escheat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reversion of property to the state, or (in feudal law) to a lord, on the owner's dying without legal heirs.
Vietnamese Meaning
Sự tịch thu tài sản về cho nhà nước (hoặc trong luật phong kiến, cho lãnh chúa) khi chủ sở hữu chết mà không có người thừa kế hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The property was subject to escheat after the owner died intestate and without any known relatives."
"Tài sản đã bị tịch thu cho nhà nước sau khi chủ sở hữu qua đời mà không để lại di chúc và không có người thân nào được biết đến."
-
"Many states have laws governing the process of escheat."
"Nhiều bang có luật điều chỉnh quy trình tịch thu tài sản."
-
"Escheat can affect various types of property, including real estate and financial assets."
"Sự tịch thu tài sản có thể ảnh hưởng đến nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm bất động sản và tài sản tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Escheat là một khái niệm pháp lý cụ thể, thường liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Nó khác với sự sung công (confiscation) trong đó escheat xảy ra do không có người thừa kế, còn sung công là một hành động trừng phạt hoặc tịch thu vì lý do chính trị/pháp lý khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo escheat (Trải qua việc sung công)
-
result in result in escheat (Dẫn đến việc sung công)
-
declare declare escheat (Tuyên bố sung công)
-
state state escheat (Việc sung công của nhà nước)
-
unclaimed unclaimed escheat (Tài sản sung công chưa có người nhận)
-
potential potential escheat (Tài sản có khả năng bị sung công)
-
escheat escheat property (Tài sản bị sung công)
-
escheat escheat laws (Các luật về sung công)
Idioms
-
fall by escheat
(Tài sản) bị sung công do vắng chủ hoặc không có người thừa kế hợp pháp
"If a person dies intestate and without heirs, their property may fall by escheat to the state."
(Nếu một người chết mà không để lại di chúc và không có người thừa kế, tài sản của họ có thể bị sung công cho nhà nước.)
-
subject to escheat
Có thể bị sung công; phải chịu sự sung công
"Unclaimed bank accounts after a certain period are typically subject to escheat laws."
(Các tài khoản ngân hàng không có người nhận sau một thời gian nhất định thường phải chịu các luật sung công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escheat
Danh từSự tịch thu tài sản về cho nhà nước (hoặc trong luật phong kiến, cho lãnh chúa) khi chủ sở hữu chết mà không có người thừa kế hợp pháp.
"The property was subject to escheat after the owner died intestate and without any known relatives."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The property will escheat to the state if no heirs are found. |
Tài sản sẽ được chuyển giao cho nhà nước nếu không tìm thấy người thừa kế. |
| Phủ định | The land did not escheat because a valid will was discovered. |
Đất không bị tịch thu vì một di chúc hợp lệ đã được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Does unclaimed property automatically escheat to the government? |
Tài sản không có người nhận có tự động chuyển giao cho chính phủ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If no heir is found, the property will escheat to the state. |
Nếu không tìm thấy người thừa kế, tài sản sẽ thuộc về nhà nước. |
| Phủ định | The land is going to be carefully monitored, so it won't escheat to the crown. |
Đất đai sẽ được giám sát cẩn thận, vì vậy nó sẽ không bị tịch thu cho nhà nước. |
| Nghi vấn | Will the unclaimed funds escheat to the treasury if no one claims them? |
Liệu các khoản tiền không có người nhận sẽ được chuyển giao cho kho bạc nhà nước nếu không ai yêu cầu chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escheat".
