(Top Banner Ad)
erythrism
C2
noun C2 Sinh học, Di truyền học

erythrism

UK: /ɪˈrɪθrɪzəm/ • US: /ɪˈrɪθrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chứng đỏ da lông đột biến đỏ sắc tố đỏ bất thường
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unusual reddish pigmentation of fur, hair, skin, feathers, or eggshells.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố đỏ bất thường của lông, tóc, da, lông vũ hoặc vỏ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist observed a case of erythrism in a squirrel population."

    "Nhà khoa học đã quan sát một trường hợp erythrism ở một quần thể sóc."

  • "Erythrism in butterflies can be caused by genetic mutations."

    "Erythrism ở bướm có thể là do đột biến gen gây ra."

  • "The erythrism observed in the bird's feathers made it stand out from the rest of the flock."

    "Chứng erythrism được quan sát thấy trên lông của con chim khiến nó nổi bật so với phần còn lại của đàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erythrism Hiện tượng đỏ da/lông/vảy bất thường ở động vật
Adjective erythristic Có tính chất đỏ bất thường; liên quan đến erythrism
Prefix erythro- Tiền tố chỉ màu đỏ (ví dụ: erythrocyte - hồng cầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐρυθρός (erythrós)
English
erythrism

Nguồn gốc từ 'đỏ'

Từ 'erythrism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'erythros' (ἐρυθρός), có nghĩa là 'đỏ'. Hậu tố '-ism' được thêm vào để chỉ một tình trạng hoặc điều kiện. Do đó, 'erythrism' mô tả một tình trạng bất thường khiến da, lông, hoặc vảy của động vật có màu đỏ do sự sản xuất quá mức của sắc tố đỏ hoặc thiếu các sắc tố tối hơn.

Usage Note

Erythrism là một biến thể sắc tố hiếm gặp, thường do đột biến gen. Nó dẫn đến sản xuất quá mức các sắc tố đỏ hoặc thiếu các sắc tố khác. Không giống như albinism (thiếu sắc tố hoàn toàn) hoặc melanism (sắc tố đen quá mức), erythrism đặc trưng bởi màu đỏ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc bộ phận bị ảnh hưởng bởi erythrism. Ví dụ: 'erythrism of fur' (erythrism của lông).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + erythrism
  • partial partial erythrism
    (hiện tượng đỏ một phần)
  • genetic genetic erythrism
    (hiện tượng đỏ do gen)
  • rare rare erythrism
    (hiện tượng đỏ hiếm gặp)
  • complete complete erythrism
    (hiện tượng đỏ toàn thân)
Động từ + erythrism
  • exhibit exhibit erythrism
    (biểu hiện hiện tượng đỏ)
  • develop develop erythrism
    (phát triển hiện tượng đỏ)
  • suffer from suffer from erythrism
    (mắc phải hiện tượng đỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erythrism

noun
Lật mặt

Một sắc tố đỏ bất thường của lông, tóc, da, lông vũ hoặc vỏ trứng.

"The scientist observed a case of erythrism in a squirrel population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erythrism".

Sự hiếm có và vẻ đẹp độc đáo

Các cá thể động vật biểu hiện erythrism thường rất hiếm trong tự nhiên, khiến chúng trở thành đối tượng được săn lùng bởi các nhà nhiếp ảnh động vật hoang dã và những người yêu thiên nhiên. Màu sắc đỏ rực rỡ và bất thường này mang lại cho chúng một vẻ đẹp độc đáo và bí ẩn, thu hút sự chú ý đặc biệt.

Đối tượng nghiên cứu khoa học

Erythrism không chỉ là một hiện tượng thị giác đẹp mắt mà còn là một chủ đề quan trọng trong sinh học và di truyền học. Các nhà khoa học nghiên cứu erythrism để hiểu rõ hơn về cơ chế tổng hợp sắc tố, đột biến gen và sự đa dạng sinh học trong các quần thể động vật.