forename
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Forename'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tên riêng; tên được đặt trước họ của một người.
Definition (English Meaning)
A first name; a name that comes before a person's surname.
Ví dụ Thực tế với 'Forename'
-
"Please state your forename and surname for identification purposes."
"Vui lòng cho biết tên và họ của bạn để xác minh danh tính."
-
"The form requires you to enter your forename, middle initial, and surname."
"Mẫu đơn yêu cầu bạn nhập tên, chữ cái đầu tên đệm và họ."
-
"In many cultures, the forename is chosen by the parents soon after birth."
"Ở nhiều nền văn hóa, tên được chọn bởi cha mẹ ngay sau khi sinh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Forename'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: forename
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Forename'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'forename' trang trọng hơn so với 'first name'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức. 'Forename' nhấn mạnh vị trí của tên trong toàn bộ tên (trước họ), trong khi 'first name' đơn giản chỉ là tên đầu tiên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Forename'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her forename is Elizabeth, isn't it?
|
Tên của cô ấy là Elizabeth, phải không? |
| Phủ định |
His forename isn't Michael, is it?
|
Tên của anh ấy không phải là Michael, phải không? |
| Nghi vấn |
Your forename is John, isn't it?
|
Tên của bạn là John, phải không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The registrar will be asking for your forename when you arrive.
|
Nhân viên đăng ký sẽ hỏi tên của bạn khi bạn đến. |
| Phủ định |
I won't be using my middle forename when I register for the course.
|
Tôi sẽ không sử dụng tên đệm của mình khi đăng ký khóa học. |
| Nghi vấn |
Will they be using your forename or your nickname on the certificate?
|
Họ sẽ sử dụng tên thật hay biệt danh của bạn trên chứng chỉ? |