(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ foumart
C2

foumart

noun

Nghĩa tiếng Việt

chồn hôi châu Âu chồn polecat
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foumart'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài chồn hôi châu Âu (Mustela putorius).

Definition (English Meaning)

A European polecat (Mustela putorius).

Ví dụ Thực tế với 'Foumart'

  • "The foumart is known for its unpleasant smell."

    "Chồn hôi châu Âu nổi tiếng với mùi khó chịu của nó."

  • "Foumart hunting was once a common practice in rural areas."

    "Săn chồn hôi từng là một hoạt động phổ biến ở vùng nông thôn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Foumart'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: foumart
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

polecat(chồn hôi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

weasel(con chồn)
ferret(con ferret (một loại chồn))

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Foumart'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'foumart' ít được sử dụng phổ biến ngày nay, thay vào đó người ta thường dùng 'polecat'. 'Foumart' có thể mang sắc thái cổ kính hơn hoặc được dùng trong các văn bản chuyên ngành về động vật học. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến trong cách sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Foumart'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)