(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ formal resolution
C1

formal resolution

noun

Nghĩa tiếng Việt

nghị quyết chính thức quyết nghị chính thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Formal resolution'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự bày tỏ ý kiến hoặc ý định chính thức, thường được đưa ra sau khi bỏ phiếu, bởi một tổ chức hoặc cuộc họp chính thức.

Definition (English Meaning)

A formal expression of opinion or intention made, usually after voting, by a formal organization or meeting.

Ví dụ Thực tế với 'Formal resolution'

  • "The United Nations passed a formal resolution condemning the act of aggression."

    "Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết chính thức lên án hành động xâm lược."

  • "The committee adopted a formal resolution to address the issue."

    "Ủy ban đã thông qua một nghị quyết chính thức để giải quyết vấn đề này."

  • "The shareholder's meeting concluded with a formal resolution approving the merger."

    "Cuộc họp cổ đông kết thúc bằng một nghị quyết chính thức phê duyệt việc sáp nhập."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Formal resolution'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: formal resolution
  • Adjective: formal
  • Adverb: formally
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

formal decision(quyết định chính thức)
official resolution(nghị quyết chính thức)

Trái nghĩa (Antonyms)

informal agreement(thỏa thuận không chính thức)

Từ liên quan (Related Words)

motion(đề xuất, kiến nghị)
vote(bỏ phiếu)
legislation(luật pháp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Chính trị Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Formal resolution'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức, hội đồng, hoặc chính phủ đưa ra quyết định hoặc tuyên bố chính thức. 'Formal' nhấn mạnh tính chính thức, được thực hiện theo quy trình, và có giá trị pháp lý hoặc ràng buộc nhất định. Cần phân biệt với 'informal resolution' mang tính chất giải quyết vấn đề một cách không chính thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

* **resolution of (something):** Nghị quyết về vấn đề gì. Ví dụ: resolution of the board of directors on the budget.
* **resolution on (something):** Nghị quyết về vấn đề gì. Ví dụ: a resolution on climate change.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Formal resolution'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee must formally present the resolution at the next meeting.
Ủy ban phải trình bày nghị quyết một cách chính thức tại cuộc họp tới.
Phủ định
The board shouldn't dismiss the formal resolution without careful consideration.
Hội đồng quản trị không nên bác bỏ nghị quyết chính thức mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Could the formal resolution be implemented by the end of the year?
Liệu nghị quyết chính thức có thể được thực hiện vào cuối năm nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)