erythrism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unusual reddish pigmentation of fur, hair, skin, feathers, or eggshells.
Vietnamese Meaning
Một sắc tố đỏ bất thường của lông, tóc, da, lông vũ hoặc vỏ trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist observed a case of erythrism in a squirrel population."
"Nhà khoa học đã quan sát một trường hợp erythrism ở một quần thể sóc."
-
"Erythrism in butterflies can be caused by genetic mutations."
"Erythrism ở bướm có thể là do đột biến gen gây ra."
-
"The erythrism observed in the bird's feathers made it stand out from the rest of the flock."
"Chứng erythrism được quan sát thấy trên lông của con chim khiến nó nổi bật so với phần còn lại của đàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | erythrism | Hiện tượng đỏ da/lông/vảy bất thường ở động vật |
| Adjective | erythristic | Có tính chất đỏ bất thường; liên quan đến erythrism |
| Prefix | erythro- | Tiền tố chỉ màu đỏ (ví dụ: erythrocyte - hồng cầu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Erythrism là một biến thể sắc tố hiếm gặp, thường do đột biến gen. Nó dẫn đến sản xuất quá mức các sắc tố đỏ hoặc thiếu các sắc tố khác. Không giống như albinism (thiếu sắc tố hoàn toàn) hoặc melanism (sắc tố đen quá mức), erythrism đặc trưng bởi màu đỏ.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc bộ phận bị ảnh hưởng bởi erythrism. Ví dụ: 'erythrism of fur' (erythrism của lông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
partial partial erythrism (hiện tượng đỏ một phần)
-
genetic genetic erythrism (hiện tượng đỏ do gen)
-
rare rare erythrism (hiện tượng đỏ hiếm gặp)
-
complete complete erythrism (hiện tượng đỏ toàn thân)
-
exhibit exhibit erythrism (biểu hiện hiện tượng đỏ)
-
develop develop erythrism (phát triển hiện tượng đỏ)
-
suffer from suffer from erythrism (mắc phải hiện tượng đỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erythrism
nounMột sắc tố đỏ bất thường của lông, tóc, da, lông vũ hoặc vỏ trứng.
"The scientist observed a case of erythrism in a squirrel population."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythrism".
