(Top Banner Ad)
excepting
C1
Giới từ (Preposition) C1 Ngôn ngữ học

excepting

UK: /ɪkˈseptɪŋ/ • US: /ɪkˈseptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ loại trừ không kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not including; with the exception of.

Vietnamese Meaning

Không bao gồm; ngoại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excepting only those who had a prior engagement, everyone was present."

    "Ngoại trừ những người đã có hẹn trước, tất cả mọi người đều có mặt."

  • "Excepting Sundays, I work every day."

    "Ngoại trừ Chủ nhật, tôi làm việc mỗi ngày."

  • "All the students passed the exam, excepting John."

    "Tất cả sinh viên đều vượt qua kỳ thi, ngoại trừ John."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb except Trừ ra, ngoại trừ (không bao gồm)
Preposition except Ngoại trừ, trừ (điều gì đó/ai đó)
Conjunction except Ngoại trừ (nếu không phải là), nhưng
Noun exception Ngoại lệ, sự ngoại trừ, trường hợp đặc biệt
Adjective exceptional Đặc biệt, khác thường, xuất chúng, phi thường
Adverb exceptionally Một cách đặc biệt, khác thường, xuất chúng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excipere
Old French
excepter
Middle English
excepten
English
except
English
excepting

Nguồn gốc từ 'lấy ra'

Từ 'excepting' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'excipere', mang nghĩa 'lấy ra', 'loại trừ' hoặc 'ngoại trừ'. Hãy hình dung như việc bạn tách một thứ gì đó ra khỏi một nhóm lớn. Dù ngày nay 'excepting' ít được sử dụng hơn từ 'except' trong văn nói hàng ngày, nhưng nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa của sự loại trừ, đánh dấu những trường hợp đặc biệt không thuộc về phần còn lại.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một ngoại lệ cho một quy tắc hoặc một sự thật chung. Nó trang trọng hơn 'except' và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. 'Excepting' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự loại trừ so với 'except'.

Collocations (Từ đi kèm)

Định lượng từ/Đại từ + excepting
  • all all excepting the children
    (tất cả mọi người/mọi thứ trừ trẻ em)
  • everyone everyone excepting him
    (mọi người trừ anh ấy)
  • none none excepting the manager
    (không một ai trừ người quản lý)
  • nobody nobody excepting her knows
    (không một ai trừ cô ấy biết)
Cụm từ trạng ngữ với excepting
  • not not excepting me/him/her
    (không loại trừ cả tôi/anh ấy/cô ấy)
  • only excepting only a few cases
    (chỉ ngoại trừ một vài trường hợp)

Idioms

  • all excepting

    tất cả trừ, tất cả ngoại trừ

    "All excepting the new members voted yes."

    (Tất cả mọi người trừ các thành viên mới đã bỏ phiếu đồng ý.)

  • not excepting

    không loại trừ (ai/cái gì), kể cả

    "The new rule applies to everyone, not excepting the CEO."

    (Quy định mới áp dụng cho tất cả mọi người, không loại trừ cả Giám đốc điều hành.)

  • excepting only

    chỉ ngoại trừ (duy nhất)

    "The document was signed by all, excepting only the chairperson who was absent."

    (Tài liệu đã được tất cả ký, chỉ ngoại trừ chủ tịch vắng mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excepting

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Không bao gồm; ngoại trừ.

"Excepting only those who had a prior engagement, everyone was present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excepting".

Nguyên tắc và Ngoại lệ

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và quy tắc xã hội, khái niệm 'ngoại lệ' (exception) rất quan trọng. Mặc dù mọi người thường tuân theo các quy tắc chung, nhưng việc công nhận và xử lý các trường hợp 'ngoại trừ' (excepting) đôi khi là cần thiết để đảm bảo sự công bằng hoặc linh hoạt. Tuy nhiên, việc tạo ra quá nhiều ngoại lệ có thể làm suy yếu giá trị của quy tắc ban đầu và dẫn đến sự thiếu nhất quán.

'Không có ngoại lệ' - Sự nghiêm khắc

Cụm từ 'no exceptions' (không có ngoại lệ nào) thường được dùng để nhấn mạnh sự nghiêm khắc và tính bắt buộc tuyệt đối của một quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nó thể hiện rằng mọi người, không trừ một ai, đều phải tuân thủ, bất kể địa vị hay hoàn cảnh cá nhân. Điều này phản ánh giá trị của sự bình đẳng trước luật pháp và quy định trong nhiều xã hội phương Tây.