gender identity disorder (archaic)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An outdated term for the distress a person experiences as a result of the sex and gender they were assigned at birth. It is now largely replaced by the term 'gender dysphoria'. The term '(archaic)' indicates that it is no longer current or considered appropriate.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ lỗi thời để chỉ sự khó chịu hoặc đau khổ mà một người trải qua do giới tính sinh học và bản dạng giới mà họ được gán cho khi sinh ra. Hiện nay, thuật ngữ này phần lớn đã được thay thế bằng thuật ngữ 'gender dysphoria' (khó chịu giới). Phần chú thích '(archaic)' cho thấy rằng nó không còn được sử dụng phổ biến hoặc được coi là phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'gender identity disorder' is now considered archaic and stigmatizing."
"Thuật ngữ 'gender identity disorder' hiện nay được coi là lỗi thời và mang tính kỳ thị."
-
"Using the term 'gender identity disorder' can be offensive to transgender individuals."
"Sử dụng thuật ngữ 'gender identity disorder' có thể gây xúc phạm đến những người chuyển giới."
-
"Medical professionals have moved away from 'gender identity disorder' in favor of more sensitive language."
"Các chuyên gia y tế đã chuyển từ 'gender identity disorder' sang sử dụng ngôn ngữ nhạy cảm hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gender | giới tính, giới |
| Noun | identity | danh tính, bản sắc |
| Noun | disorder | rối loạn, sự mất trật tự |
| Noun (replacement) | gender dysphoria | rối loạn định dạng giới (thuật ngữ hiện hành thay thế) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'gender identity disorder' nhấn mạnh vào 'disorder' (rối loạn), ám chỉ một bệnh lý. Quan điểm này đã lỗi thời và bị chỉ trích vì coi sự khác biệt về bản dạng giới là một vấn đề tâm thần. Thuật ngữ 'gender dysphoria' được ưa chuộng hơn vì nó tập trung vào sự khó chịu mà cá nhân trải qua, thay vì coi bản dạng giới của họ là 'rối loạn'. Sự khác biệt chính nằm ở việc thuật ngữ mới giảm bớt sự kỳ thị và nhấn mạnh vào trải nghiệm chủ quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnose diagnose with gender identity disorder (archaic) (chẩn đoán mắc rối loạn định dạng giới (cũ))
-
suffer from suffer from gender identity disorder (archaic) (mắc phải/chịu đựng rối loạn định dạng giới (cũ))
-
diagnosis diagnosis of gender identity disorder (archaic) (chẩn đoán rối loạn định dạng giới (cũ))
-
treatment treatment for gender identity disorder (archaic) (điều trị rối loạn định dạng giới (cũ))
-
severe severe gender identity disorder (archaic) (rối loạn định dạng giới (cũ) nghiêm trọng)
Idioms
-
a diagnosis of gender identity disorder (archaic)
một chẩn đoán rối loạn định dạng giới (thuật ngữ cũ)
"In the past, receiving a diagnosis of gender identity disorder (archaic) was a common step for trans individuals seeking medical transition."
(Trước đây, việc nhận chẩn đoán rối loạn định dạng giới (cũ) là một bước phổ biến đối với những người chuyển giới tìm kiếm sự chuyển đổi y tế.)
-
to be considered to have gender identity disorder (archaic)
được xem là mắc rối loạn định dạng giới (thuật ngữ cũ)
"Under the old criteria, someone experiencing distress due to their gender might be considered to have gender identity disorder (archaic)."
(Theo tiêu chí cũ, một người trải qua sự khó chịu do giới tính của họ có thể được xem là mắc rối loạn định dạng giới (cũ).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender identity disorder (archaic)
Danh từMột thuật ngữ lỗi thời để chỉ sự khó chịu hoặc đau khổ mà một người trải qua do giới tính sinh học và bản dạng giới mà họ được gán cho khi sinh ra. Hiện nay, thuật ngữ này phần lớn đã được thay thế bằng thuật ngữ 'gender dysphoria' (khó chịu giới). Phần chú thích '(archaic)' cho thấy rằng nó không còn được sử dụng phổ biến hoặc được coi là phù hợp.
"The term 'gender identity disorder' is now considered archaic and stigmatizing."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Medical professionals, researchers, and advocates have debated the term gender identity disorder, and its implications for individuals. |
Các chuyên gia y tế, nhà nghiên cứu và những người ủng hộ đã tranh luận về thuật ngữ rối loạn định dạng giới tính và ý nghĩa của nó đối với các cá nhân. |
| Phủ định | While some once considered it a diagnostic term, gender identity disorder is no longer the preferred terminology, and more nuanced understandings prevail. |
Mặc dù một số người từng coi nó là một thuật ngữ chẩn đoán, nhưng rối loạn định dạng giới tính không còn là thuật ngữ được ưa chuộng và những hiểu biết sắc thái hơn đang chiếm ưu thế. |
| Nghi vấn | Considering the evolution of diagnostic language, is gender identity disorder an outdated term, or does it still hold relevance in specific contexts? |
Xem xét sự phát triển của ngôn ngữ chẩn đoán, rối loạn định dạng giới tính có phải là một thuật ngữ lỗi thời hay nó vẫn còn phù hợp trong các bối cảnh cụ thể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender identity disorder (archaic)".
