(Top Banner Ad)
friable
C1
adjective C1 Khoa học vật liệu, Địa chất học, Nông nghiệp

friable

UK: /ˈfraɪəbəl/ • US: /ˈfraɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tơi xốp dễ vỡ vụn bở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily crumbled or reduced to powder.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ vụn hoặc nghiền thành bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil was so friable that it could be easily worked with a spade."

    "Đất tơi xốp đến mức có thể dễ dàng xới bằng xẻng."

  • "The archaeologist carefully brushed away the friable remains of the ancient pottery."

    "Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi đi phần còn lại dễ vỡ của đồ gốm cổ đại."

  • "The medication was manufactured in a friable tablet form for easy administration."

    "Thuốc được sản xuất dưới dạng viên nén dễ vỡ để dễ dàng sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friability tính dễ vỡ vụn, tính dễ nát
Noun friableness tính dễ vỡ vụn, tính dễ nát (ít phổ biến hơn 'friability')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Địa chất học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frio
Late Latin
friabilis
English
friable

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'friable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'frio', có nghĩa là 'chà xát' hoặc 'làm vụn'. Sau đó, từ này phát triển thành 'friabilis' trong tiếng Latin muộn, được dùng để mô tả những vật liệu dễ bị vỡ vụn hoặc nghiền nát thành bột. Ngày nay, 'friable' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, dùng để chỉ những vật liệu mềm, khô và dễ vỡ vụn.

Usage Note

Từ 'friable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu rắn có cấu trúc yếu, dễ dàng bị phá vỡ dưới tác động nhỏ. Nó nhấn mạnh tính chất dễ bị nghiền nát, tan rã thành các phần nhỏ. Khác với 'brittle' (giòn) thường dùng cho vật liệu vỡ đột ngột, 'friable' ám chỉ sự phân rã dần dần và dễ dàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friable
  • highly highly friable
    (rất dễ vỡ vụn)
  • easily easily friable
    (dễ dàng vỡ vụn)
  • extremely extremely friable
    (cực kỳ dễ vỡ vụn)
Noun + friable
  • friable friable soil
    (đất dễ vỡ vụn)
  • friable friable rock
    (đá dễ vỡ vụn)
  • friable friable material
    (vật liệu dễ vỡ vụn)
  • friable friable texture
    (kết cấu dễ vỡ vụn)
Verb + friable
  • becomes becomes friable
    (trở nên dễ vỡ vụn)
  • renders renders friable
    (làm cho dễ vỡ vụn)

Idioms

  • friable substance

    chất dễ vỡ vụn

    "The old book's pages had become a friable substance, crumbling at a touch."

    (Các trang sách cũ đã trở thành một chất dễ vỡ vụn, vỡ nát khi chạm vào.)

  • in a friable state

    ở trạng thái dễ vỡ vụn

    "After the fire, the plaster was left in a friable state."

    (Sau trận hỏa hoạn, lớp vữa bị để lại trong trạng thái dễ vỡ vụn.)

  • make something friable

    làm cho cái gì đó dễ vỡ vụn

    "Weathering can make rocks friable over time."

    (Quá trình phong hóa có thể làm cho đá trở nên dễ vỡ vụn theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friable

adjective
Lật mặt

Dễ vỡ vụn hoặc nghiền thành bột.

"The soil was so friable that it could be easily worked with a spade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friable".

Kết cấu "Friable" trong Ẩm thực

Trong lĩnh vực ẩm thực, đặc biệt là nghệ thuật làm bánh phương Tây, kết cấu 'friable' (dễ vỡ vụn, tơi xốp) thường được xem là một yếu tố chất lượng cao. Ví dụ, bánh quy (shortbread) hoặc bánh nướng xốp (scones) có kết cấu 'friable' cho thấy bánh được làm đúng cách, đủ độ béo và giòn, mang lại cảm giác tan chảy trong miệng, rất được ưa chuộng.

Bảo tồn Vật liệu Di sản Dễ Vỡ

Nhiều di sản văn hóa, từ tài liệu cổ xưa đến các hiện vật khảo cổ, được làm từ những vật liệu có tính chất 'friable' (dễ vỡ vụn) như giấy đã mục, đá sa thạch phong hóa hoặc gốm sứ cổ. Việc bảo quản chúng đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ thuật đặc biệt, thường bao gồm kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ, để ngăn chặn sự hư hại thêm, giữ gìn giá trị lịch sử và nghệ thuật cho các thế hệ sau.