(Top Banner Ad)
formal resolution
C1
noun C1 Luật pháp, Chính trị, Kinh doanh

formal resolution

UK: /ˈfɔːməl ˌrɛzəˈluːʃən/ • US: /ˈfɔːrməl ˌrɛzəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghị quyết chính thức quyết nghị chính thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal expression of opinion or intention made, usually after voting, by a formal organization or meeting.

Vietnamese Meaning

Một sự bày tỏ ý kiến hoặc ý định chính thức, thường được đưa ra sau khi bỏ phiếu, bởi một tổ chức hoặc cuộc họp chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations passed a formal resolution condemning the act of aggression."

    "Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết chính thức lên án hành động xâm lược."

  • "The committee adopted a formal resolution to address the issue."

    "Ủy ban đã thông qua một nghị quyết chính thức để giải quyết vấn đề này."

  • "The shareholder's meeting concluded with a formal resolution approving the merger."

    "Cuộc họp cổ đông kết thúc bằng một nghị quyết chính thức phê duyệt việc sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality tính hình thức, sự trang trọng, thủ tục
Adjective informal không chính thức, thân mật
Verb resolve giải quyết (vấn đề), quyết định (làm gì)
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Adverb formally một cách chính thức, trang trọng

Synonyms

formal decision (quyết định chính thức)official resolution (nghị quyết chính thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
formālis (relating to form)
Old French
formel
English
formal
Latin
resolūtiō (a loosening, explanation, decision)
Old French
resolucion
Middle English
resolucioun
English
resolution
Modern English
formal resolution (compound phrase)

Nguồn gốc 'Nghị quyết Chính thức'

'Formal resolution' là một cụm từ ghép, trong đó 'formal' (chính thức, theo quy tắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formālis' nghĩa là 'liên quan đến hình thức'. Từ 'resolution' (nghị quyết, quyết định) lại xuất phát từ tiếng Latin 'resolūtiō' có nghĩa là 'sự tháo gỡ, giải thích, hoặc một quyết định kiên định'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ một quyết định hoặc tuyên bố được đưa ra theo đúng thủ tục, quy tắc đã định, thường mang tính pháp lý hoặc hành chính cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức, hội đồng, hoặc chính phủ đưa ra quyết định hoặc tuyên bố chính thức. 'Formal' nhấn mạnh tính chính thức, được thực hiện theo quy trình, và có giá trị pháp lý hoặc ràng buộc nhất định. Cần phân biệt với 'informal resolution' mang tính chất giải quyết vấn đề một cách không chính thức.

Prepositions

of on

* **resolution of (something):** Nghị quyết về vấn đề gì. Ví dụ: resolution of the board of directors on the budget.
* **resolution on (something):** Nghị quyết về vấn đề gì. Ví dụ: a resolution on climate change.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formal resolution
  • pass pass a formal resolution
    (thông qua một nghị quyết chính thức)
  • adopt adopt a formal resolution
    (chấp nhận/thông qua một nghị quyết chính thức)
  • approve approve a formal resolution
    (phê duyệt một nghị quyết chính thức)
  • reach reach a formal resolution
    (đạt được một nghị quyết/quyết định chính thức)
  • draft draft a formal resolution
    (soạn thảo một nghị quyết chính thức)
  • seek seek a formal resolution
    (tìm kiếm/đề xuất một nghị quyết chính thức)
Adjective + formal resolution
  • binding binding formal resolution
    (nghị quyết chính thức có tính ràng buộc)
  • unanimous unanimous formal resolution
    (nghị quyết chính thức nhất trí)
  • joint joint formal resolution
    (nghị quyết chính thức chung)
  • peaceful peaceful formal resolution
    (nghị quyết chính thức hòa bình)

Idioms

  • come to a formal resolution

    đạt được một quyết định/kết luận chính thức (sau quá trình thảo luận, đàm phán)

    "After hours of debate, the committee finally came to a formal resolution on the new policy."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã đạt được một nghị quyết chính thức về chính sách mới.)

  • require a formal resolution

    đòi hỏi/cần một nghị quyết/quyết định chính thức (để giải quyết vấn đề, hợp thức hóa việc gì đó)

    "The change in company structure will require a formal resolution from the board of directors."

    (Việc thay đổi cơ cấu công ty sẽ đòi hỏi một nghị quyết chính thức từ hội đồng quản trị.)

  • table a formal resolution

    đề xuất/trình một nghị quyết chính thức (để thảo luận hoặc bỏ phiếu tại một cuộc họp)

    "The delegate decided to table a formal resolution addressing climate change at the conference."

    (Đại biểu đã quyết định trình một nghị quyết chính thức về biến đổi khí hậu tại hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal resolution

noun
Lật mặt

Một sự bày tỏ ý kiến hoặc ý định chính thức, thường được đưa ra sau khi bỏ phiếu, bởi một tổ chức hoặc cuộc họp chính thức.

"The United Nations passed a formal resolution condemning the act of aggression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee must formally present the resolution at the next meeting.
Ủy ban phải trình bày nghị quyết một cách chính thức tại cuộc họp tới.
Phủ định
The board shouldn't dismiss the formal resolution without careful consideration.
Hội đồng quản trị không nên bác bỏ nghị quyết chính thức mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Could the formal resolution be implemented by the end of the year?
Liệu nghị quyết chính thức có thể được thực hiện vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal resolution".

Vai trò trong Dân chủ và Quản trị

Trong các hệ thống dân chủ và quản trị, 'formal resolution' là một công cụ thiết yếu. Các nghị quyết này được sử dụng rộng rãi trong các cơ quan lập pháp (như Quốc hội, Nghị viện), hội đồng địa phương, hoặc các cuộc họp hội đồng quản trị công ty để chính thức hóa các quyết định, bày tỏ ý chí tập thể, hoặc ủy quyền cho các hành động cụ thể. Chúng thể hiện một quy trình có cấu trúc để đưa ra các quyết định có hiệu lực pháp lý hoặc chính sách.

Nghị quyết Liên Hợp Quốc

Một ví dụ nổi bật về 'formal resolution' là các Nghị quyết của Liên Hợp Quốc (UN Resolutions). Đây là những tuyên bố chính thức được thông qua bởi các cơ quan của Liên Hợp Quốc (như Hội đồng Bảo an hoặc Đại hội đồng), thường liên quan đến các vấn đề hòa bình, an ninh quốc tế, nhân quyền hoặc hợp tác phát triển. Mặc dù không phải tất cả các nghị quyết đều có tính ràng buộc pháp lý như luật pháp quốc gia, chúng mang trọng lượng chính trị và đạo đức lớn, định hướng hành động và chính sách của các quốc gia thành viên.