(Top Banner Ad)
everlastingness
C2
noun C2 Triết học, Tôn giáo, Văn học

everlastingness

UK: /ˌevərˈlɑːstɪŋnəs/ • US: /ˌevərˈlæstɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vĩnh cửu tính vĩnh hằng sự trường tồn tính bất diệt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being everlasting; eternity; immortality.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự vĩnh cửu; sự bất diệt; sự trường tồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of everlastingness has been debated by philosophers for centuries."

    "Khái niệm về sự vĩnh cửu đã được các triết gia tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "She contemplated the everlastingness of the universe."

    "Cô chiêm nghiệm về sự vĩnh cửu của vũ trụ."

  • "The artist sought to capture the everlastingness of beauty in her painting."

    "Nữ họa sĩ đã tìm cách nắm bắt sự vĩnh cửu của vẻ đẹp trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective everlasting Vĩnh cửu, bất diệt, mãi mãi
Adverb everlastingly Một cách vĩnh cửu, mãi mãi không ngừng
Verb last Kéo dài, tiếp tục tồn tại
Noun last Sự kéo dài, độ bền
Adverb ever Luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre (ever)
Old English
læstan (to last, endure)
Old English
-ness (suffix)
Middle English
everlasting
Modern English
everlastingness

Nguồn gốc của sự vĩnh cửu

Từ 'everlastingness' được tạo thành từ ba phần chính: 'ever' (luôn luôn, mãi mãi), 'lasting' (kéo dài, bền vững) và hậu tố '-ness' (biểu thị trạng thái hoặc tính chất). 'Ever' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣfre', 'lasting' từ động từ 'lasten' trong tiếng Anh trung đại (nghĩa là kéo dài, chịu đựng), và '-ness' là một hậu tố tiếng Anh cổ. Ghép lại, nó mô tả một trạng thái hoặc chất lượng của việc tồn tại vô tận, không có điểm kết thúc.

Usage Note

Từ 'everlastingness' nhấn mạnh tính chất liên tục và không có hồi kết, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính trừu tượng hoặc liên quan đến tôn giáo, triết học. Khác với 'eternity', 'everlastingness' có thể ngụ ý một quá trình kéo dài vô tận, trong khi 'eternity' thường chỉ một trạng thái vượt thời gian. So với 'immortality' (sự bất tử), 'everlastingness' tập trung vào sự tồn tại liên tục hơn là khả năng không chết.

Prepositions

of in

Khi dùng với 'of', nó biểu thị phẩm chất vĩnh cửu của một cái gì đó (ví dụ: 'the everlastingness of God's love'). Khi dùng với 'in', nó chỉ trạng thái vĩnh cửu trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'belief in everlastingness').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + everlastingness
  • true true everlastingness
    (sự vĩnh cửu đích thực)
  • divine divine everlastingness
    (sự vĩnh cửu thiêng liêng/thần thánh)
  • inherent inherent everlastingness
    (sự vĩnh cửu vốn có)
Verb + everlastingness
  • seek seek everlastingness
    (tìm kiếm sự vĩnh cửu)
  • achieve achieve everlastingness
    (đạt được sự vĩnh cửu)
  • grant grant everlastingness
    (ban tặng sự vĩnh cửu)
Noun + of + everlastingness
  • concept the concept of everlastingness
    (khái niệm về sự vĩnh cửu)
  • promise the promise of everlastingness
    (lời hứa về sự vĩnh cửu)
  • hope the hope of everlastingness
    (hy vọng vào sự vĩnh cửu)

Idioms

  • the everlastingness of the soul

    sự bất diệt của linh hồn

    "Many religions teach about the everlastingness of the soul."

    (Nhiều tôn giáo dạy về sự bất diệt của linh hồn.)

  • the everlastingness of God's love

    tình yêu vĩnh cửu của Chúa

    "For believers, the everlastingness of God's love provides comfort."

    (Đối với các tín đồ, tình yêu vĩnh cửu của Chúa mang lại sự an ủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everlastingness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự vĩnh cửu; sự bất diệt; sự trường tồn.

"The concept of everlastingness has been debated by philosophers for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist sought everlastingness in her work is evident in the timeless quality of her sculptures.
Việc nghệ sĩ tìm kiếm sự vĩnh cửu trong tác phẩm của cô ấy được thể hiện rõ ràng trong chất lượng vượt thời gian của những tác phẩm điêu khắc của cô ấy.
Phủ định
That the pharaoh achieved everlastingness is not a universally accepted truth.
Việc vị pharaon đạt được sự vĩnh cửu không phải là một sự thật được chấp nhận rộng rãi.
Nghi vấn
Whether the concept of everlastingness is truly attainable is a question that has plagued philosophers for centuries.
Liệu khái niệm về sự vĩnh cửu có thực sự đạt được hay không là một câu hỏi đã ám ảnh các nhà triết học trong nhiều thế kỷ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everlastingness".

Sự bất tử của linh hồn

Khái niệm 'everlastingness' gắn liền mật thiết với niềm tin về sự bất tử của linh hồn trong nhiều tôn giáo và triết học trên thế giới. Nó đề cập đến việc linh hồn con người tiếp tục tồn tại sau cái chết thể xác, một ý niệm mang lại hy vọng và ý nghĩa cho cuộc sống.

Tình yêu và Di sản Vĩnh cửu

Trong văn hóa phương Tây, 'everlastingness' thường được dùng để mô tả những tình yêu vĩnh cửu, không phai nhạt theo thời gian, hoặc di sản lâu dài mà một người để lại cho thế hệ sau. Điều này thể hiện khát vọng của con người về một sự tồn tại hoặc tác động vượt thời gian.