excepting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not including; with the exception of.
Vietnamese Meaning
Không bao gồm; ngoại trừ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excepting only those who had a prior engagement, everyone was present."
"Ngoại trừ những người đã có hẹn trước, tất cả mọi người đều có mặt."
-
"Excepting Sundays, I work every day."
"Ngoại trừ Chủ nhật, tôi làm việc mỗi ngày."
-
"All the students passed the exam, excepting John."
"Tất cả sinh viên đều vượt qua kỳ thi, ngoại trừ John."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | except | Trừ ra, ngoại trừ (không bao gồm) |
| Preposition | except | Ngoại trừ, trừ (điều gì đó/ai đó) |
| Conjunction | except | Ngoại trừ (nếu không phải là), nhưng |
| Noun | exception | Ngoại lệ, sự ngoại trừ, trường hợp đặc biệt |
| Adjective | exceptional | Đặc biệt, khác thường, xuất chúng, phi thường |
| Adverb | exceptionally | Một cách đặc biệt, khác thường, xuất chúng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một ngoại lệ cho một quy tắc hoặc một sự thật chung. Nó trang trọng hơn 'except' và ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. 'Excepting' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự loại trừ so với 'except'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all excepting the children (tất cả mọi người/mọi thứ trừ trẻ em)
-
everyone everyone excepting him (mọi người trừ anh ấy)
-
none none excepting the manager (không một ai trừ người quản lý)
-
nobody nobody excepting her knows (không một ai trừ cô ấy biết)
-
not not excepting me/him/her (không loại trừ cả tôi/anh ấy/cô ấy)
-
only excepting only a few cases (chỉ ngoại trừ một vài trường hợp)
Idioms
-
all excepting
tất cả trừ, tất cả ngoại trừ
"All excepting the new members voted yes."
(Tất cả mọi người trừ các thành viên mới đã bỏ phiếu đồng ý.)
-
not excepting
không loại trừ (ai/cái gì), kể cả
"The new rule applies to everyone, not excepting the CEO."
(Quy định mới áp dụng cho tất cả mọi người, không loại trừ cả Giám đốc điều hành.)
-
excepting only
chỉ ngoại trừ (duy nhất)
"The document was signed by all, excepting only the chairperson who was absent."
(Tài liệu đã được tất cả ký, chỉ ngoại trừ chủ tịch vắng mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excepting
Giới từ (Preposition)Không bao gồm; ngoại trừ.
"Excepting only those who had a prior engagement, everyone was present."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excepting".
