dân sống tại tâm chấn của trận động đất cảm nhận rõ nhất những rung chấn mạnh nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epicenter

noun
Lật mặt

Tâm chấn (của động đất): điểm trên bề mặt Trái Đất nằm ngay phía trên tâm điểm của một trận động đất.

"The epicenter of the earthquake was located 20 miles offshore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake's impact was devastating: the epicenter experienced the most intense shaking.
Tác động của trận động đất thật tàn khốc: tâm chấn hứng chịu sự rung lắc dữ dội nhất.
Phủ định
The initial reports were misleading: the epicenter wasn't where they originally thought.
Các báo cáo ban đầu gây hiểu lầm: tâm chấn không phải ở nơi họ nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is this the area most affected by the storm: is this the epicenter?
Đây có phải là khu vực bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi cơn bão không: đây có phải là tâm bão không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the earthquake had not been so shallow, the epicenter would have caused even more devastation.
Nếu trận động đất không nông như vậy, tâm chấn đã gây ra nhiều tàn phá hơn.
Phủ định
If they had not improved building codes, the location near the epicenter would not have been habitable.
Nếu họ không cải thiện các quy tắc xây dựng, vị trí gần tâm chấn đã không thể ở được.
Nghi vấn
Would more lives have been saved if the evacuation plan had been implemented sooner after the epicenter was located?
Liệu có nhiều mạng sống được cứu hơn nếu kế hoạch sơ tán được thực hiện sớm hơn sau khi xác định được tâm chấn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team will be working near the epicenter all night.
Đội cứu hộ sẽ làm việc gần tâm chấn suốt đêm.
Phủ định
The journalists won't be reporting from the epicenter; it's too dangerous.
Các nhà báo sẽ không đưa tin từ tâm chấn; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the engineers be building a new structure at the epicenter after the earthquake?
Liệu các kỹ sư có xây dựng một công trình mới tại tâm chấn sau trận động đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epicenter".

Từ khoa học đến ẩn dụ

Ban đầu, "epicenter" là một thuật ngữ khoa học chính xác trong địa chất học, dùng để mô tả điểm trên bề mặt Trái Đất ngay phía trên tâm chấn động đất. Tuy nhiên, qua thời gian, từ này đã được sử dụng rộng rãi hơn với ý nghĩa ẩn dụ, chỉ trung tâm của một sự kiện, một phong trào, một cuộc khủng hoảng, hoặc một khu vực hoạt động sôi nổi. Việc hiểu được sự chuyển đổi ý nghĩa này giúp người học tiếng Anh nắm bắt được sắc thái và cách dùng phong phú của từ.