(Top Banner Ad)
flag officer
C1
Danh từ C1 Quân sự

flag officer

UK: /ˈflæɡ ˌɒfɪsər/ • US: /ˈflæɡ ˌɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

đô đốc tướng hải quân sĩ quan cấp tướng trong hải quân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commissioned officer in the navy, coast guard, etc. of a rank senior to captain, who is authorized to fly a flag; an admiral or commodore.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan chỉ huy trong hải quân, cảnh sát biển, v.v. có cấp bậc cao hơn thuyền trưởng, người được ủy quyền treo cờ; một đô đốc hoặc chuẩn đô đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flag officer ordered the fleet to prepare for deployment."

    "Vị đô đốc ra lệnh cho hạm đội chuẩn bị triển khai."

  • "The flag officer reviewed the troops during the ceremony."

    "Vị đô đốc duyệt đội ngũ trong buổi lễ."

  • "Several flag officers attended the international naval conference."

    "Một vài đô đốc tham dự hội nghị hải quân quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flag lá cờ, hiệu kỳ
Noun officer sĩ quan
Noun flagship soái hạm, tàu chỉ huy
Noun general officer tướng lĩnh (cấp tướng trong lục quân, không quân)
Noun commissioned officer sĩ quan chính thức (được phong hàm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flagga (related to banners/flags)
Old French
officier (official, from Latin 'officium' - duty)
English (c. 16th C.)
flag (banner, standard)
English (c. 14th C.)
officer (person holding a position of authority)
English (c. 17th-18th C.)
flag officer (compound term for a high-ranking naval officer)

Nguồn gốc tên gọi 'flag officer'

Tên gọi 'flag officer' (sĩ quan cấp tướng) bắt nguồn từ truyền thống hải quân lâu đời, nơi các sĩ quan cấp cao (như Đô đốc) được phép treo một lá cờ đặc biệt trên tàu của mình để báo hiệu sự hiện diện, cấp bậc và quyền chỉ huy của họ. Lá cờ này là biểu tượng trực quan, cho biết ai là người đứng đầu hạm đội hoặc một nhóm tàu cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ "flag officer" dùng để chỉ chung các sĩ quan cấp cao trong lực lượng hải quân hoặc các lực lượng tương đương. Cụ thể, đó là những sĩ quan có quyền chỉ huy hạm đội hoặc đơn vị lớn và được phép treo cờ hiệu riêng để biểu thị cấp bậc và quyền hạn của mình. Cấp bậc cụ thể của một flag officer có thể khác nhau tùy theo quốc gia và lực lượng vũ trang, nhưng thông thường bao gồm các cấp bậc đô đốc (admiral), phó đô đốc (vice admiral), chuẩn đô đốc (rear admiral), và đôi khi là chuẩn đô đốc (commodore), mặc dù cấp bậc này có thể không còn được sử dụng rộng rãi ở một số quốc gia. Không nên nhầm lẫn với 'junior officer' (sĩ quan cấp dưới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flag officer
  • senior senior flag officer
    (sĩ quan cấp tướng cao cấp)
  • junior junior flag officer
    (sĩ quan cấp tướng cấp dưới (trong một nhóm))
  • retired retired flag officer
    (sĩ quan cấp tướng đã nghỉ hưu)
  • naval naval flag officer
    (sĩ quan cấp tướng hải quân)
Verb + flag officer
  • appoint appoint a flag officer
    (bổ nhiệm một sĩ quan cấp tướng)
  • promote promote to flag officer
    (thăng cấp lên sĩ quan cấp tướng)
  • address address a flag officer
    (phát biểu/xưng hô với một sĩ quan cấp tướng)

Idioms

  • rise to flag officer rank

    thăng cấp lên hàm sĩ quan cấp tướng (đạt đến cấp bậc tướng lĩnh)

    "She worked hard for decades to rise to flag officer rank in the Navy."

