(Top Banner Ad)
firing line
C1
danh từ C1 Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

firing line

UK: /ˈfaɪərɪŋ laɪn/ • US: /ˈfaɪərɪŋ laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hứng chịu búa rìu dư luận đứng mũi chịu sào bị chỉ trích gay gắt bị công kích dữ dội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or situation where one is exposed to criticism or attack.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc tình huống mà một người phải đối mặt với sự chỉ trích hoặc công kích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO was on the firing line after the company's poor performance."

    "CEO đã phải hứng chịu búa rìu dư luận sau kết quả hoạt động kém cỏi của công ty."

  • "The government is on the firing line over its handling of the crisis."

    "Chính phủ đang bị chỉ trích vì cách xử lý khủng hoảng."

  • "He stepped into the firing line to defend his friend."

    "Anh ấy đứng ra hứng chịu chỉ trích để bảo vệ bạn mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, hỏa hoạn; sự bắn súng; nhiệt huyết
Verb fire bắn, khai hỏa; sa thải; nhóm lửa
Noun line đường, hàng, tuyến; ranh giới
Verb line xếp hàng, kẻ vạch; lót; bao phủ
Noun firing squad đội hành quyết bằng súng

Synonyms

hot seat (ghế nóng)under fire (bị chỉ trích, bị công kích)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 13th C.)
fire
English (c. 13th C.)
line
English (late 18th C.)
firing line

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ 'firing line' có nguồn gốc từ lĩnh vực quân sự. Nó dùng để chỉ hàng quân nhân đứng xếp hàng hoặc vị trí cụ thể mà từ đó họ bắn súng vào kẻ địch. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ vị trí nào mà một người dễ bị tấn công, chỉ trích hoặc đối mặt với nguy hiểm, thường là trong các cuộc tranh luận hoặc tình huống xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'firing line' thường được sử dụng để mô tả một tình huống căng thẳng nơi một người hoặc một nhóm người đang phải chịu sự chỉ trích gay gắt hoặc chất vấn mạnh mẽ. Nó ngụ ý một cảm giác bị tấn công từ nhiều phía. So sánh với 'hot seat', cụm từ này ám chỉ sự chịu áp lực lớn và cần đưa ra quyết định quan trọng. 'Under fire' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tấn công liên tục và dữ dội.
Trong nghĩa gốc quân sự, 'firing line' chỉ một hàng lính cùng nhau nổ súng vào mục tiêu. Nghĩa này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày nhưng vẫn cần được hiểu để nắm bắt đầy đủ sắc thái của cụm từ. Khác với 'front line' (tiền tuyến), 'firing line' nhấn mạnh hành động bắn súng đồng loạt.

Prepositions

on

'On the firing line' nhấn mạnh việc đang trong tình huống chịu sự chỉ trích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firing line
  • direct direct firing line
    (tầm bắn trực diện, đường đạn thẳng)
  • main main firing line
    (tuyến đầu chính, vị trí chính để khai hỏa)
Verb + firing line
  • hold hold the firing line
    (giữ vững tuyến đầu, trụ vững trước áp lực/tấn công)
  • step up to step up to the firing line
    (bước ra tuyến đầu, nhận trách nhiệm đối mặt với khó khăn/chỉ trích)

Idioms

  • be in the firing line

    đang ở thế hứng chịu chỉ trích, tấn công hoặc nguy hiểm

    "As the manager, she's always in the firing line when things go wrong."

    (Với tư cách là quản lý, cô ấy luôn ở thế hứng chịu chỉ trích khi mọi việc diễn ra không suôn sẻ.)

  • come under the firing line

    bắt đầu bị hứng chịu chỉ trích, tấn công hoặc áp lực

    "The new policy immediately came under the firing line from opposition parties."

    (Chính sách mới ngay lập tức bị các đảng đối lập chỉ trích nặng nề.)

  • put someone on the firing line

    đặt ai đó vào tình thế phải đối mặt với chỉ trích, tấn công hoặc nguy hiểm

    "The CEO was put on the firing line during the press conference about the scandal."

    (Vị CEO đã bị đặt vào tình thế hứng chịu chỉ trích gay gắt trong buổi họp báo về vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firing line

danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc tình huống mà một người phải đối mặt với sự chỉ trích hoặc công kích.

"The CEO was on the firing line after the company's poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firing line".

Từ chiến trường đến diễn đàn xã hội

Khái niệm 'firing line' ban đầu mô tả vị trí của binh lính khi bắn súng trong chiến tranh. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, cụm từ này đã phát triển để chỉ bất kỳ tình huống nào mà một người hoặc một nhóm phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt, sự giám sát chặt chẽ hoặc nguy hiểm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh doanh và xã hội để miêu tả những người đang chịu áp lực lớn.

Tầm quan trọng của trách nhiệm tuyến đầu

Việc 'ở trên tuyến đầu' (on the firing line) thường ngụ ý một vị trí có trách nhiệm cao, nơi quyết định được đưa ra và hậu quả phải được gánh chịu. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa nhấn mạnh trách nhiệm của người lãnh đạo hoặc những người đứng đầu trong việc đối mặt trực tiếp với thách thức và chỉ trích, thay vì né tránh, trong nhiều lĩnh vực từ chính trị đến kinh doanh.