(Top Banner Ad)
expiation
C2
noun C2 Tôn giáo/Luật pháp/Đạo đức

expiation

UK: /ˌekspiˈeɪʃən/ • US: /ˌekspiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuộc tội sự đền tội sự xá tội
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making amends or atonement for guilt or wrongdoing; the means by which atonement is made.

Vietnamese Meaning

Sự chuộc tội; hành động đền tội hoặc xoa dịu lỗi lầm; phương tiện để thực hiện sự chuộc tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ritual was performed as an act of expiation for the crimes committed during the war."

    "Nghi lễ được thực hiện như một hành động chuộc tội cho những tội ác đã gây ra trong chiến tranh."

  • "He sought expiation for his past mistakes through years of charitable work."

    "Anh ấy tìm kiếm sự chuộc tội cho những sai lầm trong quá khứ thông qua nhiều năm làm công tác từ thiện."

  • "The sacrifice was seen as a necessary act of expiation to appease the gods."

    "Lễ vật hy sinh được coi là một hành động chuộc tội cần thiết để xoa dịu các vị thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expiate Chuộc tội, đền tội, sám hối
Adjective expiatory Mang tính chuộc tội, có tính sám hối
Adjective unexpiated Chưa được chuộc tội, chưa được sám hối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Luật pháp/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expiatio
English
expiation

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'expiation' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'expiatio', mang ý nghĩa 'sự chuộc tội', 'sự làm sạch', hoặc 'sự xoa dịu'. Nó xuất phát từ động từ 'expiāre', có nghĩa là 'chuộc lỗi' hoặc 'làm sạch bằng cách hiến tế', và từ gốc 'pius' (sùng đạo, có bổn phận). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến việc làm cho đúng hoặc thanh tẩy một điều gì đó, thường là thông qua một hành động mang tính tôn giáo hoặc đạo đức.

Usage Note

Từ 'expiation' nhấn mạnh đến việc loại bỏ hoặc làm sạch tội lỗi thông qua một hành động hoặc nghi lễ. Nó thường liên quan đến các khái niệm tôn giáo hoặc đạo đức về tội lỗi và sự tha thứ. Khác với 'atonement', 'expiation' chú trọng hơn vào quá trình làm sạch bản thân khỏi tội lỗi, trong khi 'atonement' có thể bao gồm việc bồi thường thiệt hại.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ rõ tội lỗi hoặc hành vi sai trái cần được chuộc tội. Ví dụ: 'expiation for one's sins'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + expiation
  • complete complete expiation
    (sự chuộc tội hoàn toàn)
  • full full expiation
    (sự chuộc tội đầy đủ)
  • sufficient sufficient expiation
    (sự chuộc tội thích đáng)
  • due due expiation
    (sự chuộc tội xứng đáng)
  • moral moral expiation
    (sự sám hối về đạo đức)
  • religious religious expiation
    (sự sám hối về tôn giáo)
Động từ + expiation
  • make make expiation
    (thực hiện sự chuộc tội, sám hối)
  • seek seek expiation
    (tìm kiếm sự chuộc tội)
  • offer offer expiation
    (dâng hiến sự chuộc tội)
  • undergo undergo expiation
    (trải qua sự chuộc tội)
  • require require expiation
    (đòi hỏi sự chuộc tội)
expiation + Giới từ
  • for sins expiation for sins
    (sự chuộc tội cho tội lỗi)
  • of guilt expiation of guilt
    (sự chuộc tội cho cảm giác tội lỗi)

Idioms

  • make expiation for something/someone

    chuộc lỗi/tội cho điều gì/ai đó

    "He wanted to make expiation for his past mistakes."

    (Anh ấy muốn chuộc lỗi cho những sai lầm trong quá khứ của mình.)

  • act of expiation

    hành động chuộc tội

    "Giving to charity was an act of expiation for his greed."

    (Việc quyên góp từ thiện là một hành động chuộc tội cho sự tham lam của anh ta.)

  • day of expiation

    ngày chuộc tội

    "For many, Yom Kippur is a solemn day of expiation."

    (Đối với nhiều người, Yom Kippur là một ngày chuộc tội trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expiation

noun
Lật mặt

Sự chuộc tội; hành động đền tội hoặc xoa dịu lỗi lầm; phương tiện để thực hiện sự chuộc tội.

"The ritual was performed as an act of expiation for the crimes committed during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expiation".

Yom Kippur: Ngày Chuộc Tội của Do Thái Giáo

Trong Do Thái giáo, Yom Kippur (Ngày Chuộc Tội) là ngày lễ quan trọng nhất trong năm, dành cho việc sám hối, cầu nguyện và chuộc lại những tội lỗi đã phạm phải. Đây là thời gian để mỗi cá nhân tìm kiếm sự tha thứ từ Chúa và từ những người mà họ đã làm tổn thương, thường bao gồm việc nhịn ăn và dành cả ngày trong giáo đường để cầu nguyện và suy ngẫm.

Sám hối trong Cơ Đốc Giáo

Trong Cơ Đốc giáo, khái niệm sám hối và chuộc tội thường gắn liền với sự thú tội và thực hiện các việc lành (gọi là 'penance') hoặc ăn năn để được tha thứ bởi Chúa. Nhiều giáo phái tin rằng sự hy sinh của Chúa Giê-su trên thập tự giá là sự chuộc tội tối cao cho tội lỗi của nhân loại, mở đường cho sự cứu rỗi thông qua đức tin và sự ăn năn.