(Top Banner Ad)
escritoire
C1
noun C1 Đồ đạc nội thất

escritoire

UK: /ˌɛskrɪˈtwɑː(r)/ • US: /ˌɛskrɪˈtwɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

bàn viết có ngăn kéo bàn viết nhỏ bàn viết kiểu cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A writing desk with drawers and compartments.

Vietnamese Meaning

Một loại bàn viết có ngăn kéo và các ngăn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat at her escritoire and began to write a letter."

    "Cô ngồi vào bàn viết của mình và bắt đầu viết một bức thư."

  • "The antique escritoire was the centerpiece of the study."

    "Chiếc bàn viết cổ là tâm điểm của phòng làm việc."

  • "He inherited a beautiful mahogany escritoire from his grandfather."

    "Anh thừa kế một chiếc bàn viết bằng gỗ gụ tuyệt đẹp từ ông nội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scribe Người sao chép, thư lại; người viết chuyên nghiệp
Verb scribe Sao chép, ghi lại; kẻ, vạch (đường)
Noun script Bản viết tay, kịch bản; chữ viết
Noun scripture Kinh thánh, thánh thư
Verb describe Mô tả, diễn tả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ đạc nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skribʰ-
Proto-Italic
*skrīβō
Latin
scrībere
Old French
escrire
Old French
escritoire
French
écritoire
English
escritoire

Nguồn gốc Pháp cổ

Từ 'escritoire' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escritoire', vốn là một danh từ chỉ nơi hoặc vật dụng dùng để viết. Nó liên quan mật thiết với động từ 'écrire' trong tiếng Pháp hiện đại, có nghĩa là 'viết'. Điều này cho thấy chức năng cốt lõi của món đồ nội thất này là dành cho việc ghi chép.

Từ 'khắc' đến 'viết'

Thật thú vị, gốc rễ xa xưa của từ 'escritoire' có thể truy ngược về tiếng Latin 'scrībere' (viết), và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy *skribʰ-, có nghĩa là 'cắt' hoặc 'khắc'. Điều này phản ánh sự phát triển của hành động viết từ việc khắc dấu lên các bề mặt đến việc dùng bút mực trên giấy.

Usage Note

Escritoire thường là một món đồ nội thất trang trọng và có thể có thiết kế phức tạp. Nó khác với bàn làm việc thông thường ở chỗ nó thường có nhiều không gian lưu trữ được tích hợp hơn và thường được coi là một món đồ trang trí hơn là chỉ là một món đồ nội thất chức năng. So sánh với 'secretary desk', escritoire thường nhỏ gọn và kín đáo hơn.

Prepositions

on in at

* **on:** Đặt vật gì đó *trên* mặt bàn escritoire. Ví dụ: 'The letter was lying *on* the escritoire.'
* **in:** Đặt vật gì đó *trong* một ngăn kéo hoặc ngăn nhỏ của escritorioire. Ví dụ: 'She kept her jewelry *in* the escritoire.'
* **at:** Sử dụng escritorioire *tại* đâu để viết hoặc làm việc. Ví dụ: 'He was sitting *at* his escritoire, writing a letter.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escritoire
  • antique an antique escritoire
    (một bàn viết cổ)
  • ornate an ornate escritoire
    (một bàn viết được trang trí công phu)
  • polished a polished escritoire
    (một bàn viết được đánh bóng)
  • mahogany a mahogany escritoire
    (một bàn viết gỗ gụ)
Verb + escritoire
  • sit at sit at an escritoire
    (ngồi vào bàn viết)
  • open open the escritoire
    (mở bàn viết)
  • work at work at an escritoire
    (làm việc tại bàn viết)
  • place on place a letter on the escritoire
    (đặt một lá thư lên bàn viết)

Idioms

  • At one's escritoire

    Tại bàn viết của ai đó (thường ngụ ý đang làm việc hoặc viết lách)

    "She spent hours at her escritoire, drafting important correspondence."

    (Cô ấy dành hàng giờ tại bàn viết của mình, soạn thảo những thư từ quan trọng.)

  • A secret compartment in the escritoire

    Một ngăn bí mật trong bàn viết (ám chỉ nơi cất giấu tài liệu hoặc vật phẩm quan trọng)

    "He discovered a hidden compartment in the antique escritoire, containing old letters."

    (Anh ấy phát hiện ra một ngăn bí mật trong chiếc bàn viết cổ, chứa những lá thư cũ.)

  • The old escritoire held many stories

    Chiếc bàn viết cũ chứa đựng nhiều câu chuyện (ám chỉ ý nghĩa lịch sử hoặc kỷ niệm gắn liền với đồ vật)

    "Every scratch on its surface suggested the old escritoire held many stories."

    (Mỗi vết xước trên bề mặt đều gợi ý rằng chiếc bàn viết cũ chứa đựng nhiều câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escritoire

noun
Lật mặt

Một loại bàn viết có ngăn kéo và các ngăn nhỏ.

"She sat at her escritoire and began to write a letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps her most treasured letters in her antique escritoire.
Cô ấy giữ những lá thư trân trọng nhất của mình trong chiếc escritoire cổ của cô ấy.
Phủ định
He does not store his important documents in the escritoire.
Anh ấy không cất giữ những tài liệu quan trọng của mình trong escritoire.
Nghi vấn
Is the jewelry stored in the escritoire?
Đồ trang sức có được cất trong cái bàn viết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escritoire".

Biểu tượng của tri thức và sự riêng tư

Trong nhiều thế kỷ, escritoire không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là biểu tượng của học thức, tri thức và sự riêng tư. Nó là nơi mà các nhà văn, học giả và quý tộc soạn thảo thư từ, nhật ký hoặc tài liệu quan trọng, thường trong không gian riêng tư của họ.

Thiết kế thông minh và bí mật

Nhiều escritoire được thiết kế với các ngăn kéo và ngăn chứa bí mật tinh xảo, thể hiện sự khéo léo trong chế tác đồ gỗ thời xưa. Những ngăn này thường dùng để cất giấu những tài liệu nhạy cảm, vật phẩm có giá trị hoặc thư từ cá nhân, thêm vào vẻ bí ẩn và hấp dẫn của món đồ.