(Top Banner Ad)
evaluator
C1
noun C1 Giáo dục, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Đánh giá

evaluator

UK: /ɪˈvæljʊˌeɪtər/ • US: /ɪˈvæljuˌeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người đánh giá người thẩm định người lượng định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who evaluates something.

Vietnamese Meaning

Người đánh giá một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program has an external evaluator who assesses its effectiveness."

    "Chương trình có một người đánh giá bên ngoài, người đánh giá hiệu quả của nó."

  • "He is a qualified evaluator of investment opportunities."

    "Ông ấy là một người đánh giá có trình độ về các cơ hội đầu tư."

  • "The evaluator provided valuable feedback on the project plan."

    "Người đánh giá đã cung cấp những phản hồi giá trị về kế hoạch dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate đánh giá, thẩm định, định giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự thẩm định; bản đánh giá
Adjective evaluative có tính đánh giá, dùng để đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Late Latin
evaluare
Old French
évaluer
English
evaluate
English
evaluator

Nguồn gốc của 'evaluator'

Từ 'evaluator' bắt nguồn từ động từ 'evaluate' (đánh giá), xuất hiện vào giữa thế kỷ 17. 'Evaluate' lại có gốc từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có sức mạnh) thông qua tiếng Pháp cổ 'évaluer' (định giá, thẩm định). Ban đầu, 'evaluate' mang ý nghĩa tính toán giá trị bằng tiền tệ. Sau đó, nó mở rộng nghĩa thành đánh giá chất lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó. Vì vậy, một 'evaluator' là người chuyên đi đánh giá, thẩm định giá trị hoặc chất lượng.

Usage Note

Người đánh giá thường là người có chuyên môn, kinh nghiệm trong lĩnh vực cần đánh giá. Việc đánh giá có thể dựa trên các tiêu chí, tiêu chuẩn cụ thể hoặc dựa trên kinh nghiệm, phán đoán chủ quan của người đánh giá. Khác với 'judge' (thẩm phán) thường liên quan đến các quyết định pháp lý hoặc tranh chấp, 'evaluator' mang tính chất chuyên môn và mang tính xây dựng hơn để cải thiện.

Prepositions

of for as

'Evaluator of' được sử dụng khi chỉ rõ cái gì hoặc ai đang được đánh giá. Ví dụ: 'evaluator of proposals'. 'Evaluator for' được sử dụng khi chỉ mục đích của việc đánh giá. Ví dụ: 'evaluator for a grant'. 'Evaluator as' chỉ vai trò của người đánh giá. Ví dụ: 'She served as an evaluator for the competition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evaluator
  • independent independent evaluator
    (nhà đánh giá độc lập)
  • expert expert evaluator
    (chuyên gia đánh giá)
  • external external evaluator
    (người đánh giá bên ngoài)
  • peer peer evaluator
    (người đánh giá đồng cấp)
Verb + evaluator
  • appoint appoint an evaluator
    (bổ nhiệm một người đánh giá)
  • hire hire an evaluator
    (thuê một người đánh giá)
  • consult consult an evaluator
    (tham vấn một người đánh giá)
  • train train evaluators
    (đào tạo các chuyên gia đánh giá)
Evaluator + Verb (hoặc hành động của người đánh giá)
  • provides an evaluator provides feedback
    (một người đánh giá cung cấp phản hồi)
  • conducts an evaluator conducts an assessment
    (một người đánh giá thực hiện đánh giá)
  • submits an evaluator submits a report
    (một người đánh giá nộp báo cáo)

Idioms

  • third-party evaluator

    nhà đánh giá độc lập / bên thứ ba (không phải là một phần của tổ chức hoặc dự án được đánh giá)

    "The company hired a third-party evaluator to review its environmental practices."

    (Công ty đã thuê một nhà đánh giá bên thứ ba để xem xét các hoạt động môi trường của mình.)

  • performance evaluator

    người đánh giá hiệu suất (thường trong bối cảnh công việc)

    "Managers often act as performance evaluators for their team members."

    (Các nhà quản lý thường đóng vai trò là người đánh giá hiệu suất cho các thành viên trong nhóm của họ.)

  • role of an evaluator

    vai trò của một người đánh giá (chức năng, trách nhiệm)

    "Understanding the role of an evaluator is crucial for fair assessments."

    (Việc hiểu rõ vai trò của người đánh giá là rất quan trọng để có những đánh giá công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluator

noun
Lật mặt

Người đánh giá một cái gì đó.

"The program has an external evaluator who assesses its effectiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evaluator, known for his meticulous approach, carefully reviewed each submission.
Người đánh giá, nổi tiếng với cách tiếp cận tỉ mỉ, cẩn thận xem xét từng bài nộp.
Phủ định
Unlike the previous years, the evaluator, surprisingly, didn't find any outstanding candidates this time.
Không giống như những năm trước, người đánh giá, đáng ngạc nhiên, không tìm thấy bất kỳ ứng cử viên xuất sắc nào lần này.
Nghi vấn
Mr. Johnson, as the lead evaluator, are you satisfied with the team's progress, or do you require further assessments?
Ông Johnson, với tư cách là người đánh giá chính, ông có hài lòng với tiến độ của nhóm không, hay ông yêu cầu đánh giá thêm?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evaluator thoroughly reviewed the candidate's qualifications.
Người đánh giá đã xem xét kỹ lưỡng trình độ của ứng viên.
Phủ định
The committee wasn't convinced the evaluator was impartial.
Ủy ban không tin rằng người đánh giá là vô tư.
Nghi vấn
Who will be the evaluator for the final round of interviews?
Ai sẽ là người đánh giá cho vòng phỏng vấn cuối cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluator".

Tính khách quan và công bằng trong đánh giá

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp và học thuật ở phương Tây, người đánh giá được kỳ vọng phải duy trì tính khách quan, công bằng và không thiên vị. Điều này đảm bảo rằng các quyết định quan trọng (như thăng chức, cấp vốn, điểm số) được đưa ra dựa trên năng lực thực sự chứ không phải sự thiên vị cá nhân, góp phần xây dựng lòng tin và sự minh bạch trong hệ thống.

Kiểm soát chất lượng và cải tiến liên tục

Vai trò của người đánh giá rất quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng và thúc đẩy cải tiến liên tục trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến công nghiệp. Các đánh giá của họ cung cấp cái nhìn sâu sắc, giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra khuyến nghị để nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc dự án, đảm bảo rằng các tiêu chuẩn được đáp ứng và vượt qua.