firing line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position or situation where one is exposed to criticism or attack.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc tình huống mà một người phải đối mặt với sự chỉ trích hoặc công kích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO was on the firing line after the company's poor performance."
"CEO đã phải hứng chịu búa rìu dư luận sau kết quả hoạt động kém cỏi của công ty."
-
"The government is on the firing line over its handling of the crisis."
"Chính phủ đang bị chỉ trích vì cách xử lý khủng hoảng."
-
"He stepped into the firing line to defend his friend."
"Anh ấy đứng ra hứng chịu chỉ trích để bảo vệ bạn mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'firing line' thường được sử dụng để mô tả một tình huống căng thẳng nơi một người hoặc một nhóm người đang phải chịu sự chỉ trích gay gắt hoặc chất vấn mạnh mẽ. Nó ngụ ý một cảm giác bị tấn công từ nhiều phía. So sánh với 'hot seat', cụm từ này ám chỉ sự chịu áp lực lớn và cần đưa ra quyết định quan trọng. 'Under fire' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tấn công liên tục và dữ dội.
Trong nghĩa gốc quân sự, 'firing line' chỉ một hàng lính cùng nhau nổ súng vào mục tiêu. Nghĩa này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày nhưng vẫn cần được hiểu để nắm bắt đầy đủ sắc thái của cụm từ. Khác với 'front line' (tiền tuyến), 'firing line' nhấn mạnh hành động bắn súng đồng loạt.
Prepositions
'On the firing line' nhấn mạnh việc đang trong tình huống chịu sự chỉ trích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct firing line (tầm bắn trực diện, đường đạn thẳng)
-
main main firing line (tuyến đầu chính, vị trí chính để khai hỏa)
-
hold hold the firing line (giữ vững tuyến đầu, trụ vững trước áp lực/tấn công)
-
step up to step up to the firing line (bước ra tuyến đầu, nhận trách nhiệm đối mặt với khó khăn/chỉ trích)
Idioms
-
be in the firing line
đang ở thế hứng chịu chỉ trích, tấn công hoặc nguy hiểm
"As the manager, she's always in the firing line when things go wrong."
(Với tư cách là quản lý, cô ấy luôn ở thế hứng chịu chỉ trích khi mọi việc diễn ra không suôn sẻ.)
-
come under the firing line
bắt đầu bị hứng chịu chỉ trích, tấn công hoặc áp lực
"The new policy immediately came under the firing line from opposition parties."
(Chính sách mới ngay lập tức bị các đảng đối lập chỉ trích nặng nề.)
-
put someone on the firing line
đặt ai đó vào tình thế phải đối mặt với chỉ trích, tấn công hoặc nguy hiểm
"The CEO was put on the firing line during the press conference about the scandal."
(Vị CEO đã bị đặt vào tình thế hứng chịu chỉ trích gay gắt trong buổi họp báo về vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firing line
danh từMột vị trí hoặc tình huống mà một người phải đối mặt với sự chỉ trích hoặc công kích.
"The CEO was on the firing line after the company's poor performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firing line".
