eutopia
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eutopia'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một địa điểm hoặc trạng thái được tưởng tượng ra, nơi mọi thứ đều hoàn hảo; một xã hội lý tưởng.
Definition (English Meaning)
An imagined place or state of things in which everything is perfect; an ideal society.
Ví dụ Thực tế với 'Eutopia'
-
"Many philosophers have attempted to describe their vision of a eutopia."
"Nhiều triết gia đã cố gắng mô tả tầm nhìn của họ về một xã hội lý tưởng."
-
"The novel portrays a detailed picture of a future eutopia powered by renewable energy."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả một bức tranh chi tiết về một xã hội lý tưởng trong tương lai được cung cấp năng lượng tái tạo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Eutopia'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: eutopia
- Adjective: eutopian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Eutopia'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Eutopia thường được nhầm lẫn với 'utopia', nhưng có một sự khác biệt tinh tế. 'Utopia' có nghĩa là 'không nơi nào' (outopia), trong khi 'eutopia' có nghĩa là 'nơi tốt đẹp' (good place). Eutopia nhấn mạnh tính chất khả thi và thực tế hơn của một xã hội lý tưởng, trong khi utopia có thể mang tính chất không tưởng và không thực tế. Tuy nhiên, trên thực tế, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Eutopia'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the utopian society finally materialized is a testament to their unwavering dedication.
|
Việc xã hội утопи cuối cùng thành hiện thực là một minh chứng cho sự cống hiến không ngừng của họ. |
| Phủ định |
Whether this plan will result in a true eutopia is not certain.
|
Liệu kế hoạch này có dẫn đến một утопи thực sự hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Whether the community could maintain its utopian ideals remained a question.
|
Liệu cộng đồng có thể duy trì những lý tưởng утопи của mình hay không vẫn là một câu hỏi. |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Imagining a eutopia is a common theme in science fiction.
|
Tưởng tượng về một xã hội không tưởng là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng. |
| Phủ định |
Not striving for a eutopia doesn't mean accepting dystopia.
|
Không cố gắng để đạt được một xã hội không tưởng không có nghĩa là chấp nhận xã hội phản địa đàng. |
| Nghi vấn |
Is creating a eutopia a realistic goal, or just a dream?
|
Liệu việc tạo ra một xã hội không tưởng có phải là một mục tiêu thực tế, hay chỉ là một giấc mơ? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
In the future, people will be striving to create a utopian society.
|
Trong tương lai, mọi người sẽ nỗ lực để tạo ra một xã hội không tưởng. |
| Phủ định |
They won't be living in a eutopia if corruption continues to spread.
|
Họ sẽ không sống trong một xã hội không tưởng nếu tham nhũng tiếp tục lan rộng. |
| Nghi vấn |
Will we be pursuing a eutopian ideal even as resources dwindle?
|
Liệu chúng ta sẽ theo đuổi một lý tưởng không tưởng ngay cả khi tài nguyên cạn kiệt? |