foreseeable future
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time that is likely to happen or exist.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian có khả năng xảy ra hoặc tồn tại trong tương lai mà chúng ta có thể dự đoán được một cách hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is unlikely that house prices will fall in the foreseeable future."
"Giá nhà khó có thể giảm trong tương lai gần."
-
"The company has no plans to expand overseas in the foreseeable future."
"Công ty không có kế hoạch mở rộng ra nước ngoài trong tương lai gần."
-
"Renewable energy will become increasingly important in the foreseeable future."
"Năng lượng tái tạo sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong tương lai gần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foresee | dự đoán, thấy trước |
| Adjective | foreseen | đã được thấy trước, được dự đoán |
| Adjective | unforeseeable | không thể thấy trước, không thể dự đoán |
| Noun | future | tương lai |
| Adjective | futuristic | thuộc về tương lai, hiện đại, viễn tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian không quá xa, đủ gần để có thể dự đoán được các sự kiện và xu hướng có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kế hoạch, dự báo và đánh giá rủi ro. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 'near future' (tương lai gần).
Prepositions
* **In the foreseeable future:** Diễn tả một điều gì đó sẽ xảy ra trong khoảng thời gian có thể dự đoán được. Ví dụ: 'We don't expect any major changes in the foreseeable future.' (Chúng tôi không mong đợi bất kỳ thay đổi lớn nào trong tương lai gần).
* **Within the foreseeable future:** Tương tự như 'in the foreseeable future', nhưng nhấn mạnh hơn vào việc điều gì đó sẽ xảy ra trong giới hạn thời gian có thể dự đoán được. Ví dụ: 'The project should be completed within the foreseeable future.' (Dự án sẽ được hoàn thành trong tương lai gần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the foreseeable future (trong tương lai gần có thể dự đoán được; trong thời gian tới)
-
for for the foreseeable future (trong suốt tương lai gần có thể dự đoán được; kéo dài trong thời gian tới (thường ám chỉ sự duy trì))
-
expect expect in the foreseeable future (mong đợi (điều gì đó) trong tương lai gần)
-
continue continue for the foreseeable future (tiếp tục (duy trì) trong tương lai gần)
-
predict predict for the foreseeable future (dự đoán cho tương lai gần)
-
immediate immediate foreseeable future (tương lai gần nhất có thể thấy trước)
-
near near foreseeable future (tương lai gần có thể thấy trước)
Idioms
-
in the foreseeable future
trong tương lai gần mà người ta có thể dự đoán được; trong thời gian tới
"We don't expect any major changes in the company's policy in the foreseeable future."
(Chúng tôi không mong đợi bất kỳ thay đổi lớn nào trong chính sách của công ty trong tương lai gần.)
-
for the foreseeable future
trong suốt tương lai gần mà người ta có thể dự đoán được; kéo dài trong thời gian tới (thường dùng cho tình trạng duy trì)
"The interest rates are likely to remain stable for the foreseeable future."
(Lãi suất có khả năng duy trì ổn định trong tương lai gần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreseeable future
Danh từ (cụm danh từ)Khoảng thời gian có khả năng xảy ra hoặc tồn tại trong tương lai mà chúng ta có thể dự đoán được một cách hợp lý.
"It is unlikely that house prices will fall in the foreseeable future."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should know the results in the foreseeable future. |
Chúng ta nên biết kết quả trong tương lai gần. |
| Phủ định | She cannot predict the company's success in the foreseeable future. |
Cô ấy không thể dự đoán sự thành công của công ty trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Will they be able to complete the project in the foreseeable future? |
Liệu họ có thể hoàn thành dự án trong tương lai gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeable future".