    (Bà ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều thập kỷ để thăng cấp lên hàm sĩ quan cấp tướng trong Hải quân.)

  • under a flag officer's command

    dưới sự chỉ huy của một sĩ quan cấp tướng

    "The entire fleet operates under a flag officer's command."

    (Toàn bộ hạm đội hoạt động dưới sự chỉ huy của một sĩ quan cấp tướng.)

  • a flag officer's insignia

    quân hàm/huy hiệu của một sĩ quan cấp tướng

    "The flag officer's insignia clearly displayed his rank and branch."

    (Quân hàm của sĩ quan cấp tướng đã thể hiện rõ cấp bậc và binh chủng của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flag officer

Danh từ
Lật mặt

Một sĩ quan chỉ huy trong hải quân, cảnh sát biển, v.v. có cấp bậc cao hơn thuyền trưởng, người được ủy quyền treo cờ; một đô đốc hoặc chuẩn đô đốc.

"The flag officer ordered the fleet to prepare for deployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general, who is a flag officer, commanded the entire fleet.
Vị tướng, người là một sĩ quan cấp cao, đã chỉ huy toàn bộ hạm đội.
Phủ định
That civilian, who has never served in the military, is not a flag officer.
Người dân thường đó, người chưa từng phục vụ trong quân đội, không phải là một sĩ quan cấp cao.
Nghi vấn
Is Admiral Nelson, who led the British fleet, considered a flag officer?
Đô đốc Nelson, người đã chỉ huy hạm đội Anh, có được coi là một sĩ quan cấp cao không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
General Thompson is a flag officer in the Marine Corps.
Tướng Thompson là một sĩ quan cấp tướng trong Thủy quân lục chiến.
Phủ định
That person isn't a flag officer; they're an enlisted soldier.
Người đó không phải là một sĩ quan cấp tướng; họ là một người lính nhập ngũ.
Nghi vấn
Which flag officer will be leading the naval task force?
Sĩ quan cấp tướng nào sẽ chỉ huy lực lượng đặc nhiệm hải quân?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flag officers' mess is reserved for senior naval officers.
Câu lạc bộ sĩ quan cấp tướng chỉ dành riêng cho các sĩ quan hải quân cấp cao.
Phủ định
That is not the flag officer's responsibility; it falls under the purview of the warrant officers.
Đó không phải là trách nhiệm của sĩ quan cấp tướng; nó thuộc phạm vi thẩm quyền của các chuẩn úy.
Nghi vấn
Is this flag officer's decision final, or can it be appealed?
Quyết định của sĩ quan cấp tướng này có phải là quyết định cuối cùng hay có thể kháng cáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flag officer".

Cấp bậc Tướng lĩnh trong Hải quân

'Flag officer' là thuật ngữ dùng để chỉ các sĩ quan cấp tướng trong hải quân (như Đô đốc, Phó Đô đốc, Chuẩn Đô đốc) và các lực lượng tương đương như Thủy quân Lục chiến, Lực lượng Bảo vệ Bờ biển hoặc Quân đoàn Y tế Công cộng. Cấp bậc này tượng trưng cho quyền chỉ huy cao nhất, thường chịu trách nhiệm quản lý các đơn vị lớn, hạm đội hoặc các cơ quan quan trọng. Lá cờ của họ là biểu tượng trực quan của quyền lực và sự hiện diện của người chỉ huy.

Ý nghĩa lịch sử của Lá cờ chỉ huy

Trong lịch sử hải quân, lá cờ được 'flag officer' treo trên tàu đóng vai trò cực kỳ quan trọng để nhận dạng tàu chỉ huy trong trận chiến hoặc các cuộc diễn tập, đặc biệt trước khi có các phương tiện thông tin liên lạc hiện đại. Lá cờ này không chỉ biểu thị sự hiện diện của người chỉ huy mà còn là trung tâm điều hành và ra lệnh cho toàn bộ hạm đội, giúp duy trì trật tự và hiệu quả chiến đấu.