(Top Banner Ad)
furan
C1
noun C1 Hóa học

furan

UK: /ˈfjʊəræn/ • US: /ˈfjʊræn/

Nghĩa tiếng Việt

furan furane
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heterocyclic organic compound consisting of a five-membered aromatic ring with four carbon atoms and one oxygen atom.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ dị vòng bao gồm một vòng thơm năm cạnh với bốn nguyên tử carbon và một nguyên tử oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Furan is a common building block in the synthesis of more complex organic molecules."

    "Furan là một khối xây dựng phổ biến trong quá trình tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp hơn."

  • "The chemist used furan to synthesize a new polymer."

    "Nhà hóa học đã sử dụng furan để tổng hợp một polyme mới."

  • "Furan derivatives have a wide range of applications in the pharmaceutical industry."

    "Các dẫn xuất của furan có một loạt các ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dược phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furfural Một aldehyde hữu cơ có mùi hạnh nhân, được sản xuất từ các vật liệu thực vật và là tiền chất của furan.
Noun tetrahydrofuran (THF) Một dung môi hữu cơ không màu, dễ cháy, được sử dụng rộng rãi trong hóa học và công nghiệp.
Adjective furanic Liên quan hoặc có cấu trúc của furan.
Noun furanose Một dạng đường có cấu trúc vòng năm cạnh, tương tự furan.

Synonyms

oxole (oxole (ít dùng))

Related Words

pyrrole (pyrrole (một hợp chất dị vòng tương tự chứa nitơ thay vì oxy))thiophene (thiophene (một hợp chất dị vòng tương tự chứa lưu huỳnh thay vì oxy))tetrahydrofuran (THF) (tetrahydrofuran (THF) (một dung môi thường dùng có liên quan đến furan))

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
furfur
French (via scientific naming)
furane
English (modern chemical nomenclature)
furan

Nguồn gốc hóa học

Từ 'furan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'furfur', có nghĩa là 'cám' (bran). Tên gọi này được đặt ra vào thế kỷ 19 bởi nhà hóa học người Đức Johann Wolfgang Döbereiner, khi ông phát hiện ra một chất dẫn xuất của furan, axit pyromucic, từ quá trình chưng cất cám. Điều này liên quan đến các hợp chất 'furfural', cũng có nguồn gốc từ 'furfur', được tạo ra từ các sản phẩm nông nghiệp như cám.

Usage Note

Furan là một hợp chất dị vòng quan trọng, là thành phần cấu trúc của nhiều hợp chất tự nhiên và dược phẩm. Nó là một chất lỏng không màu, dễ bay hơi và có mùi tương tự chloroform. Furan có tính phản ứng cao và thường được sử dụng như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a derivative of furan). ‘in’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của furan trong một hợp chất hoặc phản ứng (e.g., furan is used in this reaction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furan
  • substituted substituted furan
    (furan thế)
  • polycyclic polycyclic furan
    (furan đa vòng)
  • chlorinated chlorinated furan
    (furan clo hóa)
  • simple simple furan
    (furan đơn giản)
Verb + furan
  • synthesize synthesize furan
    (tổng hợp furan)
  • detect detect furan
    (phát hiện furan)
  • metabolize metabolize furan
    (chuyển hóa furan)
  • degrade degrade furan
    (phân hủy furan)
Noun + furan
  • furan furan ring
    (vòng furan)
  • furan furan compounds
    (các hợp chất furan)
  • furan furan derivatives
    (các dẫn xuất furan)
  • furan furan content
    (hàm lượng furan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furan

noun
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ dị vòng bao gồm một vòng thơm năm cạnh với bốn nguyên tử carbon và một nguyên tử oxy.

"Furan is a common building block in the synthesis of more complex organic molecules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furan".

Furan trong thực phẩm

Furan là một hợp chất hữu cơ có thể hình thành tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống khi chúng được đun nóng hoặc chế biến ở nhiệt độ cao, đặc biệt là cà phê, thực phẩm đóng hộp và thực phẩm nướng. Mặc dù furan có thể góp phần tạo ra mùi hương đặc trưng, nhưng nó cũng là mối lo ngại về sức khỏe do tiềm năng gây ung thư ở động vật trong các nghiên cứu liều cao. Các cơ quan quản lý thực phẩm đang tiếp tục nghiên cứu và giám sát mức độ furan trong thực phẩm để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Mối quan tâm về sức khỏe

Do furan được chứng minh là có khả năng gây ung thư ở động vật trong các thí nghiệm liều cao, các cơ quan y tế trên thế giới như EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) và FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) đã và đang tiến hành đánh giá rủi ro và khuyến nghị giảm thiểu sự hình thành furan trong quá trình sản xuất thực phẩm. Người tiêu dùng cũng được khuyến khích áp dụng các phương pháp nấu ăn đa dạng để hạn chế tiếp xúc.