(Top Banner Ad)
equitable remuneration
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

equitable remuneration

UK: /ˈekwɪtəbl rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/ • US: /ˈɛkwɪtəbəl rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thù lao công bằng bồi thường hợp lý trả công xứng đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fair and just compensation or payment for services rendered or work performed.

Vietnamese Meaning

Thù lao công bằng và hợp lý cho các dịch vụ đã cung cấp hoặc công việc đã thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees demanded equitable remuneration for their overtime work."

    "Các nhân viên yêu cầu thù lao công bằng cho công việc làm thêm giờ của họ."

  • "The artist deserves equitable remuneration for the use of their copyrighted material."

    "Nghệ sĩ xứng đáng nhận được thù lao công bằng cho việc sử dụng tài liệu có bản quyền của họ."

  • "Ensuring equitable remuneration is crucial for employee satisfaction and retention."

    "Đảm bảo thù lao công bằng là rất quan trọng đối với sự hài lòng và giữ chân nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adverb equitably một cách công bằng, bình đẳng
Adjective inequitable không công bằng, bất bình đẳng
Noun inequity sự bất công, sự không công bằng
Verb remunerate trả công, thù lao, thưởng
Adjective remunerative mang lại lợi nhuận, có lợi, có thù lao

Synonyms

fair compensation (bồi thường công bằng)just reward (phần thưởng xứng đáng)reasonable pay (tiền lương hợp lý)

Antonyms

unfair wages (tiền lương bất công)exploitative payment (khoản thanh toán bóc lột)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (equal, level)
Latin
aequitas (equality, fairness)
Old French
équitable (fair, just)
Latin
munus (gift, service)
Latin
remunerari (to repay, reward)
Old French
rémunération (payment, reward)
English
equitable remuneration

Nguồn gốc của "Thù lao công bằng"

Cụm từ 'equitable remuneration' được ghép từ hai gốc Latin. 'Equitable' bắt nguồn từ 'aequus' (có nghĩa là 'bằng, công bằng') và sau đó là 'aequitas' (sự công bằng). 'Remuneration' lại đến từ 'remunerari' (nghĩa là 'trả công, thưởng'), mà bản thân nó lại xuất phát từ 'munus' (món quà, dịch vụ). Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa 'sự trả công hoặc thù lao được thực hiện một cách công bằng và chính đáng', đảm bảo rằng giá trị nhận được xứng đáng với công sức hoặc đóng góp đã bỏ ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính công bằng và hợp lý của khoản thanh toán, không chỉ đơn thuần là số tiền. 'Equitable' ngụ ý rằng sự thù lao được xác định dựa trên nhiều yếu tố như giá trị công việc, kỹ năng, kinh nghiệm, và điều kiện thị trường, đồng thời đảm bảo không có sự phân biệt đối xử. So với 'fair compensation', 'equitable remuneration' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính sách hoặc các cuộc thảo luận mang tính chuyên môn.

Prepositions

for in respect of

'Equitable remuneration for...' chỉ rõ mục đích hoặc lý do của khoản thù lao. Ví dụ: 'equitable remuneration for services rendered' (thù lao công bằng cho các dịch vụ đã cung cấp). 'Equitable remuneration in respect of...' trang trọng hơn và thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa thù lao và một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'equitable remuneration in respect of copyright' (thù lao công bằng liên quan đến bản quyền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equitable remuneration
  • fair fair equitable remuneration
    (thù lao công bằng và hợp lý)
  • just just equitable remuneration
    (thù lao công bằng và chính đáng)
  • appropriate appropriate equitable remuneration
    (thù lao công bằng phù hợp)
  • adequate adequate equitable remuneration
    (thù lao công bằng đầy đủ)
Verb + equitable remuneration
  • ensure ensure equitable remuneration
    (đảm bảo thù lao công bằng)
  • receive receive equitable remuneration
    (nhận thù lao công bằng)
  • provide provide equitable remuneration
    (cung cấp thù lao công bằng)
  • determine determine equitable remuneration
    (xác định thù lao công bằng)

Idioms

  • right to equitable remuneration

    quyền được hưởng thù lao công bằng

    "Artists often advocate for their right to equitable remuneration for their creative works."

