(Top Banner Ad)
garrulity
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học

garrulity

UK: /ɡæˈrʊləti/ • US: /ɡəˈruːləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính ba hoa tính nói nhiều sự lảm nhảm thói lắm lời
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive talkativeness, especially on trivial matters.

Vietnamese Meaning

Tính ba hoa, nói nhiều, đặc biệt về những chuyện vặt vãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His garrulity made it difficult to have a serious conversation with him."

    "Sự ba hoa của anh ta khiến việc trò chuyện nghiêm túc với anh ta trở nên khó khăn."

  • "The old woman's garrulity was legendary in the village."

    "Tính ba hoa của bà lão nổi tiếng khắp ngôi làng."

  • "I couldn't bear his garrulity any longer and left the party."

    "Tôi không thể chịu được sự ba hoa của anh ta nữa và rời khỏi bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garrulity sự ba hoa, sự nói nhiều
Adjective garrulous ba hoa, nói nhiều
Adverb garrulously một cách ba hoa, nói nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
garrire
Latin
garrulus
Latin
garrulitas
English
garrulity

Nguồn gốc Latin cổ

Từ "garrulity" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ "garrire" có nghĩa là "hót líu lo, nói luyên thuyên", sau đó phát triển thành tính từ "garrulus" (nói nhiều, ba hoa) và danh từ "garrulitas" (tính ba hoa). Đến thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự nói quá nhiều, đặc biệt là về những chuyện tầm thường.

Usage Note

Từ 'garrulity' ám chỉ khuynh hướng nói quá nhiều, thường là một cách vô ích hoặc gây phiền toái cho người khác. Nó nhấn mạnh vào sự dư thừa và thường không cần thiết của lời nói. Khác với 'talkativeness' đơn thuần chỉ sự hoạt ngôn, 'garrulity' mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý về việc lảm nhảm và thiếu trọng tâm.

Prepositions

about on

Khi sử dụng 'about', nó thường đề cập đến chủ đề mà người đó nói nhiều về: 'His garrulity about politics annoyed everyone.' Khi sử dụng 'on', nó cũng chỉ chủ đề, nhưng có thể nhấn mạnh sự dai dẳng: 'Her garrulity on the subject of her cats was legendary.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garrulity
  • excessive excessive garrulity
    (sự ba hoa thái quá)
  • constant constant garrulity
    (sự nói nhiều liên tục)
  • childish childish garrulity
    (sự ba hoa trẻ con)
Verb + garrulity
  • display display garrulity
    (thể hiện sự ba hoa)
  • suffer from suffer from garrulity
    (mắc chứng nói nhiều)
  • indulge in indulge in garrulity
    (chìm đắm trong sự ba hoa)
Noun + of + garrulity
  • fit a fit of garrulity
    (một cơn ba hoa)
  • bout a bout of garrulity
    (một đợt nói nhiều)

Idioms

  • prone to garrulity

    dễ mắc chứng ba hoa/nói nhiều

    "He became prone to garrulity in his old age."

    (Ông ấy trở nên dễ ba hoa khi về già.)

  • overcome by garrulity

    bị sự ba hoa lấn át

    "The speaker was overcome by garrulity and lost track of his main point."

    (Người nói bị sự ba hoa lấn át và quên mất ý chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garrulity

danh từ
Lật mặt

Tính ba hoa, nói nhiều, đặc biệt về những chuyện vặt vãnh.

"His garrulity made it difficult to have a serious conversation with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her garrulity often made it difficult to get a word in during meetings.
Sự ba hoa của cô ấy thường gây khó khăn cho việc xen vào một lời trong các cuộc họp.
Phủ định
Isn't it true that his garrulous behavior at the party annoyed everyone?
Không phải sự thật là hành vi ba hoa của anh ấy tại bữa tiệc đã làm phiền mọi người sao?
Nghi vấn
Was she garrulous even as a child?
Cô ấy đã ba hoa ngay cả khi còn bé phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garrulity".

Đánh giá về sự nói nhiều trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự "garrulity" (nói nhiều, ba hoa) thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực. Nó có thể được hiểu là thiếu tự chủ, thiếu sâu sắc, hoặc thiếu tôn trọng thời gian của người khác. Ngược lại, khả năng lắng nghe và nói một cách cô đọng, có trọng tâm thường được đánh giá cao, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng.

"Loquaciousness" và "Garrulousness"

Trong tiếng Anh, có sự khác biệt tinh tế giữa "loquaciousness" (tính nói nhiều) và "garrulousness" (tính ba hoa). "Loquaciousness" chỉ đơn giản là xu hướng nói nhiều, có thể trung tính hoặc hơi tích cực (ví dụ, một người kể chuyện giỏi). Trong khi đó, "garrulousness" mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ việc nói quá nhiều về những điều vô nghĩa, lặp đi lặp lại hoặc làm phiền người khác.