foumart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A European polecat (Mustela putorius).
Vietnamese Meaning
Một loài chồn hôi châu Âu (Mustela putorius).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The foumart is known for its unpleasant smell."
"Chồn hôi châu Âu nổi tiếng với mùi khó chịu của nó."
-
"Foumart hunting was once a common practice in rural areas."
"Săn chồn hôi từng là một hoạt động phổ biến ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marten | Chồn marten (Tên gọi chung cho các loài chồn thuộc họ Mustelidae, foumart là một trong số đó. Không phải là từ phái sinh trực tiếp của foumart, mà là tên họ hàng rộng hơn). |
| Noun | polecat | Chồn sương (Một từ đồng nghĩa hoặc chỉ loài chồn rất giống với foumart, thường được dùng thay thế cho nhau. Không phải là từ phái sinh trực tiếp của foumart). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'foumart' ít được sử dụng phổ biến ngày nay, thay vào đó người ta thường dùng 'polecat'. 'Foumart' có thể mang sắc thái cổ kính hơn hoặc được dùng trong các văn bản chuyên ngành về động vật học. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến trong cách sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
European European foumart (Chồn hôi châu Âu)
-
wild wild foumart (Chồn hôi hoang dã)
-
foul-smelling foul-smelling foumart (Chồn hôi nặng mùi)
-
foumart's foumart's musk (Mùi xạ của chồn hôi)
-
foumart foumart population (Quần thể chồn hôi)
-
hunt hunt foumarts (Săn chồn hôi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foumart
nounMột loài chồn hôi châu Âu (Mustela putorius).
"The foumart is known for its unpleasant smell."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foumart".
