garrulity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive talkativeness, especially on trivial matters.
Vietnamese Meaning
Tính ba hoa, nói nhiều, đặc biệt về những chuyện vặt vãnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His garrulity made it difficult to have a serious conversation with him."
"Sự ba hoa của anh ta khiến việc trò chuyện nghiêm túc với anh ta trở nên khó khăn."
-
"The old woman's garrulity was legendary in the village."
"Tính ba hoa của bà lão nổi tiếng khắp ngôi làng."
-
"I couldn't bear his garrulity any longer and left the party."
"Tôi không thể chịu được sự ba hoa của anh ta nữa và rời khỏi bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'garrulity' ám chỉ khuynh hướng nói quá nhiều, thường là một cách vô ích hoặc gây phiền toái cho người khác. Nó nhấn mạnh vào sự dư thừa và thường không cần thiết của lời nói. Khác với 'talkativeness' đơn thuần chỉ sự hoạt ngôn, 'garrulity' mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý về việc lảm nhảm và thiếu trọng tâm.
Prepositions
Khi sử dụng 'about', nó thường đề cập đến chủ đề mà người đó nói nhiều về: 'His garrulity about politics annoyed everyone.' Khi sử dụng 'on', nó cũng chỉ chủ đề, nhưng có thể nhấn mạnh sự dai dẳng: 'Her garrulity on the subject of her cats was legendary.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive garrulity (sự ba hoa thái quá)
-
constant constant garrulity (sự nói nhiều liên tục)
-
childish childish garrulity (sự ba hoa trẻ con)
-
display display garrulity (thể hiện sự ba hoa)
-
suffer from suffer from garrulity (mắc chứng nói nhiều)
-
indulge in indulge in garrulity (chìm đắm trong sự ba hoa)
-
fit a fit of garrulity (một cơn ba hoa)
-
bout a bout of garrulity (một đợt nói nhiều)
Idioms
-
prone to garrulity
dễ mắc chứng ba hoa/nói nhiều
"He became prone to garrulity in his old age."
(Ông ấy trở nên dễ ba hoa khi về già.)
-
overcome by garrulity
bị sự ba hoa lấn át
"The speaker was overcome by garrulity and lost track of his main point."
(Người nói bị sự ba hoa lấn át và quên mất ý chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garrulity
danh từTính ba hoa, nói nhiều, đặc biệt về những chuyện vặt vãnh.
"His garrulity made it difficult to have a serious conversation with him."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her garrulity often made it difficult to get a word in during meetings. |
Sự ba hoa của cô ấy thường gây khó khăn cho việc xen vào một lời trong các cuộc họp. |
| Phủ định | Isn't it true that his garrulous behavior at the party annoyed everyone? |
Không phải sự thật là hành vi ba hoa của anh ấy tại bữa tiệc đã làm phiền mọi người sao? |
| Nghi vấn | Was she garrulous even as a child? |
Cô ấy đã ba hoa ngay cả khi còn bé phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garrulity".
