foursome
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foursome'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhóm bốn người.
Definition (English Meaning)
A group of four people.
Ví dụ Thực tế với 'Foursome'
-
"A foursome of golfers teed off early this morning."
"Một nhóm bốn người chơi golf đã phát bóng vào sáng sớm nay."
-
"They decided to play golf in a foursome."
"Họ quyết định chơi golf theo nhóm bốn người."
-
"The foursome shared a taxi to the airport."
"Nhóm bốn người đó đã đi chung taxi ra sân bay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Foursome'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: foursome
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Foursome'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ một nhóm bốn người tham gia một hoạt động nào đó, đặc biệt là các hoạt động giải trí như chơi golf, tennis hoặc đi du lịch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Foursome'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.