(Top Banner Ad)
farcicality
C2
Danh từ C2 Văn học, Ngôn ngữ học

farcicality

UK: /fɑːˈsɪkəlɪti/ • US: /fɑːrˈsɪkəlɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính lố bịch sự lố bịch tính chất lố bịch sự ngớ ngẩn tính chất ngớ ngẩn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being farcical; ridiculousness; absurdity.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái lố bịch, nực cười; sự vô lý, ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farcicality of the situation made it difficult to take seriously."

    "Sự lố bịch của tình huống khiến cho việc xem xét nó một cách nghiêm túc trở nên khó khăn."

  • "The trial descended into farcicality as witnesses contradicted themselves and evidence disappeared."

    "Phiên tòa đã trở nên lố bịch khi các nhân chứng tự mâu thuẫn với chính mình và bằng chứng biến mất."

  • "The farcicality of the plot made it clear that the movie was intended as a satire."

    "Sự lố bịch của cốt truyện cho thấy rõ ràng bộ phim được dự định là một tác phẩm châm biếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farce vở kịch hề, trò hề, sự việc lố bịch
Adjective farcical nực cười, lố bịch, giống như kịch hề
Adverb farcically một cách nực cười, lố bịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
farcire
Old French
farce
English
farce
English
farcical
English
farcicality

Nguồn Gốc Của 'Kịch Hề'

Ban đầu, từ 'farce' trong tiếng Latin là 'farcire' có nghĩa là 'nhồi nhét, độn vào'. Trong các vở kịch thời Trung cổ ở Pháp, những đoạn hài hước, châm biếm thường được 'nhồi nhét' vào giữa các vở kịch nghiêm túc để làm khán giả vui vẻ. Dần dần, những đoạn nhồi nhét hài hước này trở thành một thể loại kịch riêng gọi là 'farce' (kịch hề). Từ 'farcical' và sau đó là 'farcicality' xuất hiện để mô tả tính chất nực cười, lố bịch của những sự kiện giống như kịch hề.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả một tình huống, hành động hoặc ý tưởng vô cùng ngớ ngẩn, lố bịch, đến mức gây cười hoặc khó tin. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'absurdity' (sự vô lý) và nhấn mạnh vào yếu tố hài hước, thường có tính chất cường điệu và phóng đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farcicality
  • utter utter farcicality
    (sự nực cười hoàn toàn, tột độ)
  • sheer sheer farcicality
    (sự nực cười thuần túy, rõ rệt)
  • complete complete farcicality
    (sự nực cười toàn diện)
  • absolute absolute farcicality
    (sự nực cười tuyệt đối)
  • profound profound farcicality
    (sự nực cười sâu sắc)
Verb + farcicality
  • highlight highlight the farcicality
    (làm nổi bật sự nực cười)
  • expose expose the farcicality
    (vạch trần sự nực cười)
  • underscore underscore the farcicality
    (nhấn mạnh sự nực cười)
  • descend into descend into farcicality
    (chìm vào/biến thành trò hề)
Common Phrases with farcicality
  • the farcicality of the situation the farcicality of the situation
    (sự nực cười của tình huống)
  • the farcicality of the proceedings the farcicality of the proceedings
    (tính chất lố bịch của buổi/quá trình (thủ tục))

Idioms

  • descend into farcicality

    biến thành trò hề, trở nên cực kỳ lố bịch

    "The political debate quickly descended into farcicality, with both candidates resorting to personal attacks."

    (Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng biến thành trò hề, khi cả hai ứng cử viên đều dùng đến công kích cá nhân.)

  • a situation of sheer farcicality

    một tình huống cực kỳ nực cười/lố bịch

    "The whole legal process was a situation of sheer farcicality, rife with procedural errors."

    (Toàn bộ quá trình pháp lý là một tình huống cực kỳ nực cười, đầy rẫy các lỗi thủ tục.)

  • the farcicality of modern bureaucracy

    sự nực cười của bộ máy quan liêu hiện đại

    "Many citizens are fed up with the farcicality of modern bureaucracy, requiring endless forms for simple tasks."

    (Nhiều công dân đã chán ngấy sự nực cười của bộ máy quan liêu hiện đại, khi đòi hỏi vô số giấy tờ cho những công việc đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farcicality

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái lố bịch, nực cười; sự vô lý, ngớ ngẩn.

"The farcicality of the situation made it difficult to take seriously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farcicality of the situation was obvious to everyone.
Sự lố bịch của tình huống hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
There wasn't any farcicality in her serious demeanor.
Không có sự lố bịch nào trong thái độ nghiêm túc của cô ấy.
Nghi vấn
What farcicality did you observe in the meeting?
Bạn đã quan sát thấy sự lố bịch nào trong cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farcicality".

Kịch Hề (Farce) – Thể Loại Kịch Đặc Trưng

Kịch hề (farce) là một thể loại sân khấu nổi tiếng, đặc trưng bởi những tình huống phi lý, cường điệu, hài hước thô tục và các nhân vật lố bịch. Mục đích chính là gây cười thông qua sự hiểu lầm, nhầm lẫn và các sự kiện bất ngờ. Mặc dù 'farcicality' thường mang nghĩa tiêu cực khi mô tả sự việc đời thực, nhưng trong nghệ thuật, kịch hề lại là một hình thức giải trí được yêu thích và thường dùng để châm biếm xã hội một cách nhẹ nhàng.

Châm Biếm Xã Hội Qua Sự Nực Cười

Thuật ngữ 'farcicality' thường được dùng trong bình luận xã hội và chính trị để chỉ trích những tình huống, quyết định hoặc hệ thống nào đó quá vô lý, phi thực tế hoặc lố bịch đến mức không thể coi trọng được. Việc chỉ ra 'sự nực cười' này có thể là một cách mạnh mẽ để làm nổi bật những vấn đề nghiêm trọng, gây ra sự bất mãn trong công chúng và kêu gọi sự thay đổi. Nó ngụ ý rằng một sự việc không chỉ sai trái mà còn thiếu đi sự nghiêm túc cần thiết.