(Top Banner Ad)
frigid
C1
adjective C1 Thời tiết, Cảm xúc, Y học

frigid

UK: /ˈfrɪdʒɪd/ • US: /ˈfrɪdʒɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh lẽo lạnh giá buốt giá lạnh nhạt thờ ơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely cold; lacking warmth or emotional warmth.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lạnh; thiếu sự ấm áp hoặc sự ấm áp về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frigid air stung their faces."

    "Không khí lạnh buốt làm rát mặt họ."

  • "The spacecraft had to endure the frigid temperatures of space."

    "Tàu vũ trụ phải chịu đựng nhiệt độ lạnh giá của không gian."

  • "Her frigid response discouraged him from pursuing the relationship."

    "Phản ứng lạnh nhạt của cô ấy khiến anh ấy nản lòng theo đuổi mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb frigidly một cách lạnh lẽo, một cách lạnh nhạt
Noun frigidity sự lạnh lẽo, sự lạnh nhạt, sự lãnh cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm xúc, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frīgidus
English
frigid

Nguồn gốc của 'Frigid'

Từ "frigid" có nguồn gốc từ tiếng Latin "frīgidus", có nghĩa là "lạnh giá, lạnh lẽo". Ban đầu, nó được dùng để mô tả cái lạnh về thể chất, nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự lạnh nhạt, thiếu tình cảm hoặc thậm chí là sự lãnh cảm trong các mối quan hệ con người.

Usage Note

Từ 'frigid' thường được dùng để mô tả nhiệt độ rất thấp, lạnh lẽo. Về mặt cảm xúc, nó biểu thị sự thờ ơ, lạnh nhạt, thiếu thân thiện hoặc đam mê. Nó mạnh hơn các từ như 'cold' hoặc 'cool'. Trong y học, nó có thể đề cập đến tình trạng giảm ham muốn tình dục ở phụ nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Frigid + Noun (Chỉ sự lạnh giá vật lý)
  • air frigid air
    (không khí lạnh buốt)
  • temperatures frigid temperatures
    (nhiệt độ lạnh giá)
  • climate frigid climate
    (khí hậu khắc nghiệt)
Frigid + Noun (Chỉ sự lạnh nhạt cảm xúc/tình dục)
  • stare a frigid stare
    (một cái nhìn lạnh lùng/lạnh nhạt)
  • response a frigid response
    (một phản ứng thờ ơ/lạnh nhạt)
  • reception a frigid reception
    (sự đón tiếp lạnh nhạt)
Adverb + Frigid
  • bitterly bitterly frigid
    (cực kỳ lạnh giá)
  • emotionally emotionally frigid
    (lạnh nhạt về mặt cảm xúc)
  • sexually sexually frigid
    (lãnh cảm (về tình dục))

Idioms

  • a frigid reception

    sự đón tiếp lạnh nhạt, không nồng nhiệt

    "Their peace proposal met with a frigid reception."

    (Đề xuất hòa bình của họ đã gặp phải sự đón tiếp lạnh nhạt.)

  • the Frigid Zone

    vùng cực, vùng lạnh giá (một thuật ngữ địa lý)

    "Explorers often face extreme conditions in the Frigid Zone."

    (Các nhà thám hiểm thường đối mặt với điều kiện khắc nghiệt ở Vùng Cực.)

  • frigid silence

    sự im lặng lạnh lẽo, ngột ngạt

    "A frigid silence filled the room after the argument."

    (Sự im lặng lạnh lẽo bao trùm căn phòng sau cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frigid

adjective
Lật mặt

Cực kỳ lạnh; thiếu sự ấm áp hoặc sự ấm áp về mặt cảm xúc.

"The frigid air stung their faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind, which blew from the Arctic, was a frigid force that chilled us to the bone.
Ngọn gió, thổi từ Bắc Cực, là một luồng khí lạnh giá khiến chúng tôi lạnh thấu xương.
Phủ định
The climate, which many expect to be frigid, is surprisingly mild due to the Gulf Stream.
Khí hậu, mà nhiều người cho là lạnh giá, lại ôn hòa đáng ngạc nhiên do dòng hải lưu Gulf Stream.
Nghi vấn
Is it the lake, where the water remains frigid even in summer, that you're planning to swim in?
Có phải cái hồ, nơi nước vẫn lạnh giá ngay cả vào mùa hè, mà bạn định bơi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found the frigid temperature invigorating.
Cô ấy thấy nhiệt độ lạnh lẽo thật sảng khoái.
Phủ định
It was not frigid yesterday; the weather was mild.
Hôm qua trời không lạnh; thời tiết ôn hòa.
Nghi vấn
Was it frigid when you went outside?
Có phải trời lạnh khi bạn ra ngoài không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frigid air stung his cheeks.
Không khí lạnh buốt làm rát má anh.
Phủ định
The water wasn't frigid, but it was certainly cold.
Nước không lạnh buốt, nhưng chắc chắn là lạnh.
Nghi vấn
Was the wind so frigid that it froze the lake?
Gió có lạnh đến mức đóng băng cả hồ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air was being frigid, biting at our exposed skin as we hiked.
Không khí lạnh buốt, cắn vào làn da trần của chúng tôi khi chúng tôi đi bộ đường dài.
Phủ định
The actress was not being frigid in her portrayal of the romantic lead.
Nữ diễn viên không tỏ ra lạnh lùng trong vai diễn chính lãng mạn của mình.
Nghi vấn
Was the water being frigid enough to deter swimmers?
Nước có đủ lạnh để ngăn cản người bơi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather in Antarctica is frigid.
Thời tiết ở Nam Cực rất lạnh giá.
Phủ định
The water is not frigid; it's just very cold.
Nước không lạnh giá; nó chỉ rất lạnh thôi.
Nghi vấn
Is the air outside frigid today?
Không khí bên ngoài hôm nay có lạnh giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frigid".

Lãnh cảm nữ giới và thuật ngữ 'frigidity'

Thuật ngữ "frigidity" (danh từ của "frigid") từng được sử dụng trong y học và tâm lý học để chỉ tình trạng phụ nữ thiếu ham muốn hoặc không thể đạt khoái cảm tình dục. Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, quy chụp và tạo áp lực xã hội lớn, gây ảnh hưởng xấu đến phụ nữ. Ngày nay, các chuyên gia sức khỏe thường tránh dùng từ này, thay vào đó là các thuật ngữ chính xác hơn để mô tả rối loạn chức năng tình dục nữ, nhấn mạnh rằng vấn đề có thể đến từ nhiều yếu tố và không nên đánh giá, quy chụp cá nhân.

Frigid trong văn học và khám phá

Trong văn học và các câu chuyện phiêu lưu, 'frigid' thường được dùng để mô tả những môi trường cực kỳ lạnh giá như vùng cực, đỉnh núi cao, hoặc không gian sâu thẳm. Việc sử dụng từ này giúp người đọc hình dung rõ hơn về sự khắc nghiệt của thiên nhiên, những thử thách mà các nhà thám hiểm phải đối mặt, và đôi khi là sự cô lập, trống rỗng trong tâm hồn con người.