(Top Banner Ad)
fictitious
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

fictitious

UK: /fɪkˈtɪʃəs/ • US: /fɪkˈtɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hư cấu tưởng tượng không có thật bịa đặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not true, or existing only in the imagination.

Vietnamese Meaning

Không có thật, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness gave a fictitious account of the events."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai hư cấu về các sự kiện."

  • "She used a fictitious name when she checked into the hotel."

    "Cô ấy đã sử dụng một cái tên giả khi nhận phòng khách sạn."

  • "The book is a fictitious account of the war."

    "Cuốn sách là một câu chuyện hư cấu về cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiction tiểu thuyết, truyện hư cấu; sự bịa đặt
Adjective fictional thuộc về hư cấu, có tính chất hư cấu
Adjective fictive tưởng tượng, hư cấu (thường dùng trong văn học, lý thuyết)
Verb feign giả vờ, giả bộ (có cùng gốc Latin 'fingere')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Latin
fictus
Latin
ficticius
Old French
fictice
English
fictitious

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Sự Hư Cấu

Từ 'fictitious' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fingere', mang ý nghĩa 'nặn, đúc' hay 'giả vờ'. Ban đầu, nó chỉ việc tạo ra một hình dạng nào đó, nhưng dần dần phát triển để chỉ những gì được 'tạo ra' trong trí tưởng tượng, không có thật. Điều này cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh khả năng của con người trong việc xây dựng thế giới và câu chuyện không có thật.

Usage Note

Từ 'fictitious' nhấn mạnh vào tính chất hư cấu, không có thật và thường được tạo ra bởi trí tưởng tượng. Nó khác với 'false' (sai) vì 'false' chỉ đơn thuần là không đúng sự thật, trong khi 'fictitious' mang ý nghĩa được tạo dựng nên, có thể là trong một câu chuyện, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một lời nói dối tinh vi. So với 'imaginary', 'fictitious' có sắc thái trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fictitious
  • purely purely fictitious
    (hoàn toàn hư cấu)
  • entirely entirely fictitious
    (hoàn toàn bịa đặt)
  • largely largely fictitious
    (phần lớn là hư cấu)
Noun + fictitious
  • character fictitious character
    (nhân vật hư cấu)
  • name fictitious name
    (tên giả, tên không có thật)
  • story fictitious story
    (câu chuyện hư cấu, chuyện bịa đặt)
  • company fictitious company
    (công ty ma, công ty không có thật)
  • claims fictitious claims
    (những tuyên bố bịa đặt, những yêu sách giả dối)
  • address fictitious address
    (địa chỉ giả, địa chỉ không có thật)

Idioms

  • under a fictitious name

    dưới một cái tên giả

    "He published his articles under a fictitious name to avoid public scrutiny."

    (Anh ta xuất bản các bài viết của mình dưới một cái tên giả để tránh sự soi mói của công chúng.)

  • invent a fictitious story

    bịa đặt một câu chuyện hư cấu

    "She invented a fictitious story to explain her absence."

    (Cô ấy đã bịa đặt một câu chuyện hư cấu để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)

  • present fictitious information

    trình bày thông tin sai sự thật/bịa đặt

    "The company was accused of presenting fictitious information to investors."

    (Công ty bị cáo buộc trình bày thông tin sai sự thật cho các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fictitious

adjective
Lật mặt

Không có thật, hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.

"The witness gave a fictitious account of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fictitious".

Sức Mạnh của Hư Cấu trong Nghệ Thuật

Từ 'fictitious' gắn liền với thế giới văn học và nghệ thuật. Dù là trong tiểu thuyết, phim ảnh hay trò chơi, các nhân vật và câu chuyện hư cấu đóng vai trò quan trọng trong việc phản ánh, khám phá xã hội và truyền tải thông điệp nhân văn. Chúng cho phép chúng ta trải nghiệm những điều không thể có thật, mở rộng trí tưởng tượng và góc nhìn về cuộc sống.

Ranh Giới Giữa Hư Cấu và Hiện Thực

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'fictitious' đôi khi gây tranh cãi, đặc biệt khi thông tin sai lệch được trình bày như sự thật (ví dụ: tin giả hay 'fake news'). Việc nhận diện và phân biệt giữa thông tin hư cấu và thông tin thực tế là một kỹ năng quan trọng, giúp duy trì sự minh bạch và tin cậy trong giao tiếp và truyền thông.