francium
Nghĩa tiếng Việt
Beginner (A1)
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
franxi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
French
France
Latin
Francium
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + francium
-
radioactive radioactive francium (francium phóng xạ)
-
unstable unstable francium (francium không ổn định)
-
synthetic synthetic francium (francium tổng hợp)
Noun + francium
-
francium francium isotope (đồng vị francium)
-
francium francium atom (nguyên tử francium)
Verb + francium
-
detect detect francium (phát hiện francium)
-
synthesize synthesize francium (tổng hợp francium)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
francium
Lật mặt
franxi
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "francium".
Người phụ nữ khám phá ra Francium
Francium được khám phá bởi Marguerite Perey, một nhà hóa học người Pháp, vào năm 1939. Đây là nguyên tố cuối cùng được tìm thấy trong tự nhiên (mặc dù với số lượng cực kỳ nhỏ) trước khi các nguyên tố tổng hợp được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Việc một phụ nữ khám phá ra một nguyên tố mới là một thành tựu đáng kể trong lịch sử khoa học, đặc biệt vào thời điểm đó.
Nguyên tố cực hiếm và phóng xạ mạnh
Francium là một trong những nguyên tố hiếm nhất và không ổn định nhất trên Trái đất. Toàn bộ lượng francium tồn tại trong vỏ Trái đất tại bất kỳ thời điểm nào ước tính chỉ khoảng vài chục gram. Do thời gian bán rã cực ngắn (chỉ khoảng 22 phút cho đồng vị ổn định nhất là Fr-223), việc nghiên cứu và ứng dụng của nó rất hạn chế, chủ yếu trong nghiên cứu khoa học cơ bản về cấu trúc hạt nhân và tính chất của các nguyên tố nặng.
