(Top Banner Ad)
except if
B2
Liên từ B2 Ngôn ngữ học

except if

Nghĩa tiếng Việt

trừ khi ngoại trừ khi nếu không thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Only in the case that; unless.

Vietnamese Meaning

Chỉ trong trường hợp; trừ khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wouldn't go to the beach, except if the weather is really nice."

    "Tôi sẽ không đi biển, trừ khi thời tiết thực sự đẹp."

  • "The library is open every day except if it's a public holiday."

    "Thư viện mở cửa mỗi ngày trừ khi đó là ngày lễ."

  • "I eat everything, except if it's seafood; I'm allergic."

    "Tôi ăn mọi thứ, trừ khi đó là hải sản; tôi bị dị ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition, Conjunction, Verb except ngoại trừ, trừ phi, loại trừ
Noun exception ngoại lệ, sự loại trừ
Adjective exceptional đặc biệt, ngoại lệ, xuất chúng
Adverb exceptionally một cách đặc biệt, xuất sắc
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng ý
Adjective acceptable có thể chấp nhận, được chấp nhận

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excipere
Old French
excepter
Middle English
excepten
Modern English
except
Proto-Germanic
*eƀa
Old English
gif
Middle English
if
Modern English
if

Sự kết hợp của ngoại lệ và điều kiện

Cụm từ 'except if' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Except' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excipere' có nghĩa là 'lấy ra, loại trừ', sau đó qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để có nghĩa 'ngoại trừ'. 'If' lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'gif', mang nghĩa 'nếu'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa 'trừ khi' hoặc 'nếu không thì', dùng để chỉ một điều kiện ngoại lệ hoặc một trường hợp đặc biệt làm thay đổi một quy tắc hay tình huống chung.

Usage Note

Cụm từ 'except if' được sử dụng để đưa ra một ngoại lệ cho một tuyên bố hoặc quy tắc trước đó. Nó giới thiệu một điều kiện mà nếu điều kiện đó xảy ra, điều gì đó khác sẽ đúng. Nó tương đương với 'unless', nhưng 'except if' có thể nhấn mạnh sự bất thường hoặc đặc biệt của trường hợp ngoại lệ. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'unless' đơn giản chỉ đưa ra điều kiện, trong khi 'except if' có thể ngụ ý sự ngạc nhiên hoặc sự khác biệt so với mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc câu phổ biến
  • can't/cannot You can't go except if it stops raining.
    (Bạn không thể đi trừ khi trời ngừng mưa.)
  • will not/won't They will not agree except if you change the terms.
    (Họ sẽ không đồng ý trừ khi bạn thay đổi các điều khoản.)
  • don't/does not You don't need to apply except if your situation changes.
    (Bạn không cần nộp đơn trừ khi tình hình của bạn thay đổi.)
  • allowed Visitors are not allowed to enter except if they have a special pass.
    (Khách tham quan không được phép vào trừ khi họ có thẻ đặc biệt.)
  • valid The coupon isn't valid except if used online.
    (Phiếu giảm giá không có giá trị trừ khi được sử dụng trực tuyến.)

Idioms

  • There's no exception, except if...

    Không có ngoại lệ nào, trừ khi... (ám chỉ một quy tắc rất cứng rắn nhưng vẫn có thể có một trường hợp đặc biệt hiếm hoi)

    "The store policy is clear: no refunds after 30 days, except if the item is faulty."

    (Chính sách của cửa hàng rất rõ ràng: không hoàn tiền sau 30 ngày, trừ khi món hàng bị lỗi.)

  • Always assume X, except if Y.

    Luôn giả định X, trừ khi Y. (một cách diễn đạt để đặt ra một nguyên tắc chung có điều kiện ngoại lệ)

    "Always assume the customer is right, except if they are clearly trying to defraud you."

    (Luôn giả định khách hàng đúng, trừ khi họ rõ ràng đang cố gắng lừa đảo bạn.)

  • The rule applies to everyone, except if...

    Quy tắc áp dụng cho mọi người, trừ khi... (nhấn mạnh sự công bằng của quy tắc nhưng vẫn mở ra khả năng có trường hợp đặc biệt)

    "This dress code applies to everyone, except if you have a religious exemption."

    (Quy tắc về trang phục này áp dụng cho tất cả mọi người, trừ khi bạn có miễn trừ vì lý do tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

except if

Liên từ
Lật mặt

Chỉ trong trường hợp; trừ khi.

"I wouldn't go to the beach, except if the weather is really nice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go to the party except if she feels unwell.
Cô ấy sẽ đến bữa tiệc trừ khi cô ấy cảm thấy không khỏe.
Phủ định
They will not attend the meeting except if the CEO insists.
Họ sẽ không tham dự cuộc họp trừ khi CEO khăng khăng đòi.
Nghi vấn
Will he finish the project on time except if there are unexpected problems?
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án đúng thời hạn trừ khi có những vấn đề bất ngờ xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "except if".

Quy tắc và Ngoại lệ trong Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và các quy định xã hội, việc sử dụng các cụm từ như 'except if' (trừ khi) là rất phổ biến. Nó phản ánh một tư duy coi trọng việc thiết lập các quy tắc chung nhưng cũng đồng thời nhận diện và cho phép các ngoại lệ có điều kiện. Điều này đảm bảo rằng các quy tắc vẫn có hiệu lực nhưng không trở nên quá cứng nhắc, cho phép sự linh hoạt cần thiết trong các tình huống cụ thể hoặc bất khả kháng. Việc hiểu rõ các điều khoản 'except if' là chìa khóa để tuân thủ pháp luật và các chuẩn mực xã hội.

Tư duy Điều kiện và Phân tích Phê phán

Việc sử dụng và hiểu 'except if' khuyến khích tư duy điều kiện và phân tích phê phán. Trong học thuật, khoa học và cả trong giao tiếp hàng ngày, người phương Tây thường được khuyến khích không chỉ chấp nhận một tuyên bố hay quy tắc một cách đơn thuần, mà còn phải tìm hiểu các điều kiện, giới hạn hoặc ngoại lệ của nó. Khả năng nhận diện và diễn đạt những điều kiện 'trừ khi' giúp tránh những hiểu lầm, đưa ra quyết định sáng suốt hơn và phát triển lập luận một cách toàn diện, có chiều sâu.