(Top Banner Ad)
escheat
C2
Danh từ C2 Luật

escheat

UK: /ɪsˈtʃiːt/ • US: /ɪsˈtʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

tịch thu tài sản về cho nhà nước truy hoàn tài sản
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reversion of property to the state, or (in feudal law) to a lord, on the owner's dying without legal heirs.

Vietnamese Meaning

Sự tịch thu tài sản về cho nhà nước (hoặc trong luật phong kiến, cho lãnh chúa) khi chủ sở hữu chết mà không có người thừa kế hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property was subject to escheat after the owner died intestate and without any known relatives."

    "Tài sản đã bị tịch thu cho nhà nước sau khi chủ sở hữu qua đời mà không để lại di chúc và không có người thân nào được biết đến."

  • "Many states have laws governing the process of escheat."

    "Nhiều bang có luật điều chỉnh quy trình tịch thu tài sản."

  • "Escheat can affect various types of property, including real estate and financial assets."

    "Sự tịch thu tài sản có thể ảnh hưởng đến nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm bất động sản và tài sản tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun escheat Sự sung công tài sản vắng chủ; tài sản bị sung công
Verb escheat Sung công tài sản vắng chủ; tịch thu tài sản
Noun escheator Người hoặc quan chức được giao trách nhiệm xử lý tài sản sung công (thường là trong lịch sử)
Adjective escheatable Có thể bị sung công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-cadere
Vulgar Latin
*excadere
Old French
escheoir
Middle English
escheat
Modern English
escheat

Nguồn gốc cổ xưa của 'Escheat'

Từ 'escheat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-cadere', có nghĩa là 'rơi ra' hoặc 'rơi khỏi'. Ý nghĩa này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'escheoir' ('rơi vào tay ai', 'quay trở lại'). Ban đầu, nó mô tả việc tài sản (đặc biệt là đất đai) 'rơi trở lại' về tay lãnh chúa phong kiến hoặc Nhà vua nếu người thuê đất chết mà không có người thừa kế hợp pháp.

Usage Note

Escheat là một khái niệm pháp lý cụ thể, thường liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Nó khác với sự sung công (confiscation) trong đó escheat xảy ra do không có người thừa kế, còn sung công là một hành động trừng phạt hoặc tịch thu vì lý do chính trị/pháp lý khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + escheat
  • undergo undergo escheat
    (Trải qua việc sung công)
  • result in result in escheat
    (Dẫn đến việc sung công)
  • declare declare escheat
    (Tuyên bố sung công)
Adjective + escheat
  • state state escheat
    (Việc sung công của nhà nước)
  • unclaimed unclaimed escheat
    (Tài sản sung công chưa có người nhận)
  • potential potential escheat
    (Tài sản có khả năng bị sung công)
Escheat + Noun
  • escheat escheat property
    (Tài sản bị sung công)
  • escheat escheat laws
    (Các luật về sung công)

Idioms

  • fall by escheat

    (Tài sản) bị sung công do vắng chủ hoặc không có người thừa kế hợp pháp

    "If a person dies intestate and without heirs, their property may fall by escheat to the state."

    (Nếu một người chết mà không để lại di chúc và không có người thừa kế, tài sản của họ có thể bị sung công cho nhà nước.)

  • subject to escheat

    Có thể bị sung công; phải chịu sự sung công

    "Unclaimed bank accounts after a certain period are typically subject to escheat laws."

    (Các tài khoản ngân hàng không có người nhận sau một thời gian nhất định thường phải chịu các luật sung công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escheat

Danh từ
Lật mặt

Sự tịch thu tài sản về cho nhà nước (hoặc trong luật phong kiến, cho lãnh chúa) khi chủ sở hữu chết mà không có người thừa kế hợp pháp.

"The property was subject to escheat after the owner died intestate and without any known relatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The property will escheat to the state if no heirs are found.
Tài sản sẽ được chuyển giao cho nhà nước nếu không tìm thấy người thừa kế.
Phủ định
The land did not escheat because a valid will was discovered.
Đất không bị tịch thu vì một di chúc hợp lệ đã được tìm thấy.
Nghi vấn
Does unclaimed property automatically escheat to the government?
Tài sản không có người nhận có tự động chuyển giao cho chính phủ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If no heir is found, the property will escheat to the state.
Nếu không tìm thấy người thừa kế, tài sản sẽ thuộc về nhà nước.
Phủ định
The land is going to be carefully monitored, so it won't escheat to the crown.
Đất đai sẽ được giám sát cẩn thận, vì vậy nó sẽ không bị tịch thu cho nhà nước.
Nghi vấn
Will the unclaimed funds escheat to the treasury if no one claims them?
Liệu các khoản tiền không có người nhận sẽ được chuyển giao cho kho bạc nhà nước nếu không ai yêu cầu chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escheat".

Escheat trong luật phong kiến

Trong hệ thống luật phong kiến của châu Âu thời Trung Cổ, 'escheat' là một nguyên tắc quan trọng. Nếu một người thuê đất (chư hầu) chết mà không có người thừa kế hoặc phạm tội trọng, đất đai của họ sẽ 'quay trở lại' (escheat) về tay lãnh chúa phong kiến hoặc Nhà vua. Điều này đảm bảo rằng đất đai không bao giờ vô chủ và quyền kiểm soát luôn nằm trong tay giới cầm quyền.

Escheat hiện đại và tài sản vô chủ

Ngày nay, khái niệm 'escheat' chủ yếu đề cập đến quá trình tài sản tài chính vô chủ, như tài khoản ngân hàng không hoạt động, tiền bảo hiểm chưa được nhận, hoặc tiền gửi an toàn bị lãng quên, sẽ thuộc về chính quyền tiểu bang (ở Mỹ) hoặc chính phủ sau một khoảng thời gian nhất định nếu không tìm thấy chủ sở hữu. Các bang thường giữ những khoản tiền này trong quỹ ủy thác và cố gắng trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp hoặc người thừa kế của họ.