(Top Banner Ad)
foursome
B2
noun B2 Tổng quát

foursome

UK: /ˈfɔːsəm/ • US: /ˈfɔːrsəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm bốn người bộ tứ (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of four people.

Vietnamese Meaning

Một nhóm bốn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A foursome of golfers teed off early this morning."

    "Một nhóm bốn người chơi golf đã phát bóng vào sáng sớm nay."

  • "They decided to play golf in a foursome."

    "Họ quyết định chơi golf theo nhóm bốn người."

  • "The foursome shared a taxi to the airport."

    "Nhóm bốn người đó đã đi chung taxi ra sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number four số bốn
Ordinal fourth thứ tư

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēower
Old English
-sum (suffix)
Early Modern English
foursome

Nguồn gốc của 'foursome'

Từ 'foursome' được hình thành từ số 'four' (bốn) và hậu tố '-some' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-sum'. Hậu tố này được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật có số lượng cụ thể, như trong 'lonesome' (cô đơn, nghĩa đen là 'một người đơn độc'). 'Foursome' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 16 để miêu tả một nhóm bốn người.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một nhóm bốn người tham gia một hoạt động nào đó, đặc biệt là các hoạt động giải trí như chơi golf, tennis hoặc đi du lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foursome
  • golf a golf foursome
    (một nhóm chơi golf bốn người)
  • mixed a mixed foursome
    (một nhóm bốn người (thường là nam nữ lẫn lộn, đặc biệt trong thể thao))
  • complete complete a foursome
    (hoàn thành một nhóm bốn người)
Verb + foursome
  • form a form a foursome
    (thành lập một nhóm bốn người)
  • play in a play in a foursome
    (chơi trong một nhóm bốn người)
  • make up a make up a foursome
    (tập hợp một nhóm bốn người)

Idioms

  • a golf foursome

    một nhóm chơi golf bốn người (là tiêu chuẩn trong golf)

    "They always play as a golf foursome on Saturdays."

    (Họ luôn chơi golf theo nhóm bốn người vào các ngày thứ Bảy.)

  • make up a foursome

    tập hợp đủ một nhóm bốn người (để chơi trò chơi, hoạt động)

    "We need one more player to make up a foursome for bridge."

    (Chúng ta cần thêm một người nữa để đủ một nhóm bốn người chơi bài bridge.)

  • play in a foursome

    chơi trong một nhóm bốn người

    "She prefers to play in a foursome rather than alone."

    (Cô ấy thích chơi theo nhóm bốn người hơn là một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foursome

noun
Lật mặt

Một nhóm bốn người.

"A foursome of golfers teed off early this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foursome".

Golf và 'Foursome'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, 'foursome' gắn liền mật thiết với môn golf. Một nhóm bốn người chơi là đội hình tiêu chuẩn và phổ biến nhất cho một vòng golf, giúp duy trì tốc độ chơi hợp lý và tạo sự tương tác xã hội giữa những người chơi.

Nhóm Bốn Người Trong Các Hoạt Động Xã Hội

Ngoài golf, 'foursome' cũng là một kích thước nhóm lý tưởng cho nhiều hoạt động xã hội và trò chơi khác. Ví dụ, hẹn hò đôi ('double date') thường bao gồm một 'foursome'. Nhiều trò chơi bài cổ điển như bridge hoặc poker cũng được thiết kế tối ưu cho bốn người chơi, thúc đẩy sự cân bằng và tương tác.