(Top Banner Ad)
finite state machine
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Toán học

finite state machine

UK: /ˈfaɪnaɪt steɪt məˈʃiːn/ • US: /ˈfaɪnaɪt steɪt məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy trạng thái hữu hạn mô hình trạng thái hữu hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abstract machine that can be in exactly one of a finite number of states at any given time. It can change from one state to another in response to some external inputs; the change from one state to another is called a transition.

Vietnamese Meaning

Một máy trừu tượng có thể ở chính xác một trong một số hữu hạn trạng thái tại bất kỳ thời điểm nào. Nó có thể thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác để đáp ứng một số đầu vào bên ngoài; sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác được gọi là sự chuyển đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic light system can be modeled as a finite state machine with states like 'red', 'yellow', and 'green'."

    "Hệ thống đèn giao thông có thể được mô hình hóa như một máy trạng thái hữu hạn với các trạng thái như 'đỏ', 'vàng' và 'xanh'."

  • "Finite state machines are used in compilers, network protocols, and control systems."

    "Máy trạng thái hữu hạn được sử dụng trong trình biên dịch, giao thức mạng và hệ thống điều khiển."

  • "A vending machine is a classic example of a finite state machine."

    "Máy bán hàng tự động là một ví dụ điển hình của máy trạng thái hữu hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective finite hữu hạn, có giới hạn
Noun finiteness tính hữu hạn, sự có giới hạn
Noun state trạng thái
Noun machine máy móc
Noun finite-state automaton máy tự động trạng thái hữu hạn
Noun finite-state transducer bộ chuyển đổi trạng thái hữu hạn

Synonyms

finite automaton (tự động hữu hạn)

Related Words

state transition diagram (sơ đồ chuyển trạng thái)deterministic finite automaton (DFA) (tự động hữu hạn tất định (DFA))non-deterministic finite automaton (NFA) (tự động hữu hạn bất định (NFA))

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finire
Old French
finit
English
finite
Latin
status
Old French
estat
English
state
Greek
mēkhanē
Latin
machina
Old French
machine
English
machine
English (Tech)
finite state machine

Nguồn gốc của Máy trạng thái hữu hạn

Thuật ngữ 'máy trạng thái hữu hạn' (FSM) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học máy tính và lý thuyết điều khiển. Nó được phát triển để mô tả các hệ thống có thể ở một trong một số trạng thái giới hạn (hữu hạn). Tức là, tại bất kỳ thời điểm nào, hệ thống chỉ có thể ở một trạng thái cụ thể và chuyển đổi giữa các trạng thái dựa trên các sự kiện hoặc đầu vào nhất định. Khái niệm này ban đầu có nguồn gốc từ các mô hình toán học về tự động hóa và điện toán, với những đóng góp quan trọng từ các nhà khoa học như Alan Turing và Warren McCulloch.

Usage Note

Máy trạng thái hữu hạn (FSM) là một mô hình tính toán được sử dụng rộng rãi để thiết kế các hệ thống phản ứng theo các sự kiện tuần tự. Nó là một mô hình toán học của một máy tự động, có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình máy tính và các mạch logic tuần tự. Nó hữu ích cho việc mô hình hóa các hệ thống có số lượng trạng thái hạn chế và các chuyển đổi rõ ràng giữa chúng. Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'finite automaton'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finite state machine
  • design design a finite state machine
    (thiết kế một máy trạng thái hữu hạn)
  • implement implement a finite state machine
    (triển khai một máy trạng thái hữu hạn)
  • model model a system as a finite state machine
    (mô hình hóa một hệ thống dưới dạng máy trạng thái hữu hạn)
  • use use a finite state machine
    (sử dụng một máy trạng thái hữu hạn)
Adjective + finite state machine
  • deterministic deterministic finite state machine
    (máy trạng thái hữu hạn xác định)
  • non-deterministic non-deterministic finite state machine
    (máy trạng thái hữu hạn không xác định)
  • simple simple finite state machine
    (máy trạng thái hữu hạn đơn giản)
Noun + finite state machine
  • behavior finite state machine behavior
    (hành vi của máy trạng thái hữu hạn)
  • diagram finite state machine diagram
    (sơ đồ máy trạng thái hữu hạn)
  • theory finite state machine theory
    (lý thuyết máy trạng thái hữu hạn)

Idioms

  • Beyond a finite state machine

    Vượt ngoài khả năng của một máy trạng thái hữu hạn

    "Parsing a fully general programming language syntax typically goes beyond a finite state machine, requiring a pushdown automaton."

    (Phân tích cú pháp của một ngôn ngữ lập trình tổng quát thường vượt ngoài khả năng của một máy trạng thái hữu hạn, đòi hỏi một máy đẩy xuống.)

  • The power of a finite state machine

    Sức mạnh/khả năng của một máy trạng thái hữu hạn

    "For regular expressions and simple protocol parsing, the power of a finite state machine is often sufficient and highly efficient."

    (Đối với các biểu thức chính quy và phân tích cú pháp giao thức đơn giản, sức mạnh của một máy trạng thái hữu hạn thường là đủ và rất hiệu quả.)

  • Model X as a finite state machine

    Mô hình hóa X dưới dạng máy trạng thái hữu hạn

    "We can model the traffic light system as a finite state machine with states like 'Red', 'Yellow', and 'Green'."

    (Chúng ta có thể mô hình hóa hệ thống đèn giao thông dưới dạng máy trạng thái hữu hạn với các trạng thái như 'Đỏ', 'Vàng' và 'Xanh'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite state machine

Danh từ
Lật mặt

Một máy trừu tượng có thể ở chính xác một trong một số hữu hạn trạng thái tại bất kỳ thời điểm nào. Nó có thể thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác để đáp ứng một số đầu vào bên ngoài; sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác được gọi là sự chuyển đổi.

"The traffic light system can be modeled as a finite state machine with states like 'red', 'yellow', and 'green'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite state machine".

Nền tảng của Khoa học Máy tính

Máy trạng thái hữu hạn là một trong những mô hình tính toán cơ bản và lâu đời nhất trong khoa học máy tính lý thuyết. Chúng cung cấp nền tảng để hiểu cách các hệ thống tuần tự hoạt động, từ đó ảnh hưởng đến thiết kế phần mềm, trình biên dịch, hệ thống nhúng và thậm chí cả trí tuệ nhân tạo đơn giản.

Có mặt trong đời sống hàng ngày

Dù là một khái niệm kỹ thuật phức tạp, máy trạng thái hữu hạn thực sự có mặt trong nhiều thiết bị và hệ thống hàng ngày của chúng ta. Ví dụ điển hình là đèn giao thông (chuyển đổi giữa các trạng thái Đỏ, Vàng, Xanh), máy bán hàng tự động (chuyển trạng thái dựa trên tiền xu và lựa chọn), hoặc các giao thức mạng đơn giản. Chúng giúp đảm bảo các hệ thống này hoạt động theo một trình tự logic và có thể dự đoán được.