(Top Banner Ad)
femoral
C1
Tính từ C1 Y học

femoral

UK: /ˈfɛmərəl/ • US: /ˈfɛmərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về đùi liên quan đến xương đùi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the femur or thigh.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến xương đùi hoặc đùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The femoral artery is a major blood vessel in the thigh."

    "Động mạch đùi là một mạch máu lớn ở đùi."

  • "Femoral hernias are more common in women."

    "Thoát vị đùi phổ biến hơn ở phụ nữ."

  • "The surgeon made a femoral incision."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường ở đùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun femur Xương đùi
Adjective femoral Thuộc về đùi; thuộc về xương đùi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femur
English
femoral

Nguồn gốc từ 'Xương Đùi'

Từ 'femoral' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'femur', có nghĩa là 'xương đùi' hoặc 'phần đùi'. Hậu tố '-al' trong tiếng Anh được thêm vào để tạo thành tính từ, dùng để chỉ những gì 'thuộc về' xương đùi hoặc vùng đùi. Vì vậy, femoral nghĩa là 'thuộc về đùi' hoặc 'liên quan đến xương đùi'.

Usage Note

Từ 'femoral' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các cấu trúc, bệnh tật hoặc thủ thuật liên quan đến xương đùi hoặc vùng đùi. Nó mang tính chuyên môn và chính xác cao, thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo y tế, hoặc khi thảo luận giữa các chuyên gia y tế. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'of the thigh' có thể được sử dụng thay thế trong một số trường hợp không chính thức.

Prepositions

of to

Khi đi với 'of', nó biểu thị sự sở hữu hoặc liên quan: 'femoral artery' (động mạch đùi). Khi đi với 'to', nó biểu thị mối quan hệ hoặc hướng: 'femoral approach to surgery' (tiếp cận phẫu thuật qua đường đùi).

Collocations (Từ đi kèm)

femoral + Noun
  • artery femoral artery
    (động mạch đùi)
  • vein femoral vein
    (tĩnh mạch đùi)
  • nerve femoral nerve
    (dây thần kinh đùi)
  • head femoral head
    (chỏm xương đùi)
  • neck femoral neck
    (cổ xương đùi)
  • fracture femoral fracture
    (gãy xương đùi)
  • pulse femoral pulse
    (mạch đùi)
  • hernia femoral hernia
    (thoát vị đùi)
Adjective + femoral
  • deep deep femoral artery
    (động mạch đùi sâu)
  • superficial superficial femoral artery
    (động mạch đùi nông)
  • common common femoral artery
    (động mạch đùi chung)
  • proximal proximal femoral
    (phần gần của xương đùi)
  • distal distal femoral
    (phần xa của xương đùi)

Idioms

  • femoral pulse check

    kiểm tra mạch đùi

    "The paramedics performed a femoral pulse check to assess the patient's circulation."

    (Các nhân viên y tế đã kiểm tra mạch đùi để đánh giá tuần hoàn của bệnh nhân.)

  • femoral artery access

    tiếp cận động mạch đùi (trong thủ thuật y tế)

    "Femoral artery access is often used for cardiac catheterization procedures."

    (Tiếp cận động mạch đùi thường được sử dụng cho các thủ thuật thông tim.)

  • femoral neck fracture

    gãy cổ xương đùi

    "An elderly patient suffered a femoral neck fracture after a fall."

    (Một bệnh nhân lớn tuổi bị gãy cổ xương đùi sau khi ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

femoral

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến xương đùi hoặc đùi.

"The femoral artery is a major blood vessel in the thigh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the femoral artery is damaged, blood flow to the leg stops.
Nếu động mạch đùi bị tổn thương, máu ngừng lưu thông đến chân.
Phủ định
If the femoral head isn't properly aligned, the hip doesn't function smoothly.
Nếu chỏm xương đùi không được căn chỉnh đúng cách, khớp háng sẽ không hoạt động trơn tru.
Nghi vấn
If the femoral pulse is weak, is there concern about adequate circulation?
Nếu mạch đùi yếu, có lo ngại về tuần hoàn đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "femoral".

Tầm quan trọng trong Y học và Giải phẫu

Thuật ngữ 'femoral' là một phần không thể thiếu trong y học và giải phẫu học, dùng để chỉ các cấu trúc quan trọng ở vùng đùi như động mạch, tĩnh mạch và dây thần kinh. Việc hiểu rõ các cấu trúc 'femoral' rất quan trọng đối với các bác sĩ, y tá và sinh viên y khoa để chẩn đoán, điều trị và thực hiện phẫu thuật an toàn.

Gãy xương đùi và Sức khỏe Người cao tuổi

Gãy cổ xương đùi ('femoral neck fracture') là một chấn thương nghiêm trọng thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt là do loãng xương. Chấn thương này có thể dẫn đến suy giảm khả năng vận động đáng kể và đòi hỏi phẫu thuật, là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở nhiều quốc gia do ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và chi phí y tế.