(Top Banner Ad)
festoon
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Trang trí

festoon

UK: /fɛˈstuːn/ • US: /fɛˈstun/

Nghĩa tiếng Việt

trang hoàng bằng vòng hoa kết hoa trang trí bằng chuỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chain or garland of flowers, leaves, or ribbons, hung for decoration.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi hoặc vòng hoa, lá hoặc ruy băng được treo để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ballroom was decorated with festoons of balloons and streamers."

    "Phòng khiêu vũ được trang trí bằng những chuỗi bóng bay và dây ruy băng."

  • "The stage was festooned with flowers for the concert."

    "Sân khấu được trang trí bằng hoa cho buổi hòa nhạc."

  • "The streets were festooned with lights for the festival."

    "Các con đường được trang trí bằng đèn cho lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun festoon Vòng hoa, dải trang trí (thường treo rủ xuống)
Verb festoon Trang trí bằng vòng hoa/dải; mắc/treo thành dải
Adjective festooned Được trang trí bằng vòng hoa/dải; rủ xuống thành dải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
festa
Italian
festone
French
feston
English
festoon

Nguồn Gốc Lễ Hội

Từ 'festoon' bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'festone', một vòng hoa trang trí lớn, mà bản thân nó lại xuất phát từ 'festa' trong tiếng Latin, có nghĩa là lễ hội hoặc yến tiệc. Do đó, 'festoon' mang trong mình ý nghĩa của sự trang hoàng, ăn mừng và niềm vui trong các dịp lễ.

Usage Note

Festoon thường được dùng để chỉ một vật trang trí được treo thành vòng cung, tạo cảm giác mềm mại, duyên dáng. Nó khác với 'garland' ở chỗ 'garland' có thể thẳng hoặc uốn cong, trong khi 'festoon' thường mang hình vòng cung rõ rệt.

Prepositions

of with

'festoon of' dùng để chỉ chất liệu tạo nên festoon (ví dụ, a festoon of flowers). 'festoon with' dùng để chỉ việc trang trí cái gì đó bằng festoon (ví dụ, festoon the hall with lights).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + festoon (as object)
  • drape drape festoons
    (treo/mắc các dải trang trí rủ xuống)
  • hang hang festoons
    (treo các dải trang trí)
Adjective + festoon (as noun)
  • floral floral festoons
    (các dải hoa)
  • decorative decorative festoons
    (các dải trang trí)
  • long long festoons
    (các dải dài)
Festoon (as verb) + Noun (as object)
  • festoon festoon a room
    (trang hoàng một căn phòng bằng dải trang trí)
  • festoon festoon the streets
    (trang hoàng đường phố bằng dải trang trí)
Festooned + Prepositional Phrase
  • festooned with festooned with lights
    (được trang trí rực rỡ bằng đèn)
  • festooned with festooned with ribbons
    (được trang trí bằng những dải ruy băng)
Festoon (as modifier) + Noun
  • festoon festoon lighting
    (đèn dây trang trí (thường rủ xuống))
  • festoon festoon decoration
    (trang trí bằng dải/vòng hoa)

Idioms

  • to be festooned with something

    được trang hoàng/phủ kín bằng cái gì đó (thường là trang trí hoặc vật thể)

    "The Christmas tree was festooned with colorful ornaments and twinkling lights."

    (Cây thông Noel được trang hoàng lộng lẫy với những đồ trang trí đầy màu sắc và đèn nhấp nháy.)

  • festooned with honors/praise

    được trao tặng/phủ đầy những danh dự/lời khen ngợi (mang tính ẩn dụ)

    "After a long and distinguished career, she was festooned with honors and awards."

    (Sau một sự nghiệp lâu dài và xuất sắc, bà ấy đã được phủ đầy những danh dự và giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

festoon

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi hoặc vòng hoa, lá hoặc ruy băng được treo để trang trí.

"The ballroom was decorated with festoons of balloons and streamers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They festoon the hall with colorful banners every year for the festival.
Họ trang hoàng hội trường bằng những biểu ngữ đầy màu sắc mỗi năm cho lễ hội.
Phủ định
She did not festoon her room with lights; she preferred a minimalist aesthetic.
Cô ấy đã không trang hoàng phòng mình bằng đèn; cô ấy thích phong cách tối giản.
Nghi vấn
Did you festoon the Christmas tree with tinsel and ornaments?
Bạn đã trang hoàng cây thông Noel bằng kim tuyến và đồ trang trí chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would festoon the entire house for the party.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ trang hoàng toàn bộ ngôi nhà cho bữa tiệc.
Phủ định
If she didn't festoon her room with lights, it wouldn't feel so festive.
Nếu cô ấy không trang hoàng phòng bằng đèn, nó sẽ không cảm thấy lễ hội như vậy.
Nghi vấn
Would you festoon the garden if you had enough decorations?
Bạn có trang hoàng khu vườn nếu bạn có đủ đồ trang trí không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the decorators had festooned the hall with more lights, the party would have been even more festive.
Nếu những người trang trí đã trang hoàng hội trường với nhiều đèn hơn, bữa tiệc đã có thể trở nên vui vẻ hơn.
Phủ định
If she had not festooned her hair with flowers, she wouldn't have looked so bohemian.
Nếu cô ấy không trang trí tóc bằng hoa, cô ấy đã không trông phóng khoáng đến vậy.
Nghi vấn
Would the crowd have cheered louder if the stage had been festooned with more national flags?
Đám đông có reo hò lớn hơn không nếu sân khấu được trang hoàng bằng nhiều lá cờ quốc gia hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "festoon".

Trang Trí Lễ Hội

Festoons thường được sử dụng trong các dịp lễ hội lớn như Giáng Sinh, đám cưới, hay các buổi diễu hành để tạo không khí trang trọng và lộng lẫy. Chúng có thể là dải hoa tươi, lá cây, vải, hoặc đèn điện được treo rủ xuống.

Kiến Trúc & Nghệ Thuật

Trong kiến trúc và nghệ thuật, đặc biệt là các phong cách Baroque, Rococo và Tân cổ điển, 'festoon' (còn gọi là swag) là một họa tiết trang trí phổ biến. Chúng thường được chạm khắc trên gỗ, đá hoặc đắp nổi trên vữa, mô phỏng các dải hoa, trái cây hoặc vải được buộc lại và rủ xuống.