erraticism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being erratic; irregularity; lack of consistency.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái thất thường; sự không đều đặn; thiếu tính nhất quán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The erraticism of his behavior made it difficult to predict his reactions."
"Sự thất thường trong hành vi của anh ấy khiến việc dự đoán phản ứng của anh ấy trở nên khó khăn."
-
"The erraticism of the stock market made investors nervous."
"Sự thất thường của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng."
-
"Her erraticism in attendance led to her dismissal."
"Sự thất thường trong việc tham dự của cô ấy đã dẫn đến việc cô ấy bị sa thải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | erratic | thất thường, bất thường, không đều, khó đoán |
| Adverb | erratically | một cách thất thường, không đều |
| Verb | err | phạm lỗi, mắc lỗi; đi lạc, lầm đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Erraticism chỉ sự thiếu ổn định, không thể đoán trước được trong hành vi, suy nghĩ hoặc các sự kiện. Nó nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và không thể giải thích được, khác với sự thay đổi có lý do hoặc theo khuôn mẫu. So với 'inconsistency', erraticism mạnh hơn về mức độ không ổn định và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
‘Erraticism in’ thường được sử dụng để chỉ sự thất thường trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'erraticism in decision-making'. ‘Erraticism of’ thường được dùng để mô tả bản chất thất thường của một đối tượng hoặc hiện tượng nào đó. Ví dụ: 'erraticism of his behavior'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden erraticism (sự thất thường đột ngột)
-
marked marked erraticism (sự thất thường rõ rệt)
-
behavioral behavioral erraticism (sự thất thường trong hành vi)
-
emotional emotional erraticism (sự thất thường về cảm xúc)
-
display display erraticism (thể hiện sự thất thường)
-
exhibit exhibit erraticism (biểu lộ sự thất thường)
-
show show erraticism (cho thấy sự thất thường)
Idioms
-
prone to erraticism
dễ bị thất thường, hay có xu hướng thất thường
"He is known to be prone to erraticism when under pressure."
(Anh ấy nổi tiếng là dễ bị thất thường khi chịu áp lực.)
-
a period of erraticism
một giai đoạn thất thường
"The market experienced a period of erraticism last quarter."
(Thị trường đã trải qua một giai đoạn thất thường vào quý trước.)
-
fits of erraticism
những cơn/lúc thất thường
"She sometimes has fits of erraticism, making her unpredictable."
(Đôi khi cô ấy có những cơn thất thường, khiến cô ấy trở nên khó đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erraticism
Danh từTính chất hoặc trạng thái thất thường; sự không đều đặn; thiếu tính nhất quán.
"The erraticism of his behavior made it difficult to predict his reactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erraticism".
