(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ escritoire
C1

escritoire

noun

Nghĩa tiếng Việt

bàn viết có ngăn kéo bàn viết nhỏ bàn viết kiểu cổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Escritoire'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bàn viết có ngăn kéo và các ngăn nhỏ.

Definition (English Meaning)

A writing desk with drawers and compartments.

Ví dụ Thực tế với 'Escritoire'

  • "She sat at her escritoire and began to write a letter."

    "Cô ngồi vào bàn viết của mình và bắt đầu viết một bức thư."

  • "The antique escritoire was the centerpiece of the study."

    "Chiếc bàn viết cổ là tâm điểm của phòng làm việc."

  • "He inherited a beautiful mahogany escritoire from his grandfather."

    "Anh thừa kế một chiếc bàn viết bằng gỗ gụ tuyệt đẹp từ ông nội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Escritoire'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: escritoire
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

writing desk(bàn viết)
secretary desk(bàn thư ký)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bureau(tủ có bàn viết gấp xuống)
cabinet(tủ)
furniture(đồ đạc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ đạc nội thất

Ghi chú Cách dùng 'Escritoire'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Escritoire thường là một món đồ nội thất trang trọng và có thể có thiết kế phức tạp. Nó khác với bàn làm việc thông thường ở chỗ nó thường có nhiều không gian lưu trữ được tích hợp hơn và thường được coi là một món đồ trang trí hơn là chỉ là một món đồ nội thất chức năng. So sánh với 'secretary desk', escritoire thường nhỏ gọn và kín đáo hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in at

* **on:** Đặt vật gì đó *trên* mặt bàn escritoire. Ví dụ: 'The letter was lying *on* the escritoire.'
* **in:** Đặt vật gì đó *trong* một ngăn kéo hoặc ngăn nhỏ của escritorioire. Ví dụ: 'She kept her jewelry *in* the escritoire.'
* **at:** Sử dụng escritorioire *tại* đâu để viết hoặc làm việc. Ví dụ: 'He was sitting *at* his escritoire, writing a letter.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Escritoire'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her most treasured letters in her antique escritoire.
Cô ấy giữ những lá thư trân trọng nhất của mình trong chiếc escritoire cổ của cô ấy.
Phủ định
He does not store his important documents in the escritoire.
Anh ấy không cất giữ những tài liệu quan trọng của mình trong escritoire.
Nghi vấn
Is the jewelry stored in the escritoire?
Đồ trang sức có được cất trong cái bàn viết không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)