(Top Banner Ad)
foumart
C2
noun C2 Động vật học

foumart

UK: /ˈfuːmɑːt/ • US: /ˈfuːmɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

chồn hôi châu Âu chồn polecat
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A European polecat (Mustela putorius).

Vietnamese Meaning

Một loài chồn hôi châu Âu (Mustela putorius).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foumart is known for its unpleasant smell."

    "Chồn hôi châu Âu nổi tiếng với mùi khó chịu của nó."

  • "Foumart hunting was once a common practice in rural areas."

    "Săn chồn hôi từng là một hoạt động phổ biến ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marten Chồn marten (Tên gọi chung cho các loài chồn thuộc họ Mustelidae, foumart là một trong số đó. Không phải là từ phái sinh trực tiếp của foumart, mà là tên họ hàng rộng hơn).
Noun polecat Chồn sương (Một từ đồng nghĩa hoặc chỉ loài chồn rất giống với foumart, thường được dùng thay thế cho nhau. Không phải là từ phái sinh trực tiếp của foumart).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fūl
Old French
martre
Middle English
foulmart
English
foumart

Nguồn gốc cái tên "chồn hôi"

Từ "foumart" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, là sự kết hợp của hai yếu tố: "foul" (nghĩa là hôi thối, nặng mùi) và "marten" (nghĩa là chồn). Cái tên này phản ánh đặc điểm nổi bật nhất của loài động vật này, đó là mùi xạ rất nồng mà chúng tiết ra để tự vệ và đánh dấu lãnh thổ. Vì vậy, foumart chính là "con chồn hôi".

Usage Note

Từ 'foumart' ít được sử dụng phổ biến ngày nay, thay vào đó người ta thường dùng 'polecat'. 'Foumart' có thể mang sắc thái cổ kính hơn hoặc được dùng trong các văn bản chuyên ngành về động vật học. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến trong cách sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foumart
  • European European foumart
    (Chồn hôi châu Âu)
  • wild wild foumart
    (Chồn hôi hoang dã)
  • foul-smelling foul-smelling foumart
    (Chồn hôi nặng mùi)
Noun + foumart
  • foumart's foumart's musk
    (Mùi xạ của chồn hôi)
  • foumart foumart population
    (Quần thể chồn hôi)
Verb + foumart
  • hunt hunt foumarts
    (Săn chồn hôi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foumart

noun
Lật mặt

Một loài chồn hôi châu Âu (Mustela putorius).

"The foumart is known for its unpleasant smell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foumart".

Mùi hương đặc trưng

Foumart, hay chồn hôi, nổi tiếng với khả năng tiết ra một chất lỏng có mùi xạ cực kỳ nồng và khó chịu từ các tuyến hậu môn của chúng khi cảm thấy bị đe dọa. Mùi này mạnh đến mức có thể xua đuổi kẻ thù và được coi là đặc điểm nhận dạng chính của loài vật này.

Tác động đến nông nghiệp

Trong lịch sử, foumart thường bị coi là loài vật gây hại ở các vùng nông thôn châu Âu vì chúng có thể săn bắt gia cầm và các loài vật nuôi nhỏ khác. Điều này đã dẫn đến các biện pháp kiểm soát dân số của chúng ở một số khu vực.