(Top Banner Ad)
execution process
C1
Danh từ C1 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Luật pháp

execution process

UK: /ˌeksɪˈkjuːʃən ˈprəʊses/ • US: /ˌeksɪˈkjuːʃən ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình thực hiện quá trình thực thi giai đoạn triển khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of actions, steps, or operations involved in carrying out or completing a task, plan, or procedure.

Vietnamese Meaning

Chuỗi các hành động, bước hoặc thao tác liên quan đến việc thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful execution process of the project ensured its timely completion."

    "Quy trình thực hiện thành công của dự án đảm bảo việc hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The company needs to improve its execution process to increase efficiency."

    "Công ty cần cải thiện quy trình thực hiện của mình để tăng hiệu quả."

  • "A well-defined execution process is crucial for achieving strategic goals."

    "Một quy trình thực hiện được xác định rõ ràng là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute Thực hiện, thi hành (một kế hoạch, lệnh)
Noun execution Sự thực hiện, sự thi hành
Noun executor Người thực hiện, người thi hành (đặc biệt là di chúc)
Adjective executive Có tính chất điều hành, quản lý
Noun executive Giám đốc điều hành, ban điều hành
Verb process Xử lý, chế biến, tiến hành
Noun process Quá trình, quy trình, thủ tục
Noun processor Bộ xử lý (máy tính), máy chế biến
Adjective procedural Thuộc về thủ tục, quy trình
Noun procedure Thủ tục, quy trình

Synonyms

implementation process (quy trình triển khai)performance process (quy trình thực hiện)

Antonyms

planning stage (giai đoạn lập kế hoạch)inception phase (giai đoạn khởi đầu)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi (to follow out, carry out)
Latin
processus (a going forward, progress)
Old French
execucion
Old French
proces
English
execution
English
process
English
execution process

Nguồn gốc của 'Quy trình thực hiện'

Cụm từ "execution process" kết hợp hai khái niệm cổ xưa. "Execution" (thực hiện) bắt nguồn từ tiếng Latin "exsequi", có nghĩa là "tiến hành" hoặc "hoàn thành" một nhiệm vụ. "Process" (quy trình) cũng xuất phát từ tiếng Latin "processus", mang ý nghĩa "tiến về phía trước" hoặc "sự phát triển". Cả hai từ cùng nhau mô tả các bước tuần tự liên quan đến việc biến điều gì đó thành hiện thực, nhấn mạnh cả hành động thực hiện lẫn sự tiến triển qua các giai đoạn xác định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý dự án, phát triển phần mềm, và luật pháp. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và tuần tự của việc thực hiện một cái gì đó. 'Execution' ám chỉ việc thực hiện một cách có chủ đích và có kiểm soát, còn 'process' ám chỉ một loạt các bước có trật tự.

Prepositions

of in

'Execution of' thường được dùng để chỉ việc thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ, hoặc hợp đồng cụ thể. Ví dụ: 'The execution of the plan was flawless.' 'Execution in' thường được dùng để chỉ việc thực hiện trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Execution in software development requires careful planning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + execution process
  • smooth smooth execution process
    (quy trình thực hiện trôi chảy/suôn sẻ)
  • efficient efficient execution process
    (quy trình thực hiện hiệu quả)
  • complex complex execution process
    (quy trình thực hiện phức tạp)
  • streamlined streamlined execution process
    (quy trình thực hiện được tinh gọn)
Verb + execution process
  • manage manage the execution process
    (quản lý quy trình thực hiện)
  • optimize optimize the execution process
    (tối ưu hóa quy trình thực hiện)
  • oversee oversee the execution process
    (giám sát quy trình thực hiện)
  • improve improve the execution process
    (cải thiện quy trình thực hiện)
Noun + of + execution process
  • stages stages of the execution process
    (các giai đoạn của quy trình thực hiện)
  • steps steps of the execution process
    (các bước của quy trình thực hiện)

Idioms

  • streamline the execution process

    Tinh gọn/tối ưu hóa quy trình thực hiện

    "We need to streamline the execution process to save time and resources."

    (Chúng ta cần tinh gọn quy trình thực hiện để tiết kiệm thời gian và tài nguyên.)

  • bottleneck in the execution process

    Nút thắt cổ chai trong quy trình thực hiện

    "Lack of communication created a bottleneck in the execution process."

    (Thiếu giao tiếp đã tạo ra một nút thắt cổ chai trong quy trình thực hiện.)

  • critical to the execution process

    Thiết yếu/quan trọng đối với quy trình thực hiện

    "Clear leadership is critical to the execution process of any project."

    (Sự lãnh đạo rõ ràng là thiết yếu đối với quy trình thực hiện của bất kỳ dự án nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execution process

Danh từ
Lật mặt

Chuỗi các hành động, bước hoặc thao tác liên quan đến việc thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc quy trình.

"The successful execution process of the project ensured its timely completion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execution process".

Tầm quan trọng của Quy trình trong Kinh doanh hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc có một "execution process" (quy trình thực hiện) rõ ràng, hiệu quả là vô cùng quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính nhất quán, trách nhiệm giải trình và khả năng dự đoán kết quả, từ đó nâng cao năng suất và đạt được mục tiêu chiến lược. Một quy trình được định nghĩa tốt là nền tảng cho sự thành công của dự án và hoạt động vận hành.

Phương pháp Cải tiến Liên tục (Continuous Improvement)

Nhiều tổ chức phương Tây áp dụng triết lý cải tiến liên tục (như Kaizen hay vòng lặp PDCA), nơi "execution process" không chỉ là một loạt các bước cố định mà là một chu kỳ được xem xét, phân tích và cải thiện liên tục. Điều này nhấn mạnh rằng quy trình thực hiện luôn có thể được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao hơn, thích nghi với các thay đổi và thách thức mới.