(Top Banner Ad)
facsimile
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

facsimile

UK: /fækˈsɪmɪli/ • US: /fækˈsɪməli/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao chính xác bản sao fax
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exact copy or reproduction, especially of a document or other piece of writing.

Vietnamese Meaning

Một bản sao chính xác hoặc bản sao lại, đặc biệt là của một tài liệu hoặc một đoạn văn bản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a facsimile of the original letter."

    "Bảo tàng trưng bày một bản sao chính xác của bức thư gốc."

  • "The library has a facsimile of the Gutenberg Bible."

    "Thư viện có một bản sao chính xác của Kinh thánh Gutenberg."

  • "Please send a facsimile of your passport."

    "Vui lòng gửi bản sao fax của hộ chiếu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facsimile bản sao y, bản sao chụp, bản phô tô (một tài liệu, tác phẩm nghệ thuật, v.v., giống hệt bản gốc)
Verb facsimile sao chụp, phô tô (tạo ra một bản sao y); gửi bằng máy fax (ít dùng hơn 'to fax')
Noun fax máy fax; bản fax (bản sao chụp được gửi qua máy fax)
Verb fax gửi fax (gửi tài liệu qua máy fax)
Compound Noun facsimile machine máy fax, máy sao chụp (thiết bị dùng để gửi và nhận bản sao y qua đường điện thoại)
Adjective (attributive) facsimile thuộc về bản sao chụp, sao y (ví dụ: 'facsimile edition' - ấn bản sao y)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
simile
Late Latin/Italian
fac simile
English
facsimile

Nguồn Gốc 'Làm Cho Tương Tự'

Từ 'facsimile' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'fac simile', nghĩa đen là 'làm cho tương tự'. Nó được dùng để chỉ việc tạo ra một bản sao chính xác, giống hệt bản gốc, thường là các tài liệu viết tay hoặc tác phẩm nghệ thuật quý hiếm. Điều này nhấn mạnh sự cẩn trọng và độ chính xác trong việc sao chép để duy trì tính nguyên bản của thông tin.

Usage Note

Từ 'facsimile' thường được sử dụng để chỉ các bản sao chất lượng cao, thường là bản sao chụp hoặc bản in lại của các tài liệu quan trọng như bản thảo, chữ ký, hoặc tác phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh tính chính xác và giống hệt với bản gốc. Khác với 'copy' (bản sao) thông thường, 'facsimile' mang ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì là bản sao của cái gì (e.g., a facsimile of the original document).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facsimile
  • exact exact facsimile
    (bản sao y chính xác)
  • perfect perfect facsimile
    (bản sao hoàn hảo)
  • high-quality high-quality facsimile
    (bản sao chất lượng cao)
  • digital digital facsimile
    (bản sao kỹ thuật số)
  • photographic photographic facsimile
    (bản sao chụp bằng ảnh)
Verb + facsimile
  • send send a facsimile
    (gửi một bản sao chụp)
  • receive receive a facsimile
    (nhận một bản sao chụp)
  • produce produce a facsimile
    (tạo ra/sản xuất một bản sao chụp)
  • publish publish a facsimile edition
    (xuất bản một ấn bản sao y)
  • make make a facsimile
    (tạo một bản sao chụp)

Idioms

  • in facsimile

    dưới dạng bản sao y/bản sao chụp chính xác

    "The rare book was too fragile to handle, so researchers worked with it in facsimile."

    (Cuốn sách quý hiếm quá dễ hỏng để chạm vào, vì vậy các nhà nghiên cứu đã làm việc với nó dưới dạng bản sao y.)

  • a facsimile edition

    một ấn bản sao y (của một cuốn sách hoặc tài liệu gốc)

    "The museum released a beautiful facsimile edition of the ancient manuscript."

    (Bảo tàng đã phát hành một ấn bản sao y tuyệt đẹp của bản thảo cổ.)

  • send something by facsimile

    gửi cái gì đó bằng máy fax (ít dùng hơn 'send by fax')

    "Please send the signed document by facsimile to our office."

    (Vui lòng gửi tài liệu đã ký bằng máy fax đến văn phòng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facsimile

noun
Lật mặt

Một bản sao chính xác hoặc bản sao lại, đặc biệt là của một tài liệu hoặc một đoạn văn bản khác.

"The museum displayed a facsimile of the original letter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the document is important, we will send a facsimile immediately.
Nếu tài liệu quan trọng, chúng tôi sẽ gửi bản sao ngay lập tức.
Phủ định
If you don't have the original, we won't accept a facsimile.
Nếu bạn không có bản gốc, chúng tôi sẽ không chấp nhận bản sao.
Nghi vấn
Will you accept a facsimile if I send it by tomorrow?
Bạn có chấp nhận bản sao nếu tôi gửi nó trước ngày mai không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had sent the document last week, we would have the facsimile ready by now.
Nếu họ đã gửi tài liệu vào tuần trước, chúng tôi đã có bản fax sẵn sàng vào lúc này.
Phủ định
If she were a better historian, she wouldn't have needed a facsimile of the original manuscript.
Nếu cô ấy là một nhà sử học giỏi hơn, cô ấy đã không cần một bản fax của bản thảo gốc.
Nghi vấn
If you had told me earlier, would I have had to create a facsimile of the contract?
Nếu bạn nói với tôi sớm hơn, liệu tôi có phải tạo một bản fax của hợp đồng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique document was a perfect facsimile of the original.
Tài liệu cổ đó là một bản sao hoàn hảo của bản gốc.
Phủ định
The alleged facsimile wasn't an exact replica of the signature; there were noticeable differences.
Bản sao được cho là không phải là bản sao chính xác của chữ ký; có những khác biệt đáng chú ý.
Nghi vấn
Was the presented document a facsimile, or was it the actual historical record?
Tài liệu được trình bày là bản sao hay là hồ sơ lịch sử thực tế?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to send documents via facsimile before email became common.
Mọi người từng gửi tài liệu qua bản fax trước khi email trở nên phổ biến.
Phủ định
We didn't use to have facsimile machines in every office.
Chúng tôi đã không từng có máy fax trong mọi văn phòng.
Nghi vấn
Did businesses use to rely heavily on facsimile communication?
Các doanh nghiệp đã từng phụ thuộc nhiều vào giao tiếp qua bản fax phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facsimile".

Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa

Trong lịch sử, 'facsimile' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn các văn bản quý hiếm, bản thảo cổ, bản đồ và tác phẩm nghệ thuật mà không làm hỏng bản gốc. Việc tạo ra các bản sao y cho phép các học giả và công chúng nghiên cứu, chiêm ngưỡng những di vật này, đồng thời bảo vệ các tài liệu nguyên bản khỏi sự hao mòn của thời gian và việc sử dụng.

Sự Phát Triển Của Công Nghệ Fax

Thuật ngữ 'facsimile' là nguồn gốc của từ 'fax' quen thuộc ngày nay. Máy fax (còn gọi là máy facsimile) đã cách mạng hóa việc truyền tải tài liệu qua đường dây điện thoại trong thế kỷ 20. Mặc dù ngày nay đã bị email và các phương tiện kỹ thuật số khác thay thế phần lớn, máy fax từng là một công cụ thiết yếu trong kinh doanh và giao tiếp, minh chứng cho tầm quan trọng của việc sao chép và truyền tải thông tin tức thời.