(Top Banner Ad)
furrowing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Mô tả khuôn mặt/Nông nghiệp (tùy ngữ cảnh)

furrowing

UK: /ˈfʌr.əʊ.ɪŋ/ • US: /ˈfɝː.oʊ.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhíu mày cày ruộng tạo rãnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making wrinkles or grooves, especially on the face or in the ground.

Vietnamese Meaning

Tạo ra các nếp nhăn hoặc rãnh, đặc biệt là trên khuôn mặt hoặc trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was furrowing his brow in concentration."

    "Anh ấy đang nhíu mày tập trung."

  • "The farmer was furrowing the field with his tractor."

    "Người nông dân đang cày ruộng bằng máy kéo."

  • "She was furrowing her brow, trying to understand the complex problem."

    "Cô ấy đang nhíu mày, cố gắng hiểu vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furrow rãnh, luống (đất); nếp nhăn (trán)
Verb furrow cày thành rãnh; làm (trán) nhăn lại, cau (mày)
Adjective furrowed có rãnh, có luống; nhăn nheo (trán)

Synonyms

Antonyms

smoothing (làm phẳng)unwrinkling (làm mất nếp nhăn)

Related Words

Subject Area

Mô tả khuôn mặt/Nông nghiệp (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*perk-
Proto-Germanic
*furhō
Old English
furh
English
furrow

Câu chuyện về rãnh đất và nếp nhăn

Từ 'furrow' (và 'furrowing') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'furh', nghĩa là rãnh hoặc mương. Gốc xa hơn là từ PIE '*perk-', mang ý nghĩa 'đào, khoét, cắt'. Điều thú vị là từ này ban đầu liên quan đến nông nghiệp, chỉ những đường cày trên đất. Về sau, nó được dùng để mô tả những nếp nhăn trên trán khi con người suy nghĩ, lo lắng – giống như những rãnh đất được tạo ra bởi sức lao động.

Usage Note

Khi nói về khuôn mặt, 'furrowing' ám chỉ hành động nhíu mày, tạo ra các nếp nhăn trên trán. Khi nói về đất, nó chỉ việc tạo ra các rãnh để trồng trọt. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Cần phân biệt với 'wrinkling' (tạo nếp nhăn nói chung) và 'plowing' (cày đất).

Prepositions

with in

'Furrowing with [cảm xúc/nỗ lực]' mô tả việc tạo ra nếp nhăn do cảm xúc hoặc nỗ lực. 'Furrowing in [vật liệu]' mô tả việc tạo rãnh trên một bề mặt nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furrowing
  • deep deep furrowing (of the brow)
    (những nếp nhăn sâu (trên trán))
  • slight slight furrowing (of the soil)
    (sự tạo rãnh nhẹ (trên đất))
  • angry angry furrowing (of his brow)
    (sự cau mày giận dữ (của anh ấy))
Verb + furrowing
  • cause cause furrowing
    (gây ra sự nhăn lại / tạo rãnh)
  • prevent prevent furrowing
    (ngăn ngừa sự nhăn lại / tạo rãnh)
  • notice notice the furrowing
    (nhận thấy những nếp nhăn / sự tạo rãnh)
Noun + of + furrowing
  • lines lines of furrowing
    (những đường rãnh / nếp nhăn)
  • pattern pattern of furrowing
    (kiểu / hình thái tạo rãnh)

Idioms

  • furrowing one's brow

    cau mày, nhăn trán (thường biểu lộ sự suy nghĩ sâu sắc, lo lắng, hoặc không hài lòng)

    "The constant furrowing of his brow showed how deeply he was concentrating on the difficult problem."

    (Việc anh ấy liên tục cau mày cho thấy anh ấy đang tập trung cao độ vào vấn đề khó khăn đó.)

  • the furrowing of lines on the face

    sự xuất hiện những nếp nhăn trên mặt (do tuổi tác, lo lắng, suy nghĩ nhiều)

    "Years of worry led to a deep furrowing of lines around her eyes and mouth."

    (Nhiều năm lo lắng đã dẫn đến sự xuất hiện những nếp nhăn sâu quanh mắt và miệng bà ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furrowing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tạo ra các nếp nhăn hoặc rãnh, đặc biệt là trên khuôn mặt hoặc trên mặt đất.

"He was furrowing his brow in concentration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was furrowing her brow as she read the difficult passage.
Cô ấy đang cau mày khi đọc đoạn văn khó.
Phủ định
He wasn't furrowing the field at the time I saw him; he was taking a break.
Anh ấy không cày ruộng vào thời điểm tôi thấy anh ấy; anh ấy đang nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Were you furrowing your brow because you were confused?
Bạn có đang cau mày vì bạn bối rối không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to furrow his brow when he was concentrating.
Anh ấy từng nhíu mày khi tập trung.
Phủ định
She didn't use to furrow her brow so much before she started her new job.
Cô ấy đã không nhíu mày nhiều như vậy trước khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Did he use to furrow his brow when he was younger?
Có phải anh ấy từng nhíu mày khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furrowing".

Rãnh cày và Nếp nhăn: Từ đất đai đến cảm xúc

Trong lịch sử, 'furrowing' (việc tạo rãnh) gắn liền chặt chẽ với nông nghiệp. Những rãnh cày đều đặn trên cánh đồng không chỉ là biểu tượng của sự lao động cần cù mà còn là nền tảng cho sự sống, cho phép gieo trồng và phát triển cây lương thực. Ngày nay, dù nông nghiệp hiện đại ít dùng sức người, hình ảnh 'furrowing' vẫn gợi nhớ về những giá trị truyền thống và sự gắn kết giữa con người với đất đai.

Giao tiếp phi ngôn ngữ: Nếp nhăn trán

Khi một người 'furrows their brow' (cau mày), đây là một biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến trên toàn thế giới để chỉ sự tập trung cao độ, bối rối, lo lắng, hoặc đôi khi là không hài lòng. Việc cau mày tạo ra những nếp nhăn tạm thời trên trán, và những nếp nhăn này có thể nói lên rất nhiều điều về trạng thái tinh thần của một người mà không cần lời nói.