(Top Banner Ad)
establishmentarianism
C2
Danh từ C2 Chính trị, Tôn giáo

establishmentarianism

UK: /ɪˌstæblɪʃmənˈtɛəriənɪzəm/ • US: /ɪˌstæblɪʃmənˈtɛəriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa ủng hộ giáo hội chính thống chủ trương duy trì giáo hội nhà nước
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief in or support for an established church or other established religion.

Vietnamese Meaning

Niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với một giáo hội chính thống (được nhà nước công nhận và hỗ trợ) hoặc một tôn giáo chính thống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political views were characterized by a strong belief in establishmentarianism."

    "Quan điểm chính trị của ông được đặc trưng bởi một niềm tin mạnh mẽ vào chủ nghĩa ủng hộ giáo hội chính thống."

  • "The debate over establishmentarianism has been a long-standing issue in the country's political history."

    "Cuộc tranh luận về chủ nghĩa ủng hộ giáo hội chính thống là một vấn đề lâu dài trong lịch sử chính trị của đất nước."

  • "Some argue that establishmentarianism promotes social cohesion, while others believe it infringes on religious freedom."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa ủng hộ giáo hội chính thống thúc đẩy sự gắn kết xã hội, trong khi những người khác tin rằng nó xâm phạm tự do tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, xác lập
Noun establishment sự thành lập; thể chế, tổ chức; giới tinh hoa, giới cầm quyền
Adjective established đã được thiết lập; có uy tín, đã có nền tảng vững chắc
Noun/Adjective establishmentarian người/quan điểm ủng hộ thể chế đã được thiết lập
Verb disestablish giải thể (một thể chế); tước bỏ địa vị chính thức
Noun disestablishment sự giải thể; sự tước bỏ địa vị chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
English
establishment
English
establishmentarian
English
establishmentarianism

Nguồn gốc của 'Establishmentarianism'

Từ 'establishmentarianism' xuất phát từ các cuộc tranh luận gay gắt ở Anh vào thế kỷ 19 về vị thế của Giáo hội Anh (Church of England) như một 'giáo hội nhà nước' (established church) chính thức. Những người ủng hộ việc duy trì mối quan hệ này được gọi là 'establishmentarians'. Quan điểm của họ dần hình thành và được gọi là 'establishmentarianism'. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ sự ủng hộ bất kỳ thể chế xã hội, chính trị hoặc tôn giáo nào đã được thiết lập và có uy tín.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự ủng hộ việc duy trì mối quan hệ giữa nhà nước và một tôn giáo cụ thể, đặc biệt là trong các quốc gia nơi có một giáo hội chính thống đã từng hoặc vẫn đang được nhà nước hỗ trợ. Nó mang sắc thái bảo thủ, ủng hộ các trật tự xã hội truyền thống và phản đối sự thay đổi trong mối quan hệ giữa tôn giáo và nhà nước. establishmentarianism khác với 'religiosity' (sùng đạo) ở chỗ nó nhấn mạnh mối liên hệ thể chế hơn là đức tin cá nhân.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với cụm từ 'belief in establishmentarianism' (niềm tin vào chủ nghĩa ủng hộ giáo hội chính thống). Khi sử dụng 'of', nó thường kết hợp với các thảo luận về các khía cạnh hoặc ví dụ cụ thể của establishmentarianism (ví dụ: 'examples of establishmentarianism').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + establishmentarianism
  • support support establishmentarianism
    (ủng hộ chủ nghĩa ủng hộ thể chế)
  • oppose oppose establishmentarianism
    (phản đối chủ nghĩa ủng hộ thể chế)
  • criticize criticize establishmentarianism
    (chỉ trích chủ nghĩa ủng hộ thể chế)
  • embrace embrace establishmentarianism
    (chấp nhận/ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa ủng hộ thể chế)
Tính từ + establishmentarianism
  • staunch staunch establishmentarianism
    (chủ nghĩa ủng hộ thể chế kiên định/bền vững)
  • traditional traditional establishmentarianism
    (chủ nghĩa ủng hộ thể chế truyền thống)
Cụm danh từ liên quan đến establishmentarianism
  • a form of a form of establishmentarianism
    (một hình thức của chủ nghĩa ủng hộ thể chế)
  • the spirit of the spirit of establishmentarianism
    (tinh thần của chủ nghĩa ủng hộ thể chế)

Idioms

  • adherence to establishmentarianism

    sự tuân thủ/ủng hộ chủ nghĩa ủng hộ thể chế

    "His adherence to establishmentarianism made him unpopular among radical reformers."

    (Sự tuân thủ chủ nghĩa ủng hộ thể chế khiến ông ấy không được lòng các nhà cải cách cấp tiến.)

  • a critique of establishmentarianism

    một sự phê phán chủ nghĩa ủng hộ thể chế

    "The book offered a comprehensive critique of establishmentarianism in modern society."

    (Cuốn sách đưa ra một sự phê phán toàn diện về chủ nghĩa ủng hộ thể chế trong xã hội hiện đại.)

  • the persistence of establishmentarianism

    sự bền bỉ của chủ nghĩa ủng hộ thể chế

    "Despite societal changes, the persistence of establishmentarianism remains a significant factor."

    (Mặc dù có những thay đổi xã hội, sự bền bỉ của chủ nghĩa ủng hộ thể chế vẫn là một yếu tố quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establishmentarianism

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với một giáo hội chính thống (được nhà nước công nhận và hỗ trợ) hoặc một tôn giáo chính thống khác.

"His political views were characterized by a strong belief in establishmentarianism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Politically, establishmentarianism, a complex and often misunderstood ideology, has historically influenced British policy.
Về mặt chính trị, chủ nghĩa ủng hộ quốc giáo, một hệ tư tưởng phức tạp và thường bị hiểu lầm, đã có ảnh hưởng đến chính sách của Anh trong lịch sử.
Phủ định
Despite its historical significance, establishmentarianism, lacking widespread popular support, is not a dominant force in modern politics.
Mặc dù có ý nghĩa lịch sử, chủ nghĩa ủng hộ quốc giáo, thiếu sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng, không phải là một thế lực thống trị trong chính trị hiện đại.
Nghi vấn
Considering the separation of church and state, is establishmentarianism, with its inherent advocacy for state-sponsored religion, still a relevant political philosophy?
Xét đến sự phân tách giữa nhà thờ và nhà nước, liệu chủ nghĩa ủng hộ quốc giáo, với sự ủng hộ vốn có đối với tôn giáo do nhà nước tài trợ, có còn là một triết lý chính trị phù hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establishmentarianism".

“The Establishment” và nguồn gốc Anh

Thuật ngữ 'The Establishment' (Thể chế, Giới tinh hoa) mà 'establishmentarianism' liên quan chặt chẽ, ban đầu xuất hiện ở Anh Quốc để chỉ Giáo hội Anh (Church of England) được nhà nước công nhận và hỗ trợ chính thức. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm tầng lớp thống trị, các cơ quan quyền lực và các thể chế xã hội có ảnh hưởng trong một quốc gia, những người có xu hướng duy trì hiện trạng và trật tự đã được thiết lập.

Ý nghĩa chính trị và xã hội rộng hơn

Trong bối cảnh chính trị và xã hội hiện đại, 'establishmentarianism' không chỉ giới hạn ở tôn giáo mà còn ám chỉ sự ủng hộ các cấu trúc quyền lực hiện có, truyền thống và các chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi. Nó thường được đối lập với các phong trào cải cách, cấp tiến hoặc chống đối thể chế, vốn tìm cách thay đổi hoặc lật đổ trật tự hiện hành để tạo ra một xã hội mới.