(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ erraticism
C2

erraticism

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tính thất thường sự không ổn định tính khí thất thường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Erraticism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái thất thường; sự không đều đặn; thiếu tính nhất quán.

Definition (English Meaning)

The quality or state of being erratic; irregularity; lack of consistency.

Ví dụ Thực tế với 'Erraticism'

  • "The erraticism of his behavior made it difficult to predict his reactions."

    "Sự thất thường trong hành vi của anh ấy khiến việc dự đoán phản ứng của anh ấy trở nên khó khăn."

  • "The erraticism of the stock market made investors nervous."

    "Sự thất thường của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng."

  • "Her erraticism in attendance led to her dismissal."

    "Sự thất thường trong việc tham dự của cô ấy đã dẫn đến việc cô ấy bị sa thải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Erraticism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: erraticism
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

inconsistency(sự không nhất quán)
unpredictability(tính không thể đoán trước)
instability(tính không ổn định)

Trái nghĩa (Antonyms)

consistency(tính nhất quán)
predictability(tính có thể đoán trước)
stability(tính ổn định)

Từ liên quan (Related Words)

capriciousness(tính thất thường, đỏng đảnh)
volatility(tính dễ bay hơi, biến động)
fickleness(tính hay thay đổi, không kiên định)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Hành vi học

Ghi chú Cách dùng 'Erraticism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Erraticism chỉ sự thiếu ổn định, không thể đoán trước được trong hành vi, suy nghĩ hoặc các sự kiện. Nó nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và không thể giải thích được, khác với sự thay đổi có lý do hoặc theo khuôn mẫu. So với 'inconsistency', erraticism mạnh hơn về mức độ không ổn định và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘Erraticism in’ thường được sử dụng để chỉ sự thất thường trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'erraticism in decision-making'. ‘Erraticism of’ thường được dùng để mô tả bản chất thất thường của một đối tượng hoặc hiện tượng nào đó. Ví dụ: 'erraticism of his behavior'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Erraticism'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)