(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ except if
B2

except if

Liên từ

Nghĩa tiếng Việt

trừ khi ngoại trừ khi nếu không thì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Except if'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chỉ trong trường hợp; trừ khi.

Definition (English Meaning)

Only in the case that; unless.

Ví dụ Thực tế với 'Except if'

  • "I wouldn't go to the beach, except if the weather is really nice."

    "Tôi sẽ không đi biển, trừ khi thời tiết thực sự đẹp."

  • "The library is open every day except if it's a public holiday."

    "Thư viện mở cửa mỗi ngày trừ khi đó là ngày lễ."

  • "I eat everything, except if it's seafood; I'm allergic."

    "Tôi ăn mọi thứ, trừ khi đó là hải sản; tôi bị dị ứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Except if'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unless(trừ khi)
except when(trừ khi, ngoại trừ khi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Except if'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'except if' được sử dụng để đưa ra một ngoại lệ cho một tuyên bố hoặc quy tắc trước đó. Nó giới thiệu một điều kiện mà nếu điều kiện đó xảy ra, điều gì đó khác sẽ đúng. Nó tương đương với 'unless', nhưng 'except if' có thể nhấn mạnh sự bất thường hoặc đặc biệt của trường hợp ngoại lệ. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'unless' đơn giản chỉ đưa ra điều kiện, trong khi 'except if' có thể ngụ ý sự ngạc nhiên hoặc sự khác biệt so với mong đợi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Except if'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go to the party except if she feels unwell.
Cô ấy sẽ đến bữa tiệc trừ khi cô ấy cảm thấy không khỏe.
Phủ định
They will not attend the meeting except if the CEO insists.
Họ sẽ không tham dự cuộc họp trừ khi CEO khăng khăng đòi.
Nghi vấn
Will he finish the project on time except if there are unexpected problems?
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án đúng thời hạn trừ khi có những vấn đề bất ngờ xảy ra không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)