fortnight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of two weeks.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian hai tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going to spend a fortnight in Italy."
"Chúng tôi sẽ dành hai tuần ở Ý."
-
"The magazine is published every fortnight."
"Tạp chí được xuất bản mỗi hai tuần một lần."
-
"They visit their grandparents once a fortnight."
"Họ đến thăm ông bà của họ mỗi hai tuần một lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb | fortnightly | hai tuần một lần; diễn ra mỗi hai tuần; mỗi nửa tháng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fortnight' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong ngữ cảnh báo chí. Nó ít phổ biến hơn so với 'two weeks' trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'fortnightly', một tính từ hoặc trạng từ có nghĩa là 'xảy ra hai tuần một lần' hoặc 'mỗi hai tuần'.
Prepositions
* **for a fortnight**: chỉ khoảng thời gian là hai tuần. Ví dụ: He stayed there for a fortnight.
* **within a fortnight**: chỉ khoảng thời gian không quá hai tuần. Ví dụ: The work will be completed within a fortnight.
* **in a fortnight**: tương tự như 'within a fortnight', chỉ khoảng thời gian không quá hai tuần. Ví dụ: We'll be back in a fortnight.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a whole a whole fortnight (cả hai tuần (trọn vẹn))
-
the past the past fortnight (hai tuần vừa qua)
-
the next the next fortnight (hai tuần tới)
-
a busy a busy fortnight (một hai tuần bận rộn)
-
spend spend a fortnight (dành hai tuần)
-
last last a fortnight (kéo dài hai tuần)
-
go for go for a fortnight (đi (nghỉ/chơi) trong hai tuần)
-
in a in a fortnight (trong vòng hai tuần (từ bây giờ))
-
for a for a fortnight (trong khoảng thời gian hai tuần)
-
over a over a fortnight (hơn hai tuần)
Idioms
-
every fortnight
hai tuần một lần, mỗi hai tuần
"The team meets every fortnight to discuss progress."
(Nhóm họp hai tuần một lần để thảo luận về tiến độ.)
-
a fortnight's holiday
kỳ nghỉ hai tuần
"They're planning a fortnight's holiday in the mountains."
(Họ đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hai tuần trên núi.)
-
in a fortnight's time
trong vòng hai tuần tới
"The project will be completed in a fortnight's time."
(Dự án sẽ hoàn thành trong vòng hai tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fortnight
nounMột khoảng thời gian hai tuần.
"We are going to spend a fortnight in Italy."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I save enough money this week, I will go on vacation in a fortnight. |
Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền tuần này, tôi sẽ đi nghỉ mát trong hai tuần nữa. |
| Phủ định | If you don't book the tickets now, you won't be able to get them for the show in a fortnight. |
Nếu bạn không đặt vé ngay bây giờ, bạn sẽ không thể mua được vé xem buổi biểu diễn trong hai tuần nữa. |
| Nghi vấn | Will you be ready to move to the new office if we complete the renovation in a fortnight? |
Bạn sẽ sẵn sàng chuyển đến văn phòng mới nếu chúng tôi hoàn thành việc cải tạo trong hai tuần nữa chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a spare fortnight, I would travel to Europe. |
Nếu tôi có hai tuần rảnh rỗi, tôi sẽ đi du lịch Châu Âu. |
| Phủ định | If I didn't have to work for a fortnight, I wouldn't feel so stressed. |
Nếu tôi không phải làm việc trong hai tuần, tôi sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you finish the project if you had a fortnight to work on it? |
Bạn có hoàn thành dự án không nếu bạn có hai tuần để làm việc đó? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would finish the project within a fortnight. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ hoàn thành dự án trong vòng hai tuần. |
| Phủ định | He said that he did not see her for a fortnight before the meeting. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gặp cô ấy trong hai tuần trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | She asked if they had planned to go on vacation for a fortnight. |
Cô ấy hỏi liệu họ có kế hoạch đi nghỉ mát trong hai tuần hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I go to the gym every fortnight. |
Tôi đi đến phòng tập thể dục mỗi hai tuần một lần. |
| Phủ định | She doesn't visit her parents every fortnight. |
Cô ấy không đến thăm bố mẹ mỗi hai tuần một lần. |
| Nghi vấn | How often do you see your cousins? - Every fortnight. |
Bạn có thường xuyên gặp anh em họ không? - Cứ hai tuần một lần. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will be completed within a fortnight. |
Dự án sẽ được hoàn thành trong vòng hai tuần. |
| Phủ định | I am not going to wait another fortnight for his decision. |
Tôi sẽ không đợi thêm hai tuần nữa để có quyết định của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will she finish the book in a fortnight? |
Cô ấy sẽ hoàn thành cuốn sách trong hai tuần chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think a fortnight was a very long time when I was a child. |
Tôi đã từng nghĩ một 'fortnight' là một khoảng thời gian rất dài khi tôi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to understand the meaning of 'fortnight' until she studied English literature. |
Cô ấy đã không từng hiểu ý nghĩa của từ 'fortnight' cho đến khi cô ấy học văn học Anh. |
| Nghi vấn | Did you use to get paid every fortnight when you worked at that company? |
Bạn đã từng được trả lương mỗi 'fortnight' khi bạn làm việc ở công ty đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortnight".
