(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ foursome
B2

foursome

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhóm bốn người bộ tứ (trong một số ngữ cảnh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foursome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhóm bốn người.

Definition (English Meaning)

A group of four people.

Ví dụ Thực tế với 'Foursome'

  • "A foursome of golfers teed off early this morning."

    "Một nhóm bốn người chơi golf đã phát bóng vào sáng sớm nay."

  • "They decided to play golf in a foursome."

    "Họ quyết định chơi golf theo nhóm bốn người."

  • "The foursome shared a taxi to the airport."

    "Nhóm bốn người đó đã đi chung taxi ra sân bay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Foursome'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: foursome
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

quartet(bộ tứ, nhóm bốn người)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Foursome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một nhóm bốn người tham gia một hoạt động nào đó, đặc biệt là các hoạt động giải trí như chơi golf, tennis hoặc đi du lịch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Foursome'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)