(Top Banner Ad)
gender identity disorder (archaic)
C2
Danh từ C2 Y học, Tâm lý học

gender identity disorder (archaic)

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhận dạng giới tính (lỗi thời) khó chịu giới (thuật ngữ thay thế)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outdated term for the distress a person experiences as a result of the sex and gender they were assigned at birth. It is now largely replaced by the term 'gender dysphoria'. The term '(archaic)' indicates that it is no longer current or considered appropriate.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ lỗi thời để chỉ sự khó chịu hoặc đau khổ mà một người trải qua do giới tính sinh học và bản dạng giới mà họ được gán cho khi sinh ra. Hiện nay, thuật ngữ này phần lớn đã được thay thế bằng thuật ngữ 'gender dysphoria' (khó chịu giới). Phần chú thích '(archaic)' cho thấy rằng nó không còn được sử dụng phổ biến hoặc được coi là phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'gender identity disorder' is now considered archaic and stigmatizing."

    "Thuật ngữ 'gender identity disorder' hiện nay được coi là lỗi thời và mang tính kỳ thị."

  • "Using the term 'gender identity disorder' can be offensive to transgender individuals."

    "Sử dụng thuật ngữ 'gender identity disorder' có thể gây xúc phạm đến những người chuyển giới."

  • "Medical professionals have moved away from 'gender identity disorder' in favor of more sensitive language."

    "Các chuyên gia y tế đã chuyển từ 'gender identity disorder' sang sử dụng ngôn ngữ nhạy cảm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender giới tính, giới
Noun identity danh tính, bản sắc
Noun disorder rối loạn, sự mất trật tự
Noun (replacement) gender dysphoria rối loạn định dạng giới (thuật ngữ hiện hành thay thế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English (1980)
gender identity disorder
English (2013)
gender dysphoria

Nguồn gốc của 'gender identity disorder'

Thuật ngữ 'gender identity disorder' (GID) là một chẩn đoán tâm thần được sử dụng trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM) của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ, từ phiên bản DSM-III (1980) đến DSM-IV (1994). Nó mô tả sự khó chịu hoặc đau khổ của một người về giới tính được chỉ định khi sinh không phù hợp với bản dạng giới của họ. Tuy nhiên, thuật ngữ này dần được nhìn nhận là mang tính kỳ thị và không phản ánh đúng bản chất của trải nghiệm giới.

Sự thay đổi thành 'gender dysphoria'

Vào năm 2013, với sự ra đời của DSM-5, thuật ngữ 'gender identity disorder' đã bị loại bỏ và thay thế bằng 'gender dysphoria' (rối loạn định dạng giới). Sự thay đổi này thể hiện một bước tiến quan trọng trong y học và xã hội: nó tập trung vào 'sự khó chịu' hoặc 'đau khổ' mà một người trải qua khi giới tính được chỉ định không phù hợp với bản dạng giới của họ, thay vì xem bản dạng giới là một 'rối loạn'. Mục đích là để giảm sự kỳ thị và nhấn mạnh rằng vấn đề nằm ở sự khó chịu, không phải ở bản dạng giới của người đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'gender identity disorder' nhấn mạnh vào 'disorder' (rối loạn), ám chỉ một bệnh lý. Quan điểm này đã lỗi thời và bị chỉ trích vì coi sự khác biệt về bản dạng giới là một vấn đề tâm thần. Thuật ngữ 'gender dysphoria' được ưa chuộng hơn vì nó tập trung vào sự khó chịu mà cá nhân trải qua, thay vì coi bản dạng giới của họ là 'rối loạn'. Sự khác biệt chính nằm ở việc thuật ngữ mới giảm bớt sự kỳ thị và nhấn mạnh vào trải nghiệm chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gender identity disorder (archaic)
  • diagnose diagnose with gender identity disorder (archaic)
    (chẩn đoán mắc rối loạn định dạng giới (cũ))
  • suffer from suffer from gender identity disorder (archaic)
    (mắc phải/chịu đựng rối loạn định dạng giới (cũ))
Noun + of + gender identity disorder (archaic)
  • diagnosis diagnosis of gender identity disorder (archaic)
    (chẩn đoán rối loạn định dạng giới (cũ))
  • treatment treatment for gender identity disorder (archaic)
    (điều trị rối loạn định dạng giới (cũ))
Adjective + gender identity disorder (archaic)
  • severe severe gender identity disorder (archaic)
    (rối loạn định dạng giới (cũ) nghiêm trọng)

