(Top Banner Ad)
ethnicity
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

ethnicity

UK: /eθˈnɪsɪti/ • US: /ɛθˈnɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc sắc tộc nguồn gốc dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or state of belonging to a social group that has a common national or cultural tradition.

Vietnamese Meaning

Thực tế hoặc trạng thái thuộc về một nhóm xã hội có chung truyền thống văn hóa hoặc dân tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the relationship between ethnicity and health outcomes."

    "Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa dân tộc và các kết quả sức khỏe."

  • "The city is a melting pot of ethnicities."

    "Thành phố là một nơi pha trộn của nhiều dân tộc."

  • "Discrimination based on ethnicity is illegal."

    "Phân biệt đối xử dựa trên dân tộc là bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ethnic thuộc về dân tộc, sắc tộc
Noun ethnic người thuộc một dân tộc, sắc tộc
Adverb ethnically về mặt dân tộc, sắc tộc
Noun ethnocentrism chủ nghĩa vị chủng, sự tự tôn dân tộc
Adjective ethnocentric có tính chất vị chủng, tự tôn dân tộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (ethnos)
Late Latin
ethnicus
English (14th century - 'ethnic')
ethnic
English (1950s - 'ethnicity')
ethnicity

Nguồn gốc của 'Ethnicity'

Từ 'ethnicity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethnos', có nghĩa là 'một quốc gia, một dân tộc' hoặc 'một nhóm người có chung nguồn gốc và văn hóa'. Ban đầu, từ 'ethnic' (tiền thân của 'ethnicity') được sử dụng để chỉ những người không phải Do Thái hay Cơ đốc giáo, mang ý nghĩa 'ngoại giáo' hoặc 'dân ngoại'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ các nhóm người có chung bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo hoặc truyền thống. Hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành danh từ, mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc thuộc về một nhóm sắc tộc.

Usage Note

Thuật ngữ 'ethnicity' thường liên quan đến nguồn gốc quốc gia, chủng tộc, tôn giáo, ngôn ngữ hoặc các yếu tố văn hóa khác. Nó khác với 'race', vốn thường dựa trên các đặc điểm thể chất được cho là có tính di truyền. 'Ethnicity' nhấn mạnh sự gắn kết văn hóa và xã hội, trong khi 'race' thường được sử dụng để phân loại dựa trên các đặc điểm bề ngoài.

Prepositions

of in

‘Ethnicity of’ được dùng để chỉ nguồn gốc dân tộc của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'the ethnicity of the population'. ‘Ethnicity in’ được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của dân tộc trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'ethnicity in politics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnicity
  • strong strong ethnicity
    (bản sắc sắc tộc mạnh mẽ, rõ rệt)
  • diverse diverse ethnicities
    (các sắc tộc đa dạng)
  • shared shared ethnicity
    (chung một sắc tộc, có chung nguồn gốc sắc tộc)
  • cultural cultural ethnicity
    (sắc tộc văn hóa)
Verb + ethnicity
  • define define one's ethnicity
    (xác định bản sắc sắc tộc của một người)
  • express express one's ethnicity
    (thể hiện, bày tỏ bản sắc sắc tộc của một người)
  • assert assert one's ethnicity
    (khẳng định bản sắc sắc tộc của một người)
Noun + of + ethnicity
  • sense sense of ethnicity
    (ý thức về sắc tộc, bản sắc sắc tộc)
  • issues issues of ethnicity
    (các vấn đề về sắc tộc)

Idioms

  • ethnic identity

    bản sắc dân tộc/sắc tộc

    "Many people feel a strong connection to their ethnic identity."

    (Nhiều người cảm thấy có mối liên hệ mạnh mẽ với bản sắc dân tộc của mình.)

  • ethnic background

    xuất thân/nền tảng dân tộc/sắc tộc

    "Her diverse ethnic background contributed to her unique perspective."

    (Nền tảng sắc tộc đa dạng của cô ấy đã đóng góp vào góc nhìn độc đáo của cô.)

  • ethnic group

    nhóm dân tộc/sắc tộc

    "The country is home to many different ethnic groups."

