(Top Banner Ad)
fro
B2
trạng từ B2 Tổng quát

fro

UK: /frəʊ/ • US: /froʊ/

Nghĩa tiếng Việt

qua lại đi đi lại lại tới lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

short for 'to and fro'

Vietnamese Meaning

viết tắt của 'to and fro' (đi đi lại lại)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rocked the baby to and fro."

    "Cô ấy đung đưa em bé qua lại."

  • "The children were running to and fro."

    "Những đứa trẻ đang chạy đi chạy lại."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fram
Old English
fram, from
Old Norse
frá
Middle English
fro, from
Modern English
fro

Chuyến đi của 'Fro'

Từ 'fro' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*fram) và tiếng Anh cổ (fram/from), mang nghĩa 'từ' hoặc 'về phía trước'. Nó cũng chịu ảnh hưởng từ tiếng Na Uy cổ (frá). Ngày nay, 'fro' gần như chỉ còn được sử dụng trong cụm từ cố định 'to and fro', mô tả sự di chuyển qua lại, tới lui. Điều này khiến 'fro' trở thành một 'từ hóa thạch' (fossil word) độc đáo trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'fro' thường được dùng kết hợp với 'to' để tạo thành cụm 'to and fro', diễn tả sự di chuyển qua lại liên tục giữa hai điểm. Nó mang sắc thái của sự lặp đi lặp lại, đôi khi có thể gợi ý sự bồn chồn hoặc không ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to and fro
  • go go to and fro
    (đi tới đi lui)
  • walk walk to and fro
    (đi bộ qua lại)
  • move move to and fro
    (di chuyển qua lại)
  • sway sway to and fro
    (lắc lư qua lại)
  • rock rock to and fro
    (đung đưa qua lại)

Idioms

  • to and fro

    (di chuyển) tới lui, qua lại

    "The pendulum swung to and fro."

    (Con lắc đung đưa tới lui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fro

trạng từ
Lật mặt

viết tắt của 'to and fro' (đi đi lại lại)

"She rocked the baby to and fro."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fro".

Từ 'Hóa Thạch' trong tiếng Anh

'Fro' là một ví dụ điển hình của 'từ hóa thạch' (fossil word) trong tiếng Anh. Điều này có nghĩa là nó hầu như không còn được sử dụng độc lập mà chỉ xuất hiện trong một cụm từ cố định – 'to and fro'. Việc học và hiểu 'fro' chủ yếu là thông qua cụm từ này, giúp người học tiếng Anh nhận ra sự độc đáo và lịch sử phát triển của ngôn ngữ.

Phong cách Diễn Đạt Trang Trọng

Cụm từ 'to and fro' thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn so với 'back and forth'. Nó gợi lên hình ảnh về một sự di chuyển lặp đi lặp lại, đều đặn, đôi khi mang sắc thái của sự dao động, băn khoăn hoặc một hành trình không ngừng nghỉ. Việc sử dụng 'to and fro' có thể tạo ra một sự trang trọng và nhịp điệu nhất định cho câu văn.