(Top Banner Ad)
fault line
C1
danh từ C1 Địa chất học, Chính trị học, Xã hội học

fault line

UK: /ˈfɒlt ˌlaɪn/ • US: /ˈfɔlt ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường đứt gãy điểm xung đột nguồn cơn mâu thuẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crack in the Earth's crust resulting from tectonic forces.

Vietnamese Meaning

Một vết nứt trên vỏ Trái Đất do lực kiến tạo gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city lies near a major fault line and is prone to earthquakes."

    "Thành phố nằm gần một đường đứt gãy lớn và dễ bị động đất."

  • "The earthquake occurred along a known fault line."

    "Trận động đất xảy ra dọc theo một đường đứt gãy đã biết."

  • "Generational differences can create fault lines in families."

    "Sự khác biệt thế hệ có thể tạo ra những rạn nứt trong gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault lỗi lầm, khuyết điểm
Verb fault chỉ trích, đổ lỗi
Adjective faulty có lỗi, không hoàn hảo
Noun line đường kẻ, hàng
Verb line kẻ đường, xếp hàng
Verb underline gạch chân, nhấn mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faute
Middle English
faute
English
fault
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line
English
line
English
fault line

Nguồn gốc 'đường đứt gãy'

Từ 'fault' (lỗi, khuyết điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' nghĩa là lừa dối hoặc vấp ngã. Từ 'line' (đường) xuất phát từ tiếng Latin 'linea' nghĩa là sợi chỉ. Khi kết hợp lại thành 'fault line', nó mô tả một vết nứt hoặc đường phân chia trong vỏ Trái Đất, nơi xảy ra động đất. Theo nghĩa bóng, nó chỉ sự chia rẽ hoặc điểm yếu tiềm ẩn trong một hệ thống hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Trong địa chất học, 'fault line' chỉ một đường đứt gãy thực tế. Nó thường liên quan đến các trận động đất. Trong nghĩa bóng, nó chỉ ra các điểm căng thẳng, bất đồng tiềm ẩn hoặc đang tồn tại trong một hệ thống, tổ chức hoặc mối quan hệ.

Prepositions

along across

‘Along’ được sử dụng để chỉ một vị trí trên đường đứt gãy: 'The houses are built along the fault line.' ‘Across’ được sử dụng khi chỉ một cái gì đó trải dài trên đường đứt gãy: 'A bridge was built across the fault line.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fault line
  • major major fault line
    (đường đứt gãy lớn)
  • active active fault line
    (đường đứt gãy đang hoạt động)
  • deep deep fault line
    (đường đứt gãy sâu)
  • social social fault line
    (đường đứt gãy xã hội (sự chia rẽ xã hội))
  • underlying underlying fault line
    (đường đứt gãy ngầm (sự chia rẽ tiềm ẩn))
Verb + fault line
  • cross cross a fault line
    (đi qua/cắt ngang một đường đứt gãy (hoặc một sự chia rẽ))
  • expose expose a fault line
    (làm lộ ra một đường đứt gãy (hoặc một điểm yếu/sự chia rẽ))
  • highlight highlight the fault lines
    (làm nổi bật những đường đứt gãy (những điểm yếu/sự chia rẽ))
Prepositional Phrase
  • along along the fault line
    (dọc theo đường đứt gãy)
  • on on the fault line
    (trên đường đứt gãy (hoặc ở ranh giới của sự chia rẽ))

Idioms

  • expose the fault lines

    vạch trần những điểm yếu/sự chia rẽ tiềm ẩn

    "The recent crisis exposed the deep fault lines in the political system."

    (Cuộc khủng hoảng gần đây đã vạch trần những đường đứt gãy sâu sắc trong hệ thống chính trị.)

  • highlight a fault line

    nhấn mạnh/làm nổi bật một điểm yếu hoặc sự chia rẽ

    "The debate served to highlight a fault line between the two parties on economic policy."

    (Cuộc tranh luận đã làm nổi bật một điểm chia rẽ giữa hai đảng về chính sách kinh tế.)

  • lie along a fault line

    nằm trên một đường đứt gãy (về địa lý) hoặc tồn tại trong một trạng thái chia rẽ/bất ổn (nghĩa bóng)

    "The city lies along an active fault line, making it vulnerable to earthquakes."

    (Thành phố nằm dọc theo một đường đứt gãy đang hoạt động, khiến nó dễ bị động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fault line

danh từ
Lật mặt

Một vết nứt trên vỏ Trái Đất do lực kiến tạo gây ra.

"The city lies near a major fault line and is prone to earthquakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a fault line in an area, earthquakes often occur.
Nếu có đứt gãy địa chất ở một khu vực, động đất thường xảy ra.
Phủ định
If a building is not designed to withstand seismic activity, it doesn't survive long if it's built directly on a fault line.
Nếu một tòa nhà không được thiết kế để chịu được hoạt động địa chấn, nó sẽ không tồn tại lâu nếu nó được xây dựng trực tiếp trên đứt gãy địa chất.
Nghi vấn
If a city is located near a fault line, does it have strict building codes?
Nếu một thành phố nằm gần đứt gãy địa chất, nó có các quy tắc xây dựng nghiêm ngặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault line".

Động đất và Địa chất

Thuật ngữ 'fault line' được sử dụng rộng rãi trong địa chất học để chỉ những vết nứt lớn trên vỏ Trái Đất, nơi các mảng kiến tạo gặp nhau và trượt qua nhau, gây ra động đất. Các khu vực nằm dọc theo các đường đứt gãy chính như Vành đai lửa Thái Bình Dương thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ động đất và sóng thần.

Ẩn dụ về sự chia rẽ

Ngoài nghĩa đen trong địa chất, 'fault line' còn được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả những sự chia rẽ sâu sắc, tiềm ẩn hoặc những điểm yếu căng thẳng trong xã hội, chính trị, kinh tế hoặc các mối quan hệ. Ví dụ, 'cultural fault lines' (những đường đứt gãy văn hóa) chỉ sự khác biệt và căng thẳng giữa các nhóm văn hóa khác nhau.