    (Đất nước này là quê hương của nhiều nhóm dân tộc khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnicity

noun
Lật mặt

Thực tế hoặc trạng thái thuộc về một nhóm xã hội có chung truyền thống văn hóa hoặc dân tộc.

"The study examined the relationship between ethnicity and health outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their ethnicity is an important part of their identity.
Dân tộc của họ là một phần quan trọng trong bản sắc của họ.
Phủ định
It is not their ethnicity that defines them, but their actions.
Không phải dân tộc của họ định nghĩa họ, mà là hành động của họ.
Nghi vấn
Whose ethnicity is represented in this study?
Dân tộc của ai được đại diện trong nghiên cứu này?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survey accurately reflects the ethnicity of the city's population.
Cuộc khảo sát phản ánh chính xác sắc tộc của dân số thành phố.
Phủ định
The school does not discriminate based on ethnicity.
Trường học không phân biệt đối xử dựa trên sắc tộc.
Nghi vấn
Does the museum showcase the diverse ethnicity of the region's inhabitants?
Bảo tàng có trưng bày sự đa dạng sắc tộc của cư dân trong khu vực không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ethnic diversity is often highlighted in discussions about immigration.
Sự đa dạng sắc tộc thường được nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận về nhập cư.
Phủ định
The ethnic background of the suspect was not revealed during the press conference.
Nguồn gốc dân tộc của nghi phạm không được tiết lộ trong cuộc họp báo.
Nghi vấn
Was the ethnic composition of the village altered by the recent development project?
Thành phần dân tộc của ngôi làng có bị thay đổi bởi dự án phát triển gần đây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next census is conducted, researchers will have analyzed how ethnicity has influenced voting patterns in the last decade.
Vào thời điểm cuộc điều tra dân số tiếp theo được thực hiện, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích xong việc sắc tộc đã ảnh hưởng đến mô hình bỏ phiếu trong thập kỷ qua như thế nào.
Phủ định
By 2030, many nations won't have resolved the ethnic tensions that have plagued them for decades.
Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ chưa giải quyết xong những căng thẳng sắc tộc đã gây khó khăn cho họ trong nhiều thập kỷ.
Nghi vấn
Will the museum have fully documented the ethnic diversity of the region by the end of the year?
Liệu bảo tàng có ghi lại đầy đủ sự đa dạng sắc tộc của khu vực vào cuối năm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this region used to identify more strongly with their ethnicity than their nation.
Người dân ở khu vực này đã từng đồng nhất mạnh mẽ hơn với dân tộc của họ hơn là quốc gia của họ.
Phủ định
She didn't use to consider ethnicity a significant factor when making friends.
Cô ấy đã từng không coi dân tộc là một yếu tố quan trọng khi kết bạn.
Nghi vấn
Did they use to have ethnic tensions in that area?
Có phải họ đã từng có căng thẳng sắc tộc ở khu vực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnicity".

Sự khác biệt giữa 'Race' và 'Ethnicity'

Trong tiếng Anh, 'race' (chủng tộc) thường đề cập đến các đặc điểm sinh học và hình thể được nhìn thấy, như màu da hay đặc điểm khuôn mặt. Ngược lại, 'ethnicity' (sắc tộc) chỉ một nhóm người có chung di sản văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo, truyền thống và/hoặc quốc tịch. Nói cách khác, 'ethnicity' mang tính xã hội và văn hóa nhiều hơn là sinh học, nó liên quan đến cảm giác thuộc về một cộng đồng cụ thể.

Tính đa văn hóa và sắc tộc

Khái niệm 'ethnicity' rất quan trọng trong các xã hội đa văn hóa, nơi sự đa dạng về sắc tộc được công nhận và tôn vinh. Việc hiểu và tôn trọng 'ethnicity' của các cá nhân và nhóm giúp xây dựng một xã hội hòa nhập hơn, nơi mọi người có thể duy trì và thể hiện bản sắc văn hóa của mình mà không bị kỳ thị. Ở nhiều quốc gia phương Tây, sự đa dạng sắc tộc là một phần không thể thiếu của bản sắc quốc gia.