Idioms

  • a diagnosis of gender identity disorder (archaic)

    một chẩn đoán rối loạn định dạng giới (thuật ngữ cũ)

    "In the past, receiving a diagnosis of gender identity disorder (archaic) was a common step for trans individuals seeking medical transition."

    (Trước đây, việc nhận chẩn đoán rối loạn định dạng giới (cũ) là một bước phổ biến đối với những người chuyển giới tìm kiếm sự chuyển đổi y tế.)

  • to be considered to have gender identity disorder (archaic)

    được xem là mắc rối loạn định dạng giới (thuật ngữ cũ)

    "Under the old criteria, someone experiencing distress due to their gender might be considered to have gender identity disorder (archaic)."

    (Theo tiêu chí cũ, một người trải qua sự khó chịu do giới tính của họ có thể được xem là mắc rối loạn định dạng giới (cũ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender identity disorder (archaic)

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ lỗi thời để chỉ sự khó chịu hoặc đau khổ mà một người trải qua do giới tính sinh học và bản dạng giới mà họ được gán cho khi sinh ra. Hiện nay, thuật ngữ này phần lớn đã được thay thế bằng thuật ngữ 'gender dysphoria' (khó chịu giới). Phần chú thích '(archaic)' cho thấy rằng nó không còn được sử dụng phổ biến hoặc được coi là phù hợp.

"The term 'gender identity disorder' is now considered archaic and stigmatizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Medical professionals, researchers, and advocates have debated the term gender identity disorder, and its implications for individuals.
Các chuyên gia y tế, nhà nghiên cứu và những người ủng hộ đã tranh luận về thuật ngữ rối loạn định dạng giới tính và ý nghĩa của nó đối với các cá nhân.
Phủ định
While some once considered it a diagnostic term, gender identity disorder is no longer the preferred terminology, and more nuanced understandings prevail.
Mặc dù một số người từng coi nó là một thuật ngữ chẩn đoán, nhưng rối loạn định dạng giới tính không còn là thuật ngữ được ưa chuộng và những hiểu biết sắc thái hơn đang chiếm ưu thế.
Nghi vấn
Considering the evolution of diagnostic language, is gender identity disorder an outdated term, or does it still hold relevance in specific contexts?
Xem xét sự phát triển của ngôn ngữ chẩn đoán, rối loạn định dạng giới tính có phải là một thuật ngữ lỗi thời hay nó vẫn còn phù hợp trong các bối cảnh cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender identity disorder (archaic)".

Sự thay đổi nhận thức về giới

Thuật ngữ 'gender identity disorder' đã bị loại bỏ khỏi các tài liệu chẩn đoán y tế hiện đại như DSM-5 (2013) và ICD-11 (2022). Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức y tế và xã hội, không còn coi bản dạng giới khác biệt là một 'rối loạn' cần được 'chữa trị'. Thay vào đó, trọng tâm là giải quyết sự đau khổ (dysphoria) mà một người có thể trải qua khi bản dạng giới của họ không khớp với giới tính được chỉ định khi sinh.

Giảm kỳ thị và tăng sự chấp nhận

Việc loại bỏ 'disorder' khỏi tên gọi là một nỗ lực nhằm giảm sự kỳ thị và tăng cường sự chấp nhận đối với người chuyển giới và người không hợp giới (gender non-conforming individuals). Cộng đồng LGBT+ và các nhà hoạt động đã đấu tranh để thay đổi ngôn ngữ y tế, tin rằng nó có ảnh hưởng sâu sắc đến cách xã hội nhìn nhận và đối xử với những người có bản dạng giới đa dạng.