(Top Banner Ad)
fealty
C2
noun C2 Lịch sử, Luật pháp, Văn học

fealty

UK: /ˈfiːəlti/ • US: /ˈfiːəlti/

Nghĩa tiếng Việt

lòng trung thành sự tận trung sự trung thành đã tuyên thệ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sworn loyalty of a vassal to a lord; fidelity; allegiance.

Vietnamese Meaning

Sự trung thành đã tuyên thệ của một chư hầu đối với lãnh chúa; lòng trung thành; sự tận trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight pledged fealty to his lord."

    "Hiệp sĩ đã thề trung thành với lãnh chúa của mình."

  • "The peasants owed fealty to the landowner."

    "Những người nông dân nợ lòng trung thành với địa chủ."

  • "The concept of fealty is central to understanding feudal relationships."

    "Khái niệm trung thành là trọng tâm để hiểu các mối quan hệ phong kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fealty lòng trung thành, sự trung thành
Noun fidelity sự trung thành, lòng trung thực, sự chính xác
Adjective faithful trung thành, tín nghĩa, đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fidelitatem
Old French
fealté
Middle English
feaute / fealty
Modern English
fealty

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Lòng Trung Thành

Từ 'fealty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fealté', xuất phát từ tiếng Latin 'fidelitas', có nghĩa là 'sự trung thành' hoặc 'lòng trung thành'. Nó chủ yếu được dùng trong bối cảnh phong kiến để chỉ lời thề trung thành mà một chư hầu (vassal) cam kết với lãnh chúa của mình. Đây là một từ cổ kính mang nặng ý nghĩa của sự tận tụy và trách nhiệm.

Usage Note

Fealty biểu thị một cam kết trang trọng, thường mang tính lịch sử và liên quan đến các mối quan hệ phong kiến. Nó vượt xa sự tuân thủ đơn thuần, bao hàm một nghĩa vụ đạo đức và pháp lý đối với người mà mình thề trung thành. Nó khác với 'loyalty' ở chỗ 'loyalty' có thể mang tính cá nhân và ít trang trọng hơn, trong khi 'fealty' thường gắn liền với một hệ thống quyền lực và trách nhiệm được xác định rõ ràng. 'Allegiance' cũng tương tự, nhưng có thể áp dụng cho một quốc gia hoặc nguyên tắc, không nhất thiết phải là một cá nhân.

Prepositions

to

'Fealty to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà lòng trung thành được hướng đến. Ví dụ: 'He swore fealty to the king.' (Anh ta đã tuyên thệ trung thành với nhà vua.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fealty
  • swear swear fealty (to someone/something)
    (tuyên thệ trung thành (với ai/điều gì))
  • pledge pledge fealty (to someone/something)
    (cam kết trung thành (với ai/điều gì))
  • render render fealty
    (bày tỏ lòng trung thành, thực hiện nghĩa vụ trung thành)
  • do do fealty
    (thực hiện lễ trung thành, thể hiện lòng trung thành (nghĩa cổ))
Adjective + fealty
  • undying undying fealty
    (lòng trung thành bất diệt)
  • unwavering unwavering fealty
    (lòng trung thành kiên định, không lay chuyển)
  • sworn sworn fealty
    (lòng trung thành đã được thề nguyện)
Fealty + Prepositional Phrase
  • fealty to fealty to the crown
    (lòng trung thành với vương quyền)
  • fealty to fealty to one's country
    (lòng trung thành với tổ quốc)

Idioms

  • Pledge fealty to someone/something

    Cam kết/Thề trung thành một cách trang trọng với ai/điều gì

    "The new recruits were required to pledge fealty to the organization."

    (Những tân binh được yêu cầu cam kết trung thành với tổ chức.)

  • Swear fealty to someone/something

    Tuyên thệ trung thành với ai/điều gì (thường là một lời thề chính thức)

    "Historically, vassals would swear fealty to their lord."

    (Trong lịch sử, các chư hầu sẽ tuyên thệ trung thành với lãnh chúa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fealty

noun
Lật mặt

Sự trung thành đã tuyên thệ của một chư hầu đối với lãnh chúa; lòng trung thành; sự tận trung.

"The knight pledged fealty to his lord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fealty".

Lòng Trung Thành trong Chế Độ Phong Kiến

Trong hệ thống phong kiến Châu Âu thời Trung Cổ, 'fealty' là lời thề trung thành và phục vụ mà một chư hầu (vassal) cam kết với lãnh chúa (lord) của mình. Đây là một giao ước quan trọng, ràng buộc chư hầu phải bảo vệ lãnh chúa và đổi lại được lãnh chúa che chở, ban đất đai. Việc vi phạm lời thề trung thành được coi là một tội lỗi nghiêm trọng.

Fealty trong Thời Hiện Đại

Ngày nay, từ 'fealty' ít được dùng trong đời sống hàng ngày mà mang sắc thái trang trọng, thường chỉ sự trung thành sâu sắc và không lay chuyển đối với một người, một tổ chức, một lý tưởng hoặc một quốc gia, vượt ra ngoài nghĩa vụ đơn thuần. Nó gợi lên một cam kết mạnh mẽ và tận tâm.