frolicsomeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being full of gaiety; playful merriment; lightheartedness.
Vietnamese Meaning
Tính chất vui vẻ, hớn hở; sự vui đùa hồn nhiên; sự vô tư, nhẹ dạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frolicsomeness of the puppies made everyone smile."
"Sự vui đùa hồn nhiên của những chú chó con khiến mọi người mỉm cười."
-
"Her frolicsomeness was contagious, filling the room with laughter."
"Sự vui vẻ của cô ấy lan tỏa, lấp đầy căn phòng bằng tiếng cười."
-
"Despite his age, he retained a certain frolicsomeness."
"Mặc dù tuổi đã cao, ông vẫn giữ được một sự vui vẻ nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frolic | Cuộc vui đùa, trò đùa; sự nô đùa; sự vui vẻ. |
| Verb | frolic | Nô đùa, vui chơi; nhảy nhót. |
| Adjective | frolicsome | Tinh nghịch, vui nhộn; hay đùa giỡn. |
| Noun/Adjective | frolicking | Sự nô đùa, vui chơi; (tính từ) đang nô đùa, vui chơi. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh đến sự vui vẻ, hoạt bát và tràn đầy năng lượng. Nó thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc những người có tính cách trẻ con. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ 'frolicsomeness' tập trung vào niềm vui thể hiện ra bên ngoài thông qua hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
youthful youthful frolicsomeness (Sự tinh nghịch/vui đùa của tuổi trẻ.)
-
childlike childlike frolicsomeness (Sự tinh nghịch/vui đùa hồn nhiên như trẻ con.)
-
playful playful frolicsomeness (Tính tinh nghịch/vui đùa.)
-
innocent innocent frolicsomeness (Sự tinh nghịch/vui đùa hồn nhiên, ngây thơ.)
-
infectious infectious frolicsomeness (Sự tinh nghịch/vui đùa dễ lây lan.)
-
display display frolicsomeness (Thể hiện sự tinh nghịch/vui đùa.)
-
radiate radiate frolicsomeness (Tỏa ra sự tinh nghịch/vui đùa.)
-
express express frolicsomeness (Bày tỏ sự tinh nghịch/vui đùa.)
Idioms
-
full of frolicsomeness
Tràn đầy sự tinh nghịch/vui đùa.
"The kittens were full of frolicsomeness, chasing each other's tails."
(Những chú mèo con tràn đầy sự tinh nghịch, đuổi bắt đuôi nhau.)
-
a moment of frolicsomeness
Một khoảnh khắc tinh nghịch/vui đùa.
"Even the serious professor had a moment of frolicsomeness during the party."
(Ngay cả vị giáo sư nghiêm nghị cũng có một khoảnh khắc tinh nghịch trong bữa tiệc.)
-
sparkling with frolicsomeness
Rực rỡ/lung linh với sự tinh nghịch/vui đùa.
"Her eyes were sparkling with frolicsomeness as she planned the prank."
(Đôi mắt cô bé rực rỡ với sự tinh nghịch khi cô bé lên kế hoạch cho trò đùa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frolicsomeness
nounTính chất vui vẻ, hớn hở; sự vui đùa hồn nhiên; sự vô tư, nhẹ dạ.
"The frolicsomeness of the puppies made everyone smile."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her frolicsomeness is truly infectious; everyone around her starts laughing and playing. |
Chà, sự tinh nghịch của cô ấy thật sự rất dễ lây lan; mọi người xung quanh cô ấy đều bắt đầu cười và chơi đùa. |
| Phủ định | Alas, despite the party's setup, there was no frolicsomeness to be found; everyone seemed rather subdued. |
Than ôi, mặc dù bữa tiệc đã được chuẩn bị, nhưng không thấy sự tinh nghịch nào cả; mọi người dường như khá trầm lắng. |
| Nghi vấn | My goodness, is that frolicsomeness I detect coming from the children's playground? |
Ôi trời ơi, có phải sự tinh nghịch mà tôi cảm nhận được đến từ sân chơi trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frolicsomeness".
