femoral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the femur or thigh.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến xương đùi hoặc đùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The femoral artery is a major blood vessel in the thigh."
"Động mạch đùi là một mạch máu lớn ở đùi."
-
"Femoral hernias are more common in women."
"Thoát vị đùi phổ biến hơn ở phụ nữ."
-
"The surgeon made a femoral incision."
"Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường ở đùi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'femoral' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các cấu trúc, bệnh tật hoặc thủ thuật liên quan đến xương đùi hoặc vùng đùi. Nó mang tính chuyên môn và chính xác cao, thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, báo cáo y tế, hoặc khi thảo luận giữa các chuyên gia y tế. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ như 'of the thigh' có thể được sử dụng thay thế trong một số trường hợp không chính thức.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó biểu thị sự sở hữu hoặc liên quan: 'femoral artery' (động mạch đùi). Khi đi với 'to', nó biểu thị mối quan hệ hoặc hướng: 'femoral approach to surgery' (tiếp cận phẫu thuật qua đường đùi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
artery femoral artery (động mạch đùi)
-
vein femoral vein (tĩnh mạch đùi)
-
nerve femoral nerve (dây thần kinh đùi)
-
head femoral head (chỏm xương đùi)
-
neck femoral neck (cổ xương đùi)
-
fracture femoral fracture (gãy xương đùi)
-
pulse femoral pulse (mạch đùi)
-
hernia femoral hernia (thoát vị đùi)
-
deep deep femoral artery (động mạch đùi sâu)
-
superficial superficial femoral artery (động mạch đùi nông)
-
common common femoral artery (động mạch đùi chung)
-
proximal proximal femoral (phần gần của xương đùi)
-
distal distal femoral (phần xa của xương đùi)
Idioms
-
femoral pulse check
kiểm tra mạch đùi
"The paramedics performed a femoral pulse check to assess the patient's circulation."
(Các nhân viên y tế đã kiểm tra mạch đùi để đánh giá tuần hoàn của bệnh nhân.)
-
femoral artery access
tiếp cận động mạch đùi (trong thủ thuật y tế)
"Femoral artery access is often used for cardiac catheterization procedures."
(Tiếp cận động mạch đùi thường được sử dụng cho các thủ thuật thông tim.)
-
femoral neck fracture
gãy cổ xương đùi
"An elderly patient suffered a femoral neck fracture after a fall."
(Một bệnh nhân lớn tuổi bị gãy cổ xương đùi sau khi ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
femoral
Tính từLiên quan đến xương đùi hoặc đùi.
"The femoral artery is a major blood vessel in the thigh."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the femoral artery is damaged, blood flow to the leg stops. |
Nếu động mạch đùi bị tổn thương, máu ngừng lưu thông đến chân. |
| Phủ định | If the femoral head isn't properly aligned, the hip doesn't function smoothly. |
Nếu chỏm xương đùi không được căn chỉnh đúng cách, khớp háng sẽ không hoạt động trơn tru. |
| Nghi vấn | If the femoral pulse is weak, is there concern about adequate circulation? |
Nếu mạch đùi yếu, có lo ngại về tuần hoàn đầy đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "femoral".
