except if
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Only in the case that; unless.
Vietnamese Meaning
Chỉ trong trường hợp; trừ khi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wouldn't go to the beach, except if the weather is really nice."
"Tôi sẽ không đi biển, trừ khi thời tiết thực sự đẹp."
-
"The library is open every day except if it's a public holiday."
"Thư viện mở cửa mỗi ngày trừ khi đó là ngày lễ."
-
"I eat everything, except if it's seafood; I'm allergic."
"Tôi ăn mọi thứ, trừ khi đó là hải sản; tôi bị dị ứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition, Conjunction, Verb | except | ngoại trừ, trừ phi, loại trừ |
| Noun | exception | ngoại lệ, sự loại trừ |
| Adjective | exceptional | đặc biệt, ngoại lệ, xuất chúng |
| Adverb | exceptionally | một cách đặc biệt, xuất sắc |
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng ý |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận, được chấp nhận |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'except if' được sử dụng để đưa ra một ngoại lệ cho một tuyên bố hoặc quy tắc trước đó. Nó giới thiệu một điều kiện mà nếu điều kiện đó xảy ra, điều gì đó khác sẽ đúng. Nó tương đương với 'unless', nhưng 'except if' có thể nhấn mạnh sự bất thường hoặc đặc biệt của trường hợp ngoại lệ. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'unless' đơn giản chỉ đưa ra điều kiện, trong khi 'except if' có thể ngụ ý sự ngạc nhiên hoặc sự khác biệt so với mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can't/cannot You can't go except if it stops raining. (Bạn không thể đi trừ khi trời ngừng mưa.)
-
will not/won't They will not agree except if you change the terms. (Họ sẽ không đồng ý trừ khi bạn thay đổi các điều khoản.)
-
don't/does not You don't need to apply except if your situation changes. (Bạn không cần nộp đơn trừ khi tình hình của bạn thay đổi.)
-
allowed Visitors are not allowed to enter except if they have a special pass. (Khách tham quan không được phép vào trừ khi họ có thẻ đặc biệt.)
-
valid The coupon isn't valid except if used online. (Phiếu giảm giá không có giá trị trừ khi được sử dụng trực tuyến.)
Idioms
-
There's no exception, except if...
Không có ngoại lệ nào, trừ khi... (ám chỉ một quy tắc rất cứng rắn nhưng vẫn có thể có một trường hợp đặc biệt hiếm hoi)
"The store policy is clear: no refunds after 30 days, except if the item is faulty."
(Chính sách của cửa hàng rất rõ ràng: không hoàn tiền sau 30 ngày, trừ khi món hàng bị lỗi.)
-
Always assume X, except if Y.
Luôn giả định X, trừ khi Y. (một cách diễn đạt để đặt ra một nguyên tắc chung có điều kiện ngoại lệ)
"Always assume the customer is right, except if they are clearly trying to defraud you."
(Luôn giả định khách hàng đúng, trừ khi họ rõ ràng đang cố gắng lừa đảo bạn.)
-
The rule applies to everyone, except if...
Quy tắc áp dụng cho mọi người, trừ khi... (nhấn mạnh sự công bằng của quy tắc nhưng vẫn mở ra khả năng có trường hợp đặc biệt)
"This dress code applies to everyone, except if you have a religious exemption."
(Quy tắc về trang phục này áp dụng cho tất cả mọi người, trừ khi bạn có miễn trừ vì lý do tôn giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
except if
Liên từChỉ trong trường hợp; trừ khi.
"I wouldn't go to the beach, except if the weather is really nice."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will go to the party except if she feels unwell. |
Cô ấy sẽ đến bữa tiệc trừ khi cô ấy cảm thấy không khỏe. |
| Phủ định | They will not attend the meeting except if the CEO insists. |
Họ sẽ không tham dự cuộc họp trừ khi CEO khăng khăng đòi. |
| Nghi vấn | Will he finish the project on time except if there are unexpected problems? |
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án đúng thời hạn trừ khi có những vấn đề bất ngờ xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "except if".
