(Top Banner Ad)
furnishings
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Nội thất, Trang trí nhà cửa

furnishings

UK: /ˈfɜːnɪʃɪŋz/ • US: /ˈfɜːrnɪʃɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ đạc trong nhà trang thiết bị nội thất vật dụng trang trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The furniture, fittings, and other decorative items in a room or building.

Vietnamese Meaning

Đồ đạc, tiện nghi và các vật dụng trang trí khác trong một phòng hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new apartment came with basic furnishings."

    "Căn hộ mới đi kèm với đồ đạc cơ bản."

  • "The hotel room had elegant furnishings."

    "Phòng khách sạn có đồ đạc trang nhã."

  • "They are selling off the furnishings of their house."

    "Họ đang bán hết đồ đạc trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb furnish Trang bị, cung cấp (đồ đạc, thông tin)
Noun furniture Đồ đạc, nội thất (tổng thể các món đồ rời trong nhà)
Adjective furnished Được trang bị đồ đạc (thường dùng để mô tả căn hộ, phòng)

Synonyms

furniture (đồ nội thất)fittings (phụ kiện, trang thiết bị)decorations (đồ trang trí)

Related Words

Subject Area

Nội thất, Trang trí nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frumjan
Frankish
*frumjan
Old French
fournir
Middle English
furnishen
English
furnish
English
furnishings

Nguồn gốc từ 'fournir'

Từ 'furnishings' bắt nguồn từ động từ 'furnish', có nghĩa là trang bị hoặc cung cấp. 'Furnish' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fournir', mang ý nghĩa tương tự là 'cung cấp, trang bị'. Gốc rễ xa hơn của nó có thể được truy về từ các ngôn ngữ Germanic cổ, chỉ sự chuẩn bị hoặc hoàn thành một điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để đặc biệt chỉ đến việc trang bị đồ đạc, nội thất cho một không gian sống hoặc làm việc.

Usage Note

Từ 'furnishings' thường được dùng để chỉ một tập hợp các vật dụng có thể di chuyển được, được sử dụng để làm cho một không gian sống hoặc làm việc trở nên tiện nghi và hấp dẫn hơn. Nó bao gồm các vật dụng thiết yếu như bàn, ghế, giường, tủ, cũng như các vật dụng trang trí như rèm cửa, thảm, đèn và tranh ảnh. So với 'furniture' (đồ nội thất), 'furnishings' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vật dụng trang trí nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furnishings
  • antique antique furnishings
    (đồ nội thất cổ)
  • modern modern furnishings
    (đồ nội thất hiện đại)
  • simple simple furnishings
    (đồ nội thất đơn giản)
  • luxury luxury furnishings
    (đồ nội thất sang trọng)
  • comfortable comfortable furnishings
    (đồ nội thất tiện nghi, thoải mái)
  • soft soft furnishings
    (đồ nội thất mềm (như rèm, thảm, gối))
  • home home furnishings
    (đồ nội thất gia đình)
Verb + furnishings
  • provide provide furnishings
    (cung cấp đồ nội thất)
  • arrange arrange furnishings
    (sắp xếp đồ nội thất)
  • select select furnishings
    (chọn đồ nội thất)
  • install install furnishings
    (lắp đặt đồ nội thất)
  • maintain maintain furnishings
    (bảo trì đồ nội thất)

Idioms

  • Soft furnishings

    Đồ nội thất mềm (như rèm cửa, thảm, gối đệm, khăn trải bàn)

    "The interior designer helped us choose the new soft furnishings for the living room."

    (Nhà thiết kế nội thất đã giúp chúng tôi chọn đồ nội thất mềm mới cho phòng khách.)

  • Home furnishings

    Đồ đạc, nội thất gia đình nói chung (bao gồm cả đồ gỗ và đồ vải)

    "This store specializes in high-quality home furnishings."

    (Cửa hàng này chuyên về đồ nội thất gia đình chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furnishings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Đồ đạc, tiện nghi và các vật dụng trang trí khác trong một phòng hoặc tòa nhà.

"The new apartment came with basic furnishings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The living room, which was recently renovated, boasts elegant furnishings, a cozy fireplace, and a stunning view.
Phòng khách, nơi vừa được cải tạo gần đây, tự hào có đồ đạc trang nhã, lò sưởi ấm cúng và tầm nhìn tuyệt đẹp.
Phủ định
Despite the high price tag, the apartment lacked essential furnishings, like a bed, a table, and chairs.
Mặc dù giá cao, căn hộ thiếu đồ đạc thiết yếu, như giường, bàn và ghế.
Nghi vấn
Considering the age of the house, does it include antique furnishings, valuable artwork, and historical artifacts?
Xét đến tuổi của ngôi nhà, nó có bao gồm đồ đạc cổ, tác phẩm nghệ thuật có giá trị và hiện vật lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furnishings".

Nội thất phản ánh phong cách cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc lựa chọn và sắp xếp đồ nội thất (furnishings) là một cách quan trọng để thể hiện cá tính, phong cách sống và gu thẩm mỹ của chủ nhân. Ngôi nhà không chỉ là nơi ở mà còn là không gian cá nhân được trang trí để tạo cảm giác thoải mái và phản ánh giá trị của gia đình.

Trang trí nhà cửa theo mùa và dịp lễ

Nhiều gia đình ở các nước phương Tây thường thay đổi hoặc bổ sung đồ nội thất trang trí theo mùa (như gối tựa, rèm, khăn trải bàn) hoặc các dịp lễ đặc biệt (Giáng Sinh, Halloween) để làm mới không gian sống và tạo không khí lễ hội. Điều này cho thấy tầm quan trọng của 'furnishings' trong việc tạo ra một môi trường sống động và phù hợp với từng thời điểm.