fictitious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not true, or existing only in the imagination.
Vietnamese Meaning
Không có thật, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness gave a fictitious account of the events."
"Nhân chứng đã đưa ra một lời khai hư cấu về các sự kiện."
-
"She used a fictitious name when she checked into the hotel."
"Cô ấy đã sử dụng một cái tên giả khi nhận phòng khách sạn."
-
"The book is a fictitious account of the war."
"Cuốn sách là một câu chuyện hư cấu về cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fictitious' nhấn mạnh vào tính chất hư cấu, không có thật và thường được tạo ra bởi trí tưởng tượng. Nó khác với 'false' (sai) vì 'false' chỉ đơn thuần là không đúng sự thật, trong khi 'fictitious' mang ý nghĩa được tạo dựng nên, có thể là trong một câu chuyện, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một lời nói dối tinh vi. So với 'imaginary', 'fictitious' có sắc thái trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely fictitious (hoàn toàn hư cấu)
-
entirely entirely fictitious (hoàn toàn bịa đặt)
-
largely largely fictitious (phần lớn là hư cấu)
-
character fictitious character (nhân vật hư cấu)
-
name fictitious name (tên giả, tên không có thật)
-
story fictitious story (câu chuyện hư cấu, chuyện bịa đặt)
-
company fictitious company (công ty ma, công ty không có thật)
-
claims fictitious claims (những tuyên bố bịa đặt, những yêu sách giả dối)
-
address fictitious address (địa chỉ giả, địa chỉ không có thật)
Idioms
-
under a fictitious name
dưới một cái tên giả
"He published his articles under a fictitious name to avoid public scrutiny."
(Anh ta xuất bản các bài viết của mình dưới một cái tên giả để tránh sự soi mói của công chúng.)
-
invent a fictitious story
bịa đặt một câu chuyện hư cấu
"She invented a fictitious story to explain her absence."
(Cô ấy đã bịa đặt một câu chuyện hư cấu để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)
-
present fictitious information
trình bày thông tin sai sự thật/bịa đặt
"The company was accused of presenting fictitious information to investors."
(Công ty bị cáo buộc trình bày thông tin sai sự thật cho các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fictitious
adjectiveKhông có thật, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
"The witness gave a fictitious account of the events."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fictitious".
