(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ forename
B2

forename

noun

Nghĩa tiếng Việt

tên tên riêng tên gọi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Forename'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tên riêng; tên được đặt trước họ của một người.

Definition (English Meaning)

A first name; a name that comes before a person's surname.

Ví dụ Thực tế với 'Forename'

  • "Please state your forename and surname for identification purposes."

    "Vui lòng cho biết tên và họ của bạn để xác minh danh tính."

  • "The form requires you to enter your forename, middle initial, and surname."

    "Mẫu đơn yêu cầu bạn nhập tên, chữ cái đầu tên đệm và họ."

  • "In many cultures, the forename is chosen by the parents soon after birth."

    "Ở nhiều nền văn hóa, tên được chọn bởi cha mẹ ngay sau khi sinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Forename'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: forename
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

first name(tên)
given name(tên khai sinh)

Trái nghĩa (Antonyms)

surname(họ)
last name(họ)

Từ liên quan (Related Words)

middle name(tên đệm)
full name(tên đầy đủ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Nhân học

Ghi chú Cách dùng 'Forename'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'forename' trang trọng hơn so với 'first name'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức. 'Forename' nhấn mạnh vị trí của tên trong toàn bộ tên (trước họ), trong khi 'first name' đơn giản chỉ là tên đầu tiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Forename'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her forename is Elizabeth, isn't it?
Tên của cô ấy là Elizabeth, phải không?
Phủ định
His forename isn't Michael, is it?
Tên của anh ấy không phải là Michael, phải không?
Nghi vấn
Your forename is John, isn't it?
Tên của bạn là John, phải không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The registrar will be asking for your forename when you arrive.
Nhân viên đăng ký sẽ hỏi tên của bạn khi bạn đến.
Phủ định
I won't be using my middle forename when I register for the course.
Tôi sẽ không sử dụng tên đệm của mình khi đăng ký khóa học.
Nghi vấn
Will they be using your forename or your nickname on the certificate?
Họ sẽ sử dụng tên thật hay biệt danh của bạn trên chứng chỉ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)