(Top Banner Ad)
erraticism
C2
Danh từ C2 Tâm lý học, Hành vi học

erraticism

UK: /ɪˈrætɪˌsɪzəm/ • US: /ɪˈrætɪˌsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính thất thường sự không ổn định tính khí thất thường
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being erratic; irregularity; lack of consistency.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái thất thường; sự không đều đặn; thiếu tính nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The erraticism of his behavior made it difficult to predict his reactions."

    "Sự thất thường trong hành vi của anh ấy khiến việc dự đoán phản ứng của anh ấy trở nên khó khăn."

  • "The erraticism of the stock market made investors nervous."

    "Sự thất thường của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng."

  • "Her erraticism in attendance led to her dismissal."

    "Sự thất thường trong việc tham dự của cô ấy đã dẫn đến việc cô ấy bị sa thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective erratic thất thường, bất thường, không đều, khó đoán
Adverb erratically một cách thất thường, không đều
Verb err phạm lỗi, mắc lỗi; đi lạc, lầm đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erraticus
English
erratic
English
erraticism

Từ sự Lang Thang đến Sự Bất Thường

Từ 'erraticism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Bắt đầu với động từ 'errare' có nghĩa là 'đi lang thang, lạc lối' hoặc 'phạm lỗi'. Từ đó, hình thành tính từ 'erraticus' với ý nghĩa 'hay đi lang thang, không theo quy tắc'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'erratic' để mô tả những thứ khó đoán, không đều đặn. Và cuối cùng, 'erraticism' ra đời như một danh từ để chỉ chính cái trạng thái hoặc đặc tính thất thường, khó lường đó.

Usage Note

Erraticism chỉ sự thiếu ổn định, không thể đoán trước được trong hành vi, suy nghĩ hoặc các sự kiện. Nó nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và không thể giải thích được, khác với sự thay đổi có lý do hoặc theo khuôn mẫu. So với 'inconsistency', erraticism mạnh hơn về mức độ không ổn định và thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

in of

‘Erraticism in’ thường được sử dụng để chỉ sự thất thường trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'erraticism in decision-making'. ‘Erraticism of’ thường được dùng để mô tả bản chất thất thường của một đối tượng hoặc hiện tượng nào đó. Ví dụ: 'erraticism of his behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erraticism
  • sudden sudden erraticism
    (sự thất thường đột ngột)
  • marked marked erraticism
    (sự thất thường rõ rệt)
  • behavioral behavioral erraticism
    (sự thất thường trong hành vi)
  • emotional emotional erraticism
    (sự thất thường về cảm xúc)
Verb + erraticism
  • display display erraticism
    (thể hiện sự thất thường)
  • exhibit exhibit erraticism
    (biểu lộ sự thất thường)
  • show show erraticism
    (cho thấy sự thất thường)

Idioms

  • prone to erraticism

    dễ bị thất thường, hay có xu hướng thất thường

    "He is known to be prone to erraticism when under pressure."

    (Anh ấy nổi tiếng là dễ bị thất thường khi chịu áp lực.)

  • a period of erraticism

    một giai đoạn thất thường

    "The market experienced a period of erraticism last quarter."

    (Thị trường đã trải qua một giai đoạn thất thường vào quý trước.)

  • fits of erraticism

    những cơn/lúc thất thường

    "She sometimes has fits of erraticism, making her unpredictable."

    (Đôi khi cô ấy có những cơn thất thường, khiến cô ấy trở nên khó đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erraticism

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái thất thường; sự không đều đặn; thiếu tính nhất quán.

"The erraticism of his behavior made it difficult to predict his reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erraticism".

Giá trị của sự Nhất quán trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhất quán, đáng tin cậy và có thể dự đoán được thường được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường làm việc và các mối quan hệ cá nhân. Sự thất thường (erraticism) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, gợi ý sự thiếu chuyên nghiệp, không đáng tin cậy hoặc đôi khi là bất ổn tâm lý. Điều này không có nghĩa là mọi sự bất thường đều xấu, nhưng sự thất thường liên tục thường không được hoan nghênh.

Sự Thất thường trong Thị trường và Khoa học

Khái niệm erraticism không chỉ áp dụng cho hành vi con người mà còn cho các hệ thống phức tạp như thị trường tài chính, thời tiết hoặc các hiện tượng tự nhiên. Trong kinh tế, sự thất thường của thị trường có thể dẫn đến biến động lớn và rủi ro cho nhà đầu tư. Trong khoa học, các nhà nghiên cứu thường nỗ lực hiểu và mô hình hóa các hành vi thất thường, từ quỹ đạo của các thiên thể đến các mẫu hình khí hậu, nhằm dự đoán và quản lý tốt hơn các hệ quả.