(Top Banner Ad)
frolicsomeness
C2
noun C2 Tính cách/Hành vi

frolicsomeness

UK: /ˈfrɒlɪksəmnəs/ • US: /ˈfrɑːlɪksəmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính vui vẻ, hớn hở sự vui đùa hồn nhiên sự vô tư, nhẹ dạ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being full of gaiety; playful merriment; lightheartedness.

Vietnamese Meaning

Tính chất vui vẻ, hớn hở; sự vui đùa hồn nhiên; sự vô tư, nhẹ dạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frolicsomeness of the puppies made everyone smile."

    "Sự vui đùa hồn nhiên của những chú chó con khiến mọi người mỉm cười."

  • "Her frolicsomeness was contagious, filling the room with laughter."

    "Sự vui vẻ của cô ấy lan tỏa, lấp đầy căn phòng bằng tiếng cười."

  • "Despite his age, he retained a certain frolicsomeness."

    "Mặc dù tuổi đã cao, ông vẫn giữ được một sự vui vẻ nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frolic Cuộc vui đùa, trò đùa; sự nô đùa; sự vui vẻ.
Verb frolic Nô đùa, vui chơi; nhảy nhót.
Adjective frolicsome Tinh nghịch, vui nhộn; hay đùa giỡn.
Noun/Adjective frolicking Sự nô đùa, vui chơi; (tính từ) đang nô đùa, vui chơi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
vroolijk
Early Modern English
frolic
English
frolicsome
English
frolicsomeness

Từ sự 'vui vẻ' đến 'tính tinh nghịch'

Từ 'frolicsomeness' có nguồn gốc từ từ 'vroolijk' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, có nghĩa là 'vui vẻ' hoặc 'phấn khởi'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'frolic' (động từ hoặc danh từ chỉ sự vui đùa, nô đùa). Sau đó, hậu tố '-some' được thêm vào để tạo thành tính từ 'frolicsome' (tinh nghịch, vui nhộn), và cuối cùng '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'frolicsomeness', chỉ phẩm chất hoặc trạng thái tinh nghịch, vui vẻ một cách tự nhiên và hồn nhiên.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến sự vui vẻ, hoạt bát và tràn đầy năng lượng. Nó thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc những người có tính cách trẻ con. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ 'frolicsomeness' tập trung vào niềm vui thể hiện ra bên ngoài thông qua hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frolicsomeness
  • youthful youthful frolicsomeness
    (Sự tinh nghịch/vui đùa của tuổi trẻ.)
  • childlike childlike frolicsomeness
    (Sự tinh nghịch/vui đùa hồn nhiên như trẻ con.)
  • playful playful frolicsomeness
    (Tính tinh nghịch/vui đùa.)
  • innocent innocent frolicsomeness
    (Sự tinh nghịch/vui đùa hồn nhiên, ngây thơ.)
  • infectious infectious frolicsomeness
    (Sự tinh nghịch/vui đùa dễ lây lan.)
Verb + frolicsomeness
  • display display frolicsomeness
    (Thể hiện sự tinh nghịch/vui đùa.)
  • radiate radiate frolicsomeness
    (Tỏa ra sự tinh nghịch/vui đùa.)
  • express express frolicsomeness
    (Bày tỏ sự tinh nghịch/vui đùa.)

Idioms

  • full of frolicsomeness

    Tràn đầy sự tinh nghịch/vui đùa.

    "The kittens were full of frolicsomeness, chasing each other's tails."

    (Những chú mèo con tràn đầy sự tinh nghịch, đuổi bắt đuôi nhau.)

  • a moment of frolicsomeness

    Một khoảnh khắc tinh nghịch/vui đùa.

    "Even the serious professor had a moment of frolicsomeness during the party."

    (Ngay cả vị giáo sư nghiêm nghị cũng có một khoảnh khắc tinh nghịch trong bữa tiệc.)

  • sparkling with frolicsomeness

    Rực rỡ/lung linh với sự tinh nghịch/vui đùa.

    "Her eyes were sparkling with frolicsomeness as she planned the prank."

    (Đôi mắt cô bé rực rỡ với sự tinh nghịch khi cô bé lên kế hoạch cho trò đùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frolicsomeness

noun
Lật mặt

Tính chất vui vẻ, hớn hở; sự vui đùa hồn nhiên; sự vô tư, nhẹ dạ.

"The frolicsomeness of the puppies made everyone smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her frolicsomeness is truly infectious; everyone around her starts laughing and playing.
Chà, sự tinh nghịch của cô ấy thật sự rất dễ lây lan; mọi người xung quanh cô ấy đều bắt đầu cười và chơi đùa.
Phủ định
Alas, despite the party's setup, there was no frolicsomeness to be found; everyone seemed rather subdued.
Than ôi, mặc dù bữa tiệc đã được chuẩn bị, nhưng không thấy sự tinh nghịch nào cả; mọi người dường như khá trầm lắng.
Nghi vấn
My goodness, is that frolicsomeness I detect coming from the children's playground?
Ôi trời ơi, có phải sự tinh nghịch mà tôi cảm nhận được đến từ sân chơi trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frolicsomeness".

Tầm quan trọng của vui đùa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'frolicsomeness' thường gắn liền với tuổi thơ, sự hồn nhiên và các hoạt động giải trí nhẹ nhàng. Nó được coi là một khía cạnh lành mạnh của sự phát triển trẻ em, nơi việc vui đùa và khám phá giúp hình thành kỹ năng xã hội và sự sáng tạo. Đặc biệt, các lễ hội mùa xuân như Lễ Phục sinh thường là dịp để mọi người, đặc biệt là trẻ em, thể hiện sự vui đùa, tinh nghịch của mình thông qua các trò chơi và hoạt động ngoài trời.

Frolicsomeness và sự giải tỏa căng thẳng

Không chỉ dành cho trẻ em, 'frolicsomeness' cũng được khuyến khích ở người lớn như một cách để giải tỏa căng thẳng và duy trì tinh thần lạc quan. Trong môi trường công sở hoặc xã hội, một chút tinh nghịch, vui đùa lành mạnh có thể giúp phá vỡ bầu không khí căng thẳng, tăng cường gắn kết và khơi dậy sự sáng tạo. Nó nhắc nhở rằng cuộc sống không chỉ có trách nhiệm mà còn có chỗ cho niềm vui và sự tự do.