(Top Banner Ad)
firmament
C2
noun C2 Vũ trụ học, Thơ ca, Văn học

firmament

UK: /ˈfɜːməmənt/ • US: /ˈfɜːrməmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời vòm trời thiên thanh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The heavens or the sky, especially when regarded as a tangible thing.

Vietnamese Meaning

Bầu trời hoặc thiên đường, đặc biệt khi được coi là một thứ hữu hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stars shone brightly in the firmament."

    "Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời."

  • "In ancient cosmology, the firmament was believed to be a solid dome separating the waters above from the waters below."

    "Trong vũ trụ học cổ đại, người ta tin rằng bầu trời là một mái vòm vững chắc ngăn cách vùng nước phía trên với vùng nước phía dưới."

  • "The vast firmament, speckled with countless stars, inspired awe and wonder."

    "Bầu trời bao la, lốm đốm vô số ngôi sao, khơi gợi sự kinh ngạc và kỳ diệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firmament bầu trời, vòm trời
Adjective firm vững chắc, kiên cố
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định
Verb firm củng cố, làm vững chắc
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ trụ học, Thơ ca, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dher-
Latin
firmus
Latin
firmare
Latin
firmamentum
Old French
firmament
English
firmament

Nguồn gốc của 'firmament'

Từ 'firmament' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmamentum', nghĩa là 'sự củng cố', 'sự hỗ trợ', và sau này được dùng để chỉ 'bầu trời'. Từ này xuất phát từ động từ Latin 'firmare' ('củng cố', 'làm vững chắc'), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tính từ 'firmus' ('vững chắc', 'kiên cố'). Trong kinh thánh, 'firmament' được dùng để mô tả vòm trời vững chắc được tạo ra để phân tách nước bên trên và bên dưới. Do đó, 'firmament' mang ý nghĩa của một cấu trúc vững chãi, rộng lớn, bao la như bầu trời.

Usage Note

Từ 'firmament' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các ngữ cảnh mang tính tôn giáo. Nó gợi lên hình ảnh một mái vòm kiên cố che phủ trái đất. Nó khác với 'sky' thông thường ở chỗ nhấn mạnh tính chất cố định và có cấu trúc.

Prepositions

above in

'Above the firmament' diễn tả điều gì đó nằm trên bầu trời. 'In the firmament' diễn tả điều gì đó nằm trong bầu trời, ví dụ như các vì sao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firmament
  • starry starry firmament
    (bầu trời đầy sao)
  • vast vast firmament
    (vòm trời bao la)
  • celestial celestial firmament
    (thiên cầu, vòm trời)
Verb + firmament
  • gaze at gaze at the firmament
    (ngắm nhìn vòm trời)
  • pierce pierce the firmament
    (xuyên thủng bầu trời (đạt độ cao rất lớn, mang tính ẩn dụ))
Prepositional phrases
  • in the in the firmament
    (trên vòm trời, trong bầu trời)
  • under the under the firmament
    (dưới vòm trời)

Idioms

  • a star in the firmament

    một ngôi sao sáng chói (ám chỉ người tài năng, nổi bật trong một lĩnh vực)

    "She was a true star in the firmament of classical music."

    (Cô ấy là một ngôi sao sáng chói thực sự trong nền âm nhạc cổ điển.)

  • shine in the firmament

    tỏa sáng trên vòm trời (ám chỉ sự nổi bật, thành công rực rỡ)

    "His innovative ideas helped his company shine in the firmament of technology."

    (Những ý tưởng đổi mới của anh ấy đã giúp công ty tỏa sáng trên bầu trời công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firmament

noun
Lật mặt

Bầu trời hoặc thiên đường, đặc biệt khi được coi là một thứ hữu hình.

"The stars shone brightly in the firmament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the stars glittered brightly across the firmament.
Ồ, những ngôi sao lấp lánh rực rỡ trên bầu trời.
Phủ định
Alas, no clouds could obscure the vast firmament tonight.
Than ôi, không đám mây nào có thể che khuất bầu trời bao la đêm nay.
Nghi vấn
My goodness, do you see the constellations in the firmament?
Ôi trời ơi, bạn có thấy các chòm sao trên bầu trời không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you look up at night, you see the firmament.
Nếu bạn nhìn lên vào ban đêm, bạn sẽ thấy bầu trời.
Phủ định
If the weather is bad, you don't see the firmament clearly.
Nếu thời tiết xấu, bạn không nhìn thấy bầu trời rõ ràng.
Nghi vấn
If there is a full moon, do you see the firmament brighter?
Nếu có trăng tròn, bạn có thấy bầu trời sáng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars shone brightly in the firmament.
Những ngôi sao chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời.
Phủ định
No clouds obscured the vast firmament.
Không có đám mây nào che khuất bầu trời rộng lớn.
Nghi vấn
What wonders does the firmament hold?
Bầu trời chứa đựng những kỳ quan nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The full moon illuminated the firmament last night.
Trăng tròn chiếu sáng bầu trời đêm qua.
Phủ định
I didn't believe the firmament was so clear before I visited the countryside.
Tôi đã không tin rằng bầu trời lại trong đến vậy trước khi tôi đến vùng quê.
Nghi vấn
Did ancient astronomers truly believe the firmament was a solid dome?
Có phải các nhà thiên văn học cổ đại thực sự tin rằng bầu trời là một mái vòm vững chắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firmament".

Trong Kinh Thánh

Trong Sách Sáng Thế của Kinh Thánh, 'firmament' được mô tả là vòm trời do Chúa tạo ra để phân tách nước bên trên và nước bên dưới. Khái niệm này phản ánh cách nhìn cổ đại về vũ trụ như một cấu trúc có trật tự, vững chắc.

Nghệ thuật & Văn học

Do ý nghĩa trang trọng và cổ điển, 'firmament' thường được sử dụng trong thơ ca và văn học để gợi lên hình ảnh bầu trời bao la, huyền ảo, hoặc để nói về một lĩnh vực rộng lớn mà trong đó những điều vĩ đại có thể xuất hiện.