(Top Banner Ad)
estuary
C1
noun C1 Địa lý, Sinh học

estuary

UK: /ˈestʃuəri/ • US: /ˈestʃueri/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sông vùng cửa sông cửa sông có thủy triều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tidal mouth of a large river, where the tide meets the stream.

Vietnamese Meaning

Cửa sông có thủy triều, nơi thủy triều gặp dòng chảy của sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Thames Estuary is a vital habitat for many species of birds."

    "Cửa sông Thames là một môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim."

  • "Many fish species spawn in the estuary."

    "Nhiều loài cá sinh sản ở cửa sông."

  • "The health of the estuary is an indicator of the overall environmental quality."

    "Sức khỏe của cửa sông là một chỉ số về chất lượng môi trường tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective estuarine Thuộc về cửa sông, có tính chất của cửa sông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestuarium
Old French
estuaire
English
estuary

Từ 'Sóng Biển' Đến 'Cửa Sông'

Từ 'estuary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aestuarium', mang nghĩa 'cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều'. Bản thân 'aestuarium' lại đến từ 'aestus' có nghĩa là 'sóng biển, thủy triều, nhiệt độ cao'. Điều này liên kết với hình ảnh nước biển dâng lên và rút xuống, tạo ra dòng chảy và môi trường đặc trưng của cửa sông.

Usage Note

Estuary dùng để chỉ một vùng nước ven biển, nơi nước ngọt từ sông hoặc suối hòa trộn với nước mặn từ biển. Đây là một môi trường sống đa dạng, quan trọng đối với nhiều loài sinh vật. Khác với 'delta' (đồng bằng), estuary tập trung vào khu vực cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều, trong khi delta là vùng đất được bồi đắp bởi phù sa từ sông.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói đến việc ở trong một estuary cụ thể. Sử dụng 'at' khi nói đến vị trí gần một estuary.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estuary
  • wide wide estuary
    (cửa sông rộng)
  • narrow narrow estuary
    (cửa sông hẹp)
  • polluted polluted estuary
    (cửa sông bị ô nhiễm)
  • tidal tidal estuary
    (cửa sông chịu ảnh hưởng của thủy triều)
  • pristine pristine estuary
    (cửa sông hoang sơ, trong sạch)
Verb + estuary
  • flow into rivers flow into an estuary
    (các con sông chảy vào một cửa sông)
  • drain into drain into an estuary
    (thoát nước vào một cửa sông)
  • protect protect an estuary
    (bảo vệ một cửa sông)
Noun + estuary
  • river river estuary
    (cửa sông lớn (nơi sông đổ ra biển))
  • mouth of the mouth of the estuary
    (lối ra của cửa sông (nơi gặp biển))

Idioms

  • river estuary

    Cửa sông (khu vực nơi sông đổ ra biển hoặc đại dương, chịu ảnh hưởng của thủy triều)

    "The Thames Estuary is a vital waterway for London."

    (Cửa sông Thames là một tuyến đường thủy quan trọng cho Luân Đôn.)

  • estuary ecosystem

    Hệ sinh thái cửa sông (hệ thống sinh học độc đáo tại cửa sông)

    "Estuary ecosystems are critical habitats for many species of fish and birds."

    (Hệ sinh thái cửa sông là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài cá và chim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estuary

noun
Lật mặt

Cửa sông có thủy triều, nơi thủy triều gặp dòng chảy của sông.

"The Thames Estuary is a vital habitat for many species of birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river flows into the estuary.
Dòng sông chảy vào cửa sông.
Phủ định
The pollution did not affect the estuary.
Sự ô nhiễm đã không ảnh hưởng đến cửa sông.
Nghi vấn
Does the estuary provide a habitat for many birds?
Cửa sông có cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tide has been flowing into the estuary, creating unique habitats for wildlife.
Thủy triều đã chảy vào cửa sông, tạo ra môi trường sống độc đáo cho động vật hoang dã.
Phủ định
The construction company hasn't been building near the estuary to protect its fragile ecosystem.
Công ty xây dựng đã không xây dựng gần cửa sông để bảo vệ hệ sinh thái mong manh của nó.
Nghi vấn
Has the environmental agency been monitoring the water quality in the estuary?
Cơ quan môi trường đã theo dõi chất lượng nước ở cửa sông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estuary".

Cửa Sông: Vườn Ươm Của Thiên Nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cửa sông (estuary) được coi là những khu vực có giá trị sinh thái vô cùng lớn. Chúng là 'vườn ươm' tự nhiên, nơi nhiều loài cá non, động vật giáp xác và chim di cư tìm thấy thức ăn và nơi trú ẩn an toàn. Sự pha trộn giữa nước ngọt và nước mặn tạo ra một môi trường độc đáo, giàu dinh dưỡng, hỗ trợ đa dạng sinh học phong phú.

Lịch Sử Thương Mại Và Phát Triển Đô Thị

Từ xa xưa, nhiều thành phố lớn ở phương Tây đã phát triển dọc theo các cửa sông do vị trí chiến lược của chúng. Các cửa sông cung cấp lối đi an toàn từ biển vào đất liền cho tàu thuyền, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, đánh bắt cá và phát triển các cảng biển sầm uất. Ví dụ điển hình là London (sông Thames) hay Hamburg (sông Elbe).