(Top Banner Ad)
gibbet
C2
noun C2 Lịch sử, Luật pháp (cổ)

gibbet

UK: /ˈdʒɪbɪt/ • US: /ˈdʒɪbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giá treo cổ giá treo xác
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure, usually a post with a projecting arm, from which the bodies of criminals were formerly hanged and exposed to public view as a warning to others.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc, thường là một cột với một cánh tay nhô ra, nơi thi thể của tội phạm trước đây bị treo lên và trưng bày cho công chúng xem như một lời cảnh báo cho những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body of the traitor was left to rot on the gibbet as a warning to others."

    "Thi thể của kẻ phản bội bị bỏ mặc cho thối rữa trên giá treo cổ như một lời cảnh báo cho những người khác."

  • "The gibbet stood as a stark reminder of the King's justice."

    "Giá treo cổ đứng sừng sững như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về công lý của Nhà vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gibbet Giá treo cổ (dùng để trưng bày xác chết); sự treo cổ; sự phơi bày
Verb gibbet Treo cổ (ai đó) lên giá; phơi bày, làm bêu riếu (danh tiếng)
Adjective gibbeted Bị treo cổ, bị phơi bày trên giá treo cổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp (cổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gibet
Middle English
gibett
English
gibbet

Nguồn gốc từ 'gibet' cổ

Từ 'gibbet' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'gibet' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa ban đầu là một cây gậy hay một cái dùi cui. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một loại giá treo cổ dùng để phơi bày thi thể của tội phạm đã bị xử tử trước công chúng, như một hình thức răn đe và sỉ nhục.

Usage Note

Từ 'gibbet' mang sắc thái lịch sử và thường liên quan đến các hình phạt công khai tàn bạo trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và các tác phẩm khác để gợi lên một cảm giác về sự kinh hoàng và bất công.

Prepositions

on from

'On a gibbet' chỉ vị trí thi thể bị treo. 'From a gibbet' chỉ nguồn gốc của thi thể, tức là nó được lấy xuống từ giá treo cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gibbet
  • hang from a hang from a gibbet
    (treo lơ lửng trên giá treo cổ)
  • erect a erect a gibbet
    (dựng giá treo cổ)
  • leave on a leave on a gibbet
    (để lại trên giá treo cổ (thường là xác chết))
  • rot on a rot on a gibbet
    (mục rữa trên giá treo cổ)
Adjective + gibbet
  • public public gibbet
    (giá treo cổ công cộng)
  • lofty lofty gibbet
    (giá treo cổ cao vút)
Noun + gibbet
  • gibbet post gibbet post
    (cột của giá treo cổ)
  • gibbet iron gibbet iron
    (khung sắt của giá treo cổ)

Idioms

  • To gibbet someone's name/reputation

    Bêu riếu danh tiếng/uy tín của ai đó trước công chúng, làm mất mặt ai đó một cách công khai

    "The newspaper article effectively gibbeted his name, ensuring he would never hold public office again."

    (Bài báo đó đã thực sự bêu riếu danh tiếng của ông ta, khiến ông ta không bao giờ có thể giữ chức vụ công nữa.)

  • Left to rot on the gibbet

    Bị bỏ mặc cho mục rữa trên giá treo cổ (mang ý nghĩa hình phạt công khai và sự sỉ nhục kéo dài)

    "After their execution, the pirates' bodies were left to rot on the gibbet as a warning to others."

    (Sau khi bị hành quyết, thi thể của bọn cướp biển đã bị bỏ mặc cho mục rữa trên giá treo cổ như một lời cảnh cáo cho những kẻ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gibbet

noun
Lật mặt

Một cấu trúc, thường là một cột với một cánh tay nhô ra, nơi thi thể của tội phạm trước đây bị treo lên và trưng bày cho công chúng xem như một lời cảnh báo cho những người khác.

"The body of the traitor was left to rot on the gibbet as a warning to others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town used to gibbet criminals publicly as a deterrent.
Thị trấn từng treo cổ tội phạm công khai như một biện pháp răn đe.
Phủ định
They didn't use to gibbet people for such minor offenses.
Họ đã không từng treo cổ người ta vì những tội nhẹ như vậy.
Nghi vấn
Did they use to gibbet pirates on the coast here?
Họ đã từng treo cổ hải tặc trên bờ biển ở đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gibbet".

Giá treo cổ: Một biểu tượng của sự răn đe và sỉ nhục

Trong lịch sử phương Tây, 'gibbet' là một giá treo đặc biệt dùng để phơi bày thi thể của những tội phạm bị xử tử (thường là treo cổ) trước công chúng. Mục đích chính là để răn đe những kẻ khác và biểu thị sự sỉ nhục tột cùng đối với tội nhân. Đây không phải là nơi hành hình (gallows) mà là nơi trưng bày sau khi hành hình.

Phân biệt 'Gibbet' và 'Gallows'

'Gibbet' và 'gallows' thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng có chức năng khác nhau. 'Gallows' (giá treo cổ) là cấu trúc dùng để thực hiện việc hành hình bằng cách treo cổ. Ngược lại, 'gibbet' là cấu trúc dùng để phơi bày thi thể đã bị xử tử (thường đã chết) trong một thời gian dài, nhằm mục đích công khai sự trừng phạt và cảnh báo xã hội.