    (Các nghệ sĩ thường đấu tranh cho quyền được hưởng thù lao công bằng cho các tác phẩm sáng tạo của họ.)

  • principle of equitable remuneration

    nguyên tắc thù lao công bằng

    "The principle of equitable remuneration guides many international copyright laws."

    (Nguyên tắc thù lao công bằng định hướng nhiều luật bản quyền quốc tế.)

  • system of equitable remuneration

    hệ thống thù lao công bằng

    "Developing a transparent system of equitable remuneration is crucial for performers."

    (Việc phát triển một hệ thống thù lao công bằng minh bạch là rất quan trọng đối với những người biểu diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable remuneration

Danh từ
Lật mặt

Thù lao công bằng và hợp lý cho các dịch vụ đã cung cấp hoặc công việc đã thực hiện.

"The employees demanded equitable remuneration for their overtime work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's commitment is clear: they strive to provide equitable remuneration to all employees, regardless of gender or ethnicity.
Cam kết của công ty rất rõ ràng: họ cố gắng cung cấp thù lao công bằng cho tất cả nhân viên, bất kể giới tính hoặc dân tộc.
Phủ định
Achieving true fairness is an ongoing challenge: equitable remuneration isn't simply about equal pay for equal work, but also about recognizing the value of different contributions.
Đạt được sự công bằng thực sự là một thách thức liên tục: thù lao công bằng không chỉ là trả lương ngang nhau cho công việc ngang nhau, mà còn là ghi nhận giá trị của những đóng góp khác nhau.
Nghi vấn
The question remains: is equitable remuneration truly possible when market forces often dictate pay scales?
Câu hỏi vẫn còn đó: liệu thù lao công bằng có thực sự khả thi khi các lực lượng thị trường thường quyết định thang lương?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract ensures equitable remuneration for all employees.
Hợp đồng đảm bảo thù lao công bằng cho tất cả nhân viên.
Phủ định
The company did not offer equitable remuneration, leading to employee dissatisfaction.
Công ty đã không cung cấp thù lao công bằng, dẫn đến sự bất mãn của nhân viên.
Nghi vấn
Does the new policy guarantee equitable remuneration for equal work?
Chính sách mới có đảm bảo thù lao công bằng cho công việc ngang nhau không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company believes in equitable remuneration for all its employees.
Công ty tin vào việc trả thù lao công bằng cho tất cả nhân viên.
Phủ định
The contract does not guarantee equitable remuneration for overtime work.
Hợp đồng không đảm bảo thù lao công bằng cho công việc ngoài giờ.
Nghi vấn
Does the new policy ensure equitable remuneration regardless of gender?
Liệu chính sách mới có đảm bảo thù lao công bằng bất kể giới tính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable remuneration".

Bản quyền và Nghệ thuật

Trong lĩnh vực luật bản quyền, đặc biệt là âm nhạc và biểu diễn, 'thù lao công bằng' (equitable remuneration) là một khái niệm cốt lõi. Nó đảm bảo rằng các nghệ sĩ, nhạc sĩ và người biểu diễn nhận được một khoản thanh toán hợp lý khi tác phẩm của họ được sử dụng công khai, ví dụ như phát sóng trên radio, truyền hình hoặc các nền tảng phát trực tuyến. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi và khuyến khích sự sáng tạo của họ.

Quyền Lao động và Bình đẳng

Khái niệm 'thù lao công bằng' cũng là một trụ cột trong các phong trào về quyền lao động và bình đẳng. Nó nhấn mạnh rằng mọi người lao động phải nhận được mức lương và phúc lợi xứng đáng với công sức, kỹ năng và giá trị mà họ đóng góp, không phân biệt giới tính, chủng tộc, quốc tịch hay bất kỳ yếu tố nào khác. Đây là nền tảng của nhiều luật lao động hiện đại nhằm chống lại sự bóc lột và thúc đẩy công bằng xã